Hộp 5 vỉ x 10 viên

CLINDASTAD 150 (5 VỈ x 10 VIÊN) STELLA

Mã: CL001182 Danh mục: , Hoạt chất: ClindamycinDạng bào chế: Viên nang cứngQuy cách: Hộp 5 vỉ x 10 viênCông dụng: Điều trị nhiễm khuẩnThuốc cần kê đơn: Thương hiệu: StellaNhà sản xuất: StellapharmNơi sản xuất: Việt Nam

Lưu ý: Mọi thông tin trên website chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.


 

THÀNH PHẦN

Thành phầnHàm lượng
Clindamycin150mg

CHỈ ĐỊNH

Thuốc Clindastad 150mg được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

Vì có nguy cơ cao gây viêm đại tràng giả mạc (xem tác dụng phụ), nên clindamycin không phải là thuốc được lựa chọn đầu tiên. Nên dành thuốc này để điều trị những bệnh nhiễm vi khuẩn nhạy cảm với clindamycin như Bacteroides fragilis  Staphylococcus aureus, và đặc biệt điều trị những người bệnh bị dị ứng với penicilin. Clindamycin được dùng trong những trường hợp sau:

  • Phòng ngừa viêm màng trong tim hoặc nhiễm khuẩn do cấy ghép phẫu thuật cho những người bệnh dị ứng với penicilin hoặc những người đã điều trị lâu bằng penicilin.
  • Áp xe phổi, nhiễm khuẩn đường hô hấp nặng do các vi khuẩn kỵ khí, Streptococcus, Staphylococcus và Pneumococcus.
  • Nhiễm khuẩn trong ổ bụng như viêm phúc mạc và áp xe trong ổ bụng.
  • Nhiễm khuẩn vết thương mưng mủ (phẫu thuật hoặc chấn thương).
  • Nhiễm khuẩn máu.
  • Sốt sản (đường sinh dục), nhiễm khuẩn nặng vùng chậu hông và đường sinh dục nữ như: Viêm màng trong tử cung, áp xe vòi trứng không do lậu cầu, viêm tế bào chậu hông, nhiễm khuẩn băng quấn ở âm đạo sau khi phẫu thuật do vi khuẩn kỵ khí.

DƯỢC LỰC HỌC

Clindamycin là kháng sinh thuộc nhóm lincosamid có hoạt tính kìm khuẩn chủ yếu đối với vi khuẩn hiếu khí gram dương và có phổ rộng đối với vi khuẩn yếm khí. Hầu hết vi khuẩn hiếu khí gram âm, bao gồm các vi khuẩn đường ruột đều đề kháng với clindamycin. Các lincosamid như clindamycin gắn kết với tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn tương tự nhóm macrolid như erythromycin và ức chế giai đoạn đầu của quá trình tổng hợp protein. Hoạt tính của clindamycin chủ yếu là kìm khuẩn mặc dù nồng độ cao có thể diệt khuẩn chậm đối với các chủng nhạy cảm.

DƯỢC ĐỘNG HỌC

Hấp thu:

Khoảng 90% liều dùng của clindamycin hydroclorid được hấp thu qua đường tiêu hóa, nồng độ từ 2 – 3 ug/ml xuất hiện trong vòng 1 giờ sau khi uống liều 150 mg, với nồng độ trung bình khoảng 700 nanogam/ml sau 6 giờ. Nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 4 ug/ml sau khi dùng liều 300 mg và khoảng 8 pg/ml sau khi dùng liều 600 mg. Sự hấp thu không bị giảm đáng kể bởi thức ăn nhưng tốc độ hấp thu có thể bị giảm.

Phân bố:

Clindamycin được phân bố rộng khắp trong các dịch và mô của cơ thể, gồm cả xương, nhưng không đạt được nồng độ đáng kể trong dịch não tủy. Thuốc khuyếch tán qua nhau thai vào tuần hoàn chung của thai nhi và hiện diện trong sữa mẹ. Thuốc đạt nồng độ cao trong mật. Thuốc tích lũy ở bạch cầu và đại thực bào. Hơn 90% clindamycin trong tuần hoàn gắn kết với protein huyết tương. Thời gian bán thải từ 2 – 3 giờ, nhưng có thể kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh và những bệnh nhân suy thận nặng.

Chuyển hóa:

Clindamycin bị chuyển hóa chủ yếu ở gan thành chất chuyển hóa có hoạt tính N – demethyl và sulfoxyd, và một số chất chuyển hóa không có hoạt tính khác.

Thải trừ:

Khoảng 10% liều dùng được bài tiết vào nước tiểu dưới dạng thuốc có hoạt tính hoặc dạng chuyển hóa và khoảng 4% được bài tiết qua phân; phần còn lại được tiết dưới dạng chất chuyển hóa không có hoạt tính. Sự bài tiết chậm, diễn ra trong nhiều ngày. Thẩm phân máu để loại bỏ thuốc ra khỏi máu không hiệu quả.

CÁCH DÙNG – LIỀU DÙNG

CÁCH DÙNG

Clindastad 150mg được sử dụng bằng đường uống. Nên uống thuốc với 1 ly nước đầy.

LIỀU DÙNG

Người lớn:

150 – 300 mg clindamycin, 6 giờ một lần, liều 450 mg, 6 giờ một lần nếu nhiễm khuẩn nặng.

Trẻ em:

3 – 6 mg/kg thể trọng, 6 giờ một lần. Trẻ em dưới 1 tuổi hoặc cân nặng dưới 10 kg dùng 37,5 mg, 8 giờ một lần; dùng dạng dung dịch uống.

