Cường cận giáp

Cường cận giáp là khi các tuyến cận giáp tạo ra quá nhiều hormone tuyến cận giáp trong máu. Các tuyến này, nằm sau tuyến giáp ở cuối cổ, có kích thước bằng hạt gạo. Các tuyến cận giáp sản xuất hormone tuyến cận giáp. Hormone này giúp duy trì sự cân bằng thích hợp của canxi trong máu và trong các mô phụ thuộc vào canxi để hoạt động bình thường.

Tìm hiểu chung

Cường cận giáp là gì? 

Thông qua việc tiết ra hormone tuyến cận giáp (PTH), các tuyến cận giáp chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì nồng độ canxi ngoại bào. Cường cận giáp là một bệnh đặc trưng bởi sự tiết quá nhiều hormone tuyến cận giáp. Một loại hormone polypeptide 84-axit amin. Sự bài tiết hormone tuyến cận giáp được điều chỉnh trực tiếp bởi nồng độ canxi ion hóa trong huyết tương.

Có hai loại cường cận giáp là cường cận giáp nguyên phát và cường cận giáp thứ phát.

  • Trong cường cận giáp nguyên phát, sự mở rộng của một hoặc nhiều tuyến cận giáp gây sản xuất quá mức hormone. Điều này khiến lượng canxi trong máu tăng cao, có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Phẫu thuật là phương pháp điều trị phổ biến nhất cho bệnh cường cận giáp nguyên phát.
  • Cường cận giáp thứ phát xảy ra do một bệnh khác gây ra đầu tiên là mức canxi trong cơ thể thấp. Theo thời gian, mức độ hormone tuyến cận giáp tăng lên xảy ra.

Triệu chứng

Những dấu hiệu và triệu chứng của cường cận giáp

Các triệu chứng có thể nhẹ và không đặc hiệu đến mức chúng dường như không liên quan đến chức năng tuyến cận giáp, hoặc chúng có thể nghiêm trọng. Các dấu hiệu và triệu chứng bao gồm:

  • Loãng xương;
  • Sỏi thận;
  • Đi tiểu nhiều;
  • Đau bụng;
  • Dễ mệt mỏi hoặc yếu đuối;
  • Trầm cảm hoặc đãng trí;
  • Đau xương khớp;
  • Thường xuyên phàn nàn về bệnh tật mà không rõ nguyên nhân;
  • Buồn nôn, nôn mửa hoặc chán ăn.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh cường cận giáp

Các biến chứng của cường cận giáp chủ yếu liên quan đến ảnh hưởng lâu dài của quá ít canxi trong xương và quá nhiều canxi trong máu. Các biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Bệnh loãng xương: Việc mất canxi thường dẫn đến xương yếu, giòn, dễ gãy (loãng xương).
  • Sỏi thận: Quá nhiều canxi trong máu có thể dẫn đến quá nhiều canxi trong nước tiểu có thể tạo ra cặn canxi nhỏ và cứng và các chất khác hình thành trong thận. Sỏi thận thường gây ra cơn đau lớn khi nó đi qua đường tiết niệu.
  • Bệnh tim mạch: Mặc dù mối liên hệ chính xác của nguyên nhân và kết quả là không rõ ràng, nhưng nồng độ canxi cao có liên quan đến các tình trạng tim mạch, chẳng hạn như huyết áp cao và một số loại bệnh tim.
  • Suy tuyến cận giáp sơ sinh: Cường cận giáp nặng, không được điều trị ở phụ nữ mang thai có thể gây ra mức canxi thấp nguy hiểm ở trẻ sơ sinh.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nếu có bất kỳ triệu chứng nào nêu trên xảy ra, bạn nên liên hệ ngay với bác sĩ để được kiểm tra và tư vấn. Chẩn đoán và điều trị sớm sẽ giảm nguy cơ tăng nặng của bệnh và giúp bạn mau chóng hồi phục sức khỏe.

