Hộp 10 gói x 1.5g

DIBENCOZIDE 2MG (HỘP 10 GÓI) STELLA

Mã: 8936007000380 Danh mục: Hoạt chất: DibencozideDạng bào chế: Dạng cốmQuy cách: Hộp 10 góiCông dụng: Điều trị hỗ trợ trong trường hợp trẻ chán ăn, chậm lớn; suy nhược ở người lớn & người già.Thuốc cần kê đơn: KhôngThương hiệu: StellaNhà sản xuất: StellapharmNơi sản xuất: Việt Nam

Lưu ý: Mọi thông tin trên website chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.


 

Giá liên hệ/ Hộp

THÀNH PHẦN

Thành phầnHàm lượng
Dibencozide2mg

CHỈ ĐỊNH

Thuốc Dibencozide dùng để điều trị hỗ trợ trong các trường hợp trẻ nhỏ chán ăn, suy dinh dưỡng và chậm lớn, nhiễm khuẩn tái phát, rối loạn tiêu hóa sau khi phẫu thuật, thời kỳ dưỡng bệnh sau khi ốm nặng, suy nhược ở người lớn và người cao tuổi.

DƯỢC LỰC HỌC

Adenosylcobalamin (dibencozid) và methylcobalamin là các dạng chủ yếu của vitamin B12 trong cơ thể người và là những chất chuyển hóa có hoạt tính cần thiết cho hoạt động của các enzym phụ thuộc vitamin B12. Dibencozid là dạng chủ yếu trong mô tế bào, nơi hoạt chất này được dự trữ trong ty lạp thể.

Ở người, dibencozide cần thiết cho enzym methylmalony – CoA mutase được dùng trong phản ứng đồng phân hóa dị hóa methylsalonyl – CoA thành succinyl – CoA (dùng để tổng hợp porphyrin) và là một chất trung gian trong quá trình phân hủy valin, isoleucin, threonin, methionin, thymin, acid béo mạch lẻ và cholesterol. Thiếu dạng coenzym này của vitamin B12 dẫn đến tăng lượng methylmalony – CoA và glycin.

DƯỢC ĐỘNG HỌC

Ở người, khoảng 35% dibencozide được hấp thu nguyên vẹn sau khi uống và khoảng 77% liều dùng được lưu lại trong các mô của cơ thể. Hấp thu giảm ở những người thiếu yếu tố nội tại. Thuốc được thải trừ qua nước tiểu.

CÁCH DÙNG – LIỀU DÙNG

CÁCH DÙNG

Thuốc Dibencozide Stada được sử dụng bằng đường uống. Hòa tan cốm trong nước.

LIỀU DÙNG

Người lớn: Uống 3 – 6 gói/ngày, chia 3 lần.

Trẻ em: Uống 3 – 6 gói/ngày, chia 3 lần.

QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ LÝ

Không dùng quá liều lượng được kê. Dùng thuốc nhiều hơn sẽ không cải thiện triệu chứng của bạn; thay vào đó chúng có thể gây ngộ độc hoặc những tác dụng phụ nghiêm trọng. Nếu bạn nghi vấn rằng bạn hoặc ai khác có thể đã sử dụng quá liều Dibencozide Stada , vui lòng đến phòng cấp cứu tại bệnh viện hoặc viện chăm sóc gần nhất. Mang theo hộp, vỏ, hoặc nhãn hiệu thuốc với bạn để giúp các bác sĩ có thông tin cần thiết. Không đưa thuốc của bạn cho người khác dù bạn biết họ có cùng bệnh chứng hoặc trông có vẻ như họ có thể có bệnh chứng tương tự. Điều này có thể dẫn tới việc dùng quá liều.

Chưa có trường hợp quá liều nào về thuốc Dibencozide Stada được báo cáo.

Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ hoặc gói sản phẩm để có thêm thông tin.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Thuốc Dibencozide Stada chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
  • Có tiền sử dị ứng với các cobalamin (vitamin B12 và các chất liên quan).
  • U ác tính: Do vitamin B12 có liên quan đến sự phát triển của các mô có tốc độ sinh trưởng cao, nên có nguy cơ thúc đẩy sự tiến triển của các khối u này.
  • Bệnh nhân có cơ địa dị ứng (hen suyễn, Eczema).

TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Khi sử dụng thuốc Dibencozide Stada, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR). Một số tác dụng phụ được ghi nhận trong các nghiên cứu trên người dùng thuốc này là:

  • Da: Ngứa, nổi mày đay, Eczema, ban đỏ da, phù, sốc phản vệ, phù Quincke, nổi mụn.
  • Tiết niệu: Nước tiểu đổi màu.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ, thuốc có thể xảy ra những tác dụng phụ khác chưa được đề cập tới. Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, hãy ngưng dùng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

THẬN TRỌNG

Thông báo cho bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với Dibencozide Stada, bất kỳ loại thuốc nào khác hoặc bất kỳ thành phần trong thuốc. Bạn cũng có thể hỏi dược sĩ để biết danh sách các thành phần.

Hiện chưa có báo cáo cụ thể về việc thận trọng khi sử dụng thuốc.

TƯƠNG TÁC THUỐC

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ, đặc biệt là:

  • Sự hấp thu vitamin B12 qua đường tiêu hóa có thể bị giảm do neomycin, acid aminosalicylic, các thuốc kháng histamin H và colchicin.
  • Nồng độ vitamin B12 trong huyết thanh có thể giảm khi dùng chung với các thuốc tránh thai đường uống.

PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ

Thời kỳ mang thai:

Dibencozide được sử dụng an toàn cho phụ nữ có thai.

Thời kỳ cho con bú:

Chưa có báo cáo.

KHẢ NĂNG LÁI XE VÀ VẬN HÀNH MÁY MÓC

Chưa có báo cáo. Tuy nhiên, khi sử dụng thuốc nếu bạn bị buồn ngủ hoặc đau đầu thì nên thận trọng.

BẢO QUẢN

Nơi khô ráo, không quá 30oC, tránh ánh sáng.


Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

Hoạt chất

Dạng bào chế

Quy cách

Công dụng

Thuốc cần kê đơn

Thương hiệu

Nhà sản xuất

Nơi sản xuất