Để phòng ngừa viêm màng trong tim hoặc nhiễm khuẩn do phẫu thuật cấy ghép mô: Clindamycin 600 mg (10 mg/kg đối với người lớn) uống 1 – 2 giờ trước khi phẫu thuật và uống 300 mg (5 mg/kg) 6 giờ sau khi phẫu thuật.

Sốt sản (nhiễm trùng đường sinh dục): Đối với sản phụ sốt nhưng không có biểu hiện ốm lâm sàng, điều trị theo kinh nghiệm là: Amoxycilin + acid clavulanic; nhưng nếu sốt kéo dài hơn 48 giờ: Uống clindamycin 300 mg, cứ 8 giờ một lần (nếu do Mycoplasma) cho đến khi hết sốt hoặc uống 500 mg erythromycin (nếu do Ureaplasma).

QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ LÝ

Các trường hợp quá liều không có chỉ định điều trị đặc hiệu. Thời gian bán thải sinh học trong huyết thanh của clindamycin là 2,4 giờ. Không thể loại trừ clindamycin bằng cách thẩm tách máu hay thẩm tách màng bụng.

Nếu có phản ứng dị ứng nghiêm trọng xảy ra, nên điều trị với các biện pháp cấp cứu thông thường như corticosteroid, adrenalin và thuốc kháng histamin.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Thuốc Clindastad 150mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

Bệnh nhân có tiền sử nhạy cảm với clindamycin, lincomycin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.

TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Khi sử dụng thuốc Clindastad 150, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Clindamycin có nguy cơ cao gây viêm đại tràng giả mạc do độc tố của Clostridium difficile tăng quá mức. Điều này xảy ra khi những vi khuẩn thường có ở đường ruột bị clindamycin phá hủy (đặc biệt ở người cao tuổi và những người có chức năng thận giảm).

Ở một số người bệnh (0,1 – 10%) viêm đại tràng giả mạc có thể phát triển rất nặng và dẫn đến tử vong. Viêm đại tràng giả mạc được đặc trưng bởi: Đau bụng, tiêu chảy, sốt, có chất nhày và máu trong phân. Soi trực tràng thấy những mảng trắng vàng trên niêm mạc đại tràng.

Tác dụng không mong muốn ở đường tiêu hóa chiếm khoảng 8% người bệnh.

Thường gặp:

Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy do Clostridium difficile.

Ít gặp:

Da: Mày day.

Khác: Phản ứng tại chỗ sau tiêm bắp, viêm tắc tĩnh mạch sau tiêm tĩnh mạch.

Hiếm gặp:

Toàn thân: Sốc phản vệ.

Máu: Tăng bạch cầu ưa eosin; giảm bạch cầu trung tính hồi phục được.

Tiêu hóa: Viêm đại tràng giả mạc, viêm thực quản.

Gan: Tăng transaminase gan hồi phục được.

Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

THẬN TRỌNG

Clindamycin nên được dùng thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bị bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt bị viêm ruột kết và ngừng ngay khi xuất hiện tiêu chảy hoặc viêm ruột kết. Ở bệnh nhân nữ trung niên và cao tuổi dễ xảy ra tiêu chảy nghiêm trọng hoặc viêm ruột kết màng giả.

Cần thận trọng ở những bệnh nhân dị ứng.

Kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận và tế bào máu ở những bệnh nhân điều trị dài ngày và ở trẻ em.

Thận trọng với bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng.

Khuyến cáo điều chỉnh liều dùng và định kỳ phân tích enzym gan cho các bệnh nhân suy gan nặng.

TƯƠNG TÁC THUỐC

Clindamycin có thể làm tăng tác dụng của các tác nhân phong bế thần kinh cơ, bởi vậy chỉ nên sử dụng rất thận trọng khi người bệnh đang dùng các thuốc này.

Clindamycin không nên dùng đồng thời với những thuốc sau:

Thuốc tránh thai steroid uống, vì làm giảm tác dụng của những thuốc này.

Erythromycin, vì các thuốc này tác dụng ở cùng một vị trí trên ribosom vi khuẩn, bởi vậy liên kết của thuốc này với ribosom vi khuẩn có thể ức chế tác dụng của thuốc kia.

Diphenoxylat, loperamid hoặc opiat (những chất chống nhu động ruột), những thuốc này có thể làm trầm trọng thêm hội chứng viêm đại tràng do dùng clindamycin, vì chúng làm chậm thải độc tố.

Hỗn dịch kaolin – pectin, vì làm giảm hấp thu clindamycin.

PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ

Thời kỳ mang thai:

Chỉ dùng clindamycin khi thật cần thiết.

Thời kỳ cho con bú:

Clindamycin bài tiết vào sữa mẹ (khoảng 0,7 – 3,8 microgam/ml), vì vậy nên tránh cho con bú trong thời gian điều trị thuốc.

LÁI XE VÀ VẬN HÀNH MÁY MÓC

Ảnh hưởng của clindamycin trên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc chưa được đánh giá một cách có hệ thống.

BẢO QUẢN

Nơi khô, không quá 30oC, tránh ánh sáng.


Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

Hoạt chất

Dạng bào chế

Quy cách

Công dụng

Thuốc cần kê đơn

Thương hiệu

Nhà sản xuất

Nơi sản xuất

error: Nội dung đã được bảo vệ !!

Xem trực tiếp XoilacTV hôm nay