Nguyên nhân

Nguyên nhân dẫn đến cường cận giáp

Cường cận giáp là do các yếu tố làm tăng sản xuất hormone tuyến cận giáp.

Các tuyến cận giáp duy trì mức độ thích hợp của cả canxi và phốt pho trong cơ thể bằng cách tăng hoặc giảm bài tiết hormone tuyến cận giáp (PTH). Vitamin D cũng tham gia vào việc điều chỉnh lượng canxi trong máu.

Thông thường, hành động cân bằng này hoạt động tốt. Khi nồng độ canxi trong máu xuống quá thấp, các tuyến cận giáp sẽ tiết ra đủ PTH để khôi phục lại sự cân bằng. PTH làm tăng mức canxi bằng cách giải phóng canxi từ xương và tăng lượng canxi hấp thụ từ ruột non.

Khi nồng độ canxi trong máu quá cao, các tuyến cận giáp sản xuất ít PTH hơn. Nhưng đôi khi một hoặc nhiều tuyến này sản xuất quá nhiều hormone. Điều này dẫn đến lượng canxi cao bất thường và lượng phốt pho thấp trong máu.

Canxi được biết đến nhiều nhất với vai trò giữ cho răng và xương khỏe mạnh. Nhưng canxi cũng hỗ trợ việc truyền tín hiệu trong các tế bào thần kinh và nó tham gia vào quá trình co cơ. Phốt pho hoạt động cùng với canxi.

Cường cận giáp có thể xảy ra do vấn đề với tuyến cận giáp (cường cận giáp nguyên phát) hoặc do một bệnh khác ảnh hưởng đến chức năng của các tuyến (cường cận giáp thứ phát).

Cường cận giáp nguyên phát

Cường cận giáp nguyên phát xảy ra do một số vấn đề với một hoặc nhiều trong bốn tuyến cận giáp:

  • Sự phát triển không phải ung thư (u tuyến) trên một tuyến là nguyên nhân phổ biến nhất.
  • Sự tăng sản (phát triển quá mức) của hai hoặc nhiều tuyến cận giáp chiếm hầu hết các trường hợp khác.
  • U ung thư là một nguyên nhân rất hiếm của cường cận giáp nguyên phát.
  • Cường cận giáp nguyên phát thường xảy ra ngẫu nhiên, nhưng một số người thừa hưởng một gen đột biến.

Cường cận giáp thứ phát

Cường cận giáp thứ phát là kết quả của một tình trạng khác làm giảm nồng độ canxi. Điều này khiến tuyến cận giáp phải làm việc quá sức để bù đắp lượng canxi đã mất. Các yếu tố có thể góp phần gây ra cường cận giáp thứ phát bao gồm:

  • Thiếu canxi trầm trọng.
  • Thiếu vitamin D trầm trọng. Nếu không nhận đủ vitamin D, thì lượng canxi có thể giảm xuống.
  • Suy thận mãn tính: Thận chuyển đổi vitamin D thành một dạng mà cơ thể có thể sử dụng. Nếu thận hoạt động kém, vitamin D có thể sử dụng được có thể suy giảm và lượng canxi giảm xuống, làm cho mức hormone tuyến cận giáp tăng lên. Suy thận mãn tính là nguyên nhân phổ biến nhất của cường cận giáp thứ phát.

Nguy cơ

Những ai có nguy cơ mắc phải cường cận giáp?

Người có rối loạn di truyền, hiếm gặp, chẳng hạn như đa u nội tiết, loại 1, thường ảnh hưởng đến nhiều tuyến, trong đó có tuyến cận giáp. Phụ nữ mãn kinh cũng có nguy cơ cao bị cường cận giáp.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải cường cận giáp

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc cường cận giáp, bao gồm:

  • Bị thiếu canxi hoặc vitamin D kéo dài, nghiêm trọng.
  • Đã từng điều trị bằng tia xạ cho bệnh ung thư khiến cổ tiếp xúc với tia phóng xạ.
  • Đã dùng lithium, một loại thuốc thường được sử dụng để điều trị rối loạn lưỡng cực.

