Chai 15ml

DAIGAKU (CHAI 15ML) SANTEN

Mã: 190389 Danh mục: Hoạt chất: Clorpheniramin, NaphazolinDạng bào chế: Dung dịchQuy cách: Chai 15mlCông dụng: Điều trị mỏi mắt, viêm mắt.Thuốc cần kê đơn: KhôngThương hiệu: SantenNhà sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., LtdNơi sản xuất: Nhật Bản

Lưu ý: Mọi thông tin trên website chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.


 

Giá liên hệ/ Chai

THÀNH PHẦN

Thành phầnHàm lượng
Kẽm sulfat hydrat0,015g
Clorpheniramin0,0015g
Naphazolin0,0003g
 ε – Aminocaproic0,15g

CHỈ ĐỊNH

Thuốc Daigaku được chỉ định dùng trong các trường hợp điều trị mỏi mắt, sung huyết kết mạc, phòng bệnh về mắt do bơi lội hoặc khi mắt bị dính bụi hay mồ hôi, viêm mắt do ánh sáng tử ngoại hoặc các ánh sáng khác, viêm bờ mi (sưng đau mi mắt), cảm giác khó chịu do đeo kinh áp tròng cứng, ngứa mắt và mờ mắt do tăng tiết gỉ mắt.

DƯỢC LỰC HỌC

Hiệu quả của thuốc nhỏ mắt Daigaku® phụ thuộc vào tác dụng dược lý của từng hoạt chất.

Kẽm sulfat thúc đẩy làm lành mô do tác dụng làm se và chống viêm.

Clorpheniramin maleat (Chlorphenamine maleat) là chất chống dị ứng và acid ε – aminocaproic là tác nhân chống plasmin. Cùng với kẽm sulfat, clorpheniramin maleat va acid ε – aminocaproic có tác dụng chống viêm và chống sung huyết ở mắt.

Naphazolin hydroclorid có hiệu quả trong việc kiểm soát sự sung huyết do mỏi mắt và do những nguyên nhân khác.

DƯỢC ĐỘNG HỌC

Chưa có dữ liệu.

CÁCH DÙNG – LIỀU DÙNG

CÁCH DÙNG

Thuốc Daigaku dùng để tra mắt.

LIỀU DÙNG

Mở nắp lọ thuốc, nhỏ 2 – 3 giọt vào mỗi mắt, 5 – 6 lần/ngày.

QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ LÝ

Chưa có báo cáo quá liều.

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Thuốc Daigaku chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân bị glaucoma.
  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc (đỏ mắt, ngứa mắt, sưng mắt,…).

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

THẬN TRỌNG

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ.

Nếu các triệu chứng kích ứng mắt không thuyên giảm hoặc nặng thêm thì ngưng dùng thuốc.

Không nhỏ thuốc khi đang đeo kính áp tròng mềm.

Sử dụng trong vòng một tháng sau khi đã mở lọ thuốc.

Không để đầu lọ thuốc chạm vào bất cứ vật gì.

Vặn chặt nút lọ thuốc sau khi dùng và để ở nơi mát.

Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

Tránh làm nhiễm bẩn thuốc trong khi sử dụng.

TƯƠNG TÁC THUỐC

Không có báo cáo.

PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ

Chưa được thiết lập.

KHẢ NĂNG LÁI XE VÀ VẬN HÀNH MÁY MÓC

Chưa được biết.

BẢO QUẢN

Nơi khô ráo, không quá 30oC, tránh ánh sáng.


Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

Hoạt chất

,

Dạng bào chế

Quy cách

Công dụng

Thuốc cần kê đơn

Thương hiệu

Nhà sản xuất

Nơi sản xuất

error: Nội dung đã được bảo vệ !!