Phương Pháp Chẩn Đoán & Điều Trị

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán cường cận giáp

Cường cận giáp thường được chẩn đoán trước khi các dấu hiệu hoặc triệu chứng của rối loạn rõ ràng. Khi các triệu chứng xảy ra, chúng là kết quả của tổn thương hoặc rối loạn chức năng ở các cơ quan hoặc mô khác do nồng độ canxi cao trong máu và nước tiểu hoặc quá ít canxi trong xương.

Xét nghiệm máu

Có thể chẩn đoán cường tuyến cận giáp nếu xét nghiệm máu cho thấy nồng độ hormone tuyến cận giáp cao.

Kiểm tra chẩn đoán bổ sung

Sau khi chẩn đoán cường cận giáp. Bác sĩ có thể sẽ yêu cầu thêm các xét nghiệm để loại trừ các nguyên nhân thứ phát có thể xảy ra. Xác định các biến chứng có thể xảy ra và đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình trạng này. Các bài kiểm tra này bao gồm:

  • Kiểm tra mật độ khoáng của xương. Xét nghiệm này được thực hiện để xem liệu có bị loãng xương hay không. Thử nghiệm phổ biến nhất để đo mật độ khoáng xương là phương pháp đo hấp thụ tia X năng lượng kép (DEXA).
  • Thử nghiệm này sử dụng các thiết bị X-quang đặc biệt. Để đo có bao nhiêu gam canxi và các khoáng chất khác của xương được đóng gói trong một đoạn xương.
  • Xét nghiệm nước tiểu. Việc thu thập nước tiểu trong 24 giờ có thể cung cấp thông tin về mức độ hoạt động của thận và lượng canxi được bài tiết qua nước tiểu.
  • Xét nghiệm này có thể giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của cường cận giáp hoặc chẩn đoán rối loạn thận gây ra cường cận giáp. Nếu lượng canxi rất thấp được tìm thấy trong nước tiểu, điều này có nghĩa là đây là một tình trạng không cần điều trị.
  • Các xét nghiệm hình ảnh của thận để xác định xem có bị sỏi thận hay các bất thường về thận khác hay không.

Phương pháp điều trị cường cận giáp hiệu quả

Bác sĩ có thể đề nghị không điều trị và theo dõi thường xuyên nếu:

  • Mức canxi chỉ tăng nhẹ.
  • Thận đang hoạt động bình thường và không bị sỏi thận.
  • Mật độ xương bình thường hoặc chỉ dưới mức bình thường một chút.
  • Không có triệu chứng nào khác có thể cải thiện khi điều trị.

Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị phổ biến nhất cho bệnh cường cận giáp nguyên phát và giúp chữa khỏi trong hầu hết các trường hợp. Bác sĩ phẫu thuật sẽ chỉ loại bỏ những tuyến bị phì đại hoặc có khối u.

Nếu cả bốn tuyến đều bị ảnh hưởng. Bác sĩ phẫu thuật có thể sẽ chỉ loại bỏ ba tuyến và có lẽ một phần của tuyến thứ tư – để lại một số mô tuyến cận giáp đang hoạt động. Các biến chứng do phẫu thuật không phổ biến. Rủi ro bao gồm:

  • Tổn thương dây thần kinh kiểm soát dây thanh âm.
  • Mức canxi thấp trong thời gian dài cần sử dụng các chất bổ sung canxi và vitamin D.

Thuốc điều trị

Thuốc điều trị cường cận giáp bao gồm:

  • Calcimimetics: Calcimimetic là một loại thuốc bắt chước canxi lưu thông trong máu. Thuốc có thể đánh lừa các tuyến cận giáp tiết ra ít hormone tuyến cận giáp hơn. Thuốc này được bán dưới dạng cinacalcet. Một số bác sĩ có thể kê đơn cinacalcet để điều trị cường cận giáp nguyên phát, đặc biệt nếu phẫu thuật không chữa khỏi thành công. Các tác dụng phụ được báo cáo phổ biến nhất của cinacalcet là đau khớp và cơ, tiêu chảy, buồn nôn và nhiễm trùng đường hô hấp.
  • Liệu pháp thay thế hormone: Đối với phụ nữ đã qua thời kỳ mãn kinh và có dấu hiệu loãng xương, liệu pháp thay thế hormone có thể giúp xương giữ được canxi. Phương pháp điều trị này không giải quyết được các vấn đề cơ bản với tuyến cận giáp. Sử dụng kéo dài liệu pháp thay thế hormone có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và ung thư vú. Một số tác dụng phụ thường gặp của liệu pháp thay thế hormone bao gồm đau và căng vú, chóng mặt và đau đầu.
  • Bisphosphonat: Bisphosphonates cũng ngăn ngừa sự mất canxi từ xương và có thể làm giảm chứng loãng xương do cường tuyến cận giáp. Một số tác dụng phụ liên quan đến bisphosphonates bao gồm huyết áp thấp, sốt và nôn mửa. Phương pháp điều trị này không giải quyết được các vấn đề cơ bản với tuyến cận giáp.

Chế Độ Sinh Hoạt & Phòng Ngừa

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của cường cận giáp

Chế độ sinh hoạt:

  • Tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ trong việc điều trị.
  • Duy trì lối sống tích cực, hạn chế sự căng thẳng.
  • Liên hệ ngay với bác sĩ khi cơ thể có những bất thường trong quá trình điều trị.
  • Thăm khám định kỳ để được theo dõi tình trạng sức khỏe, diễn tiến của bệnh. Và để bác sĩ tìm hướng điều trị phù hợp trong thời gian tiếp theo nếu bệnh chưa có dấu hiệu thuyên giảm.
  • Bệnh nhân cần lạc quan. Tâm lý có ảnh hưởng rất lớn đến điều trị, hãy nói chuyện với những người đáng tin cậy. Chia sẻ với những thành viên trong gia đình, nuôi thú cưng hay đơn giản là đọc sách, làm bất cứ thứ gì khiến bạn thấy thoải mái.

Chế độ dinh dưỡng:

  • Nói chuyện với bác sĩ về các hướng dẫn chế độ ăn uống phù hợp.

Phương pháp phòng ngừa hiệu quả

Để phòng ngừa bệnh hiệu quả, bạn có thể tham khảo một số gợi ý dưới đây:

  • Theo dõi lượng canxi và vitamin D trong chế độ ăn uống của mình. Lượng canxi khuyến nghị hàng ngày cho người lớn từ 19 đến 50 tuổi và nam giới từ 51 đến 70 là 1.000 miligam (mg) canxi mỗi ngày. Khuyến nghị canxi đó tăng lên 1.200mg mỗi ngày cho phụ nữ từ 51 tuổi trở lên và nam giới từ 71 tuổi trở lên. Lượng vitamin D được khuyến nghị hàng ngày là 600 đơn vị quốc tế (IU) vitamin D mỗi ngày cho người từ 1 đến 70 tuổi và 800IU mỗi ngày cho người lớn từ 71 tuổi trở lên.
  • Uống nhiều nước: Uống đủ chất lỏng, chủ yếu là nước. Để tạo ra nước tiểu gần như trong nhằm giảm nguy cơ bị sỏi thận.
  • Tập luyện đều đặn: Tập thể dục thường xuyên, bao gồm cả rèn luyện sức mạnh, giúp duy trì xương chắc khỏe.
  • Không nên hút thuốc: Hút thuốc có thể làm tăng mất xương cũng như tăng nguy cơ mắc một số vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
  • Tránh các loại thuốc tăng canxi: Một số loại thuốc, bao gồm một số thuốc lợi tiểu và lithium, có thể làm tăng mức canxi.