Hộp 20 gói

FORLAX (H/20 GÓI x 10,176G) ISPEN

Mã: FO001311 Danh mục: Hoạt chất: Macrogol, Saccharin sodiumDạng bào chế: Dạng bộtQuy cách: Hộp 20 góiCông dụng: Hỗ trợ điều trị triệu chứng táo bón.Thuốc cần kê đơn: KhôngThương hiệu: IpsenNhà sản xuất: Beaufour IpsenNơi sản xuất: Pháp

Lưu ý: Mọi thông tin trên website chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ


 

Giá liên hệ/ Hộp

THÀNH PHẦN

Thành phầnHàm lượng
Macrogol 400010mg
Saccharin Sodium0,017g

CHỈ ĐỊNH

Thuốc Forlax được chỉ định dùng trong trường hợp:

  • Ðiều trị táo bón triệu chứng ở người lớn và trẻ em trên 8 tuổi.
  • Trước khi điều trị, nên loại trừ các rối loạn thực thể. Ở trẻ em, Forlax chỉ là biện pháp điều trị táo bón tạm thời kết hợp với chế độ ăn thích hợp và lối sống hợp vệ sinh, điều trị tối đa là 3 tháng.
  • Nếu triệu chứng vẫn còn mặc dù đã thực hiện chế độ ăn uống thích hợp và lối sống hợp vệ sinh, nên tìm và điều trị nguyên nhân.

DƯỢC LỰC HỌC

Macrogol cao phân tử (4000) là những polymer dài thẳng liên kết với các phân tử nước bằng những cầu nối hydrogen. Khi uống vào, chúng làm tăng lượng dịch trong lòng ruột. Lượng dịch này không bị hấp thu, do đó dung dịch có tác dụng nhuận tràng.

DƯỢC ĐỘNG HỌC

Những dữ liệu dược động học khẳng định rằng macrogol 4000 không bị hấp thu cũng như không bị chuyển hoá trong đường tiêu hóa khi dùng đường uống.

CÁCH DÙNG – LIỀU DÙNG

CÁCH DÙNG

Thuốc Forlax dùng đường uống.

Lượng thuốc trong mỗi túi phải được hòa tan trong 1 ly nước trước khi uống.

LIỀU DÙNG

Liều khuyến cáo: 1–2 gói (10–20 g) mỗi ngày, nên uống 1 lần vào buổi sáng.

Liều hàng ngày nên được điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng, có thể từ 1 gói uống cách ngày (đặc biệt ở trẻ em) đến 2 gói/ngày.

Forlax có hiệu quả trong vòng 24 – 48 giờ sau khi uống.

Trẻ em: Không nên điều trị quá 3 tháng vì thiếu dữ liệu lâm sàng cho việc sử dụng trên 3 tháng. Sự hồi phục của nhu động ruột do thuốc sẽ được duy trì bằng chế độ ăn uống và lối sống vệ sinh.

QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ LÝ

Triệu chứng: Tiêu chảy do dùng thuốc quá liều sẽ hết khi ngừng thuốc hoặc giảm liều.

Xử trí: Mất dịch quá nhiều do tiêu chảy hoặc nôn có thể cần phải bù điện giải.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Thuốc Forlax chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh viêm ruột nặng (viêm loét đại tràng, bệnh Crohn) hoặc phình đại tràng nhiễm độc.
  • Thủng đường tiêu hoá hoặc có nguy cơ thủng đường tiêu hoá.
  • Tắc ruột hoặc nghi ngờ tắc ruột, hẹp ruột triệu chứng.
  • Hội chứng đau bụng không rõ nguyên nhân.
  • Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Khi sử dụng thuốc Forlax, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Thường gặp, ADR > 1/100

  • Dạ dày – ruột: Đau bụng, chướng bụng, tiêu chảy, buồn nôn.

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100

  • Dạ dày – ruột: Nôn, cảm giác đi tiêu gấp, đi tiêu không tự chủ.

Rất hiếm gặp, ADR < 1/10000

  • Miễn dịch: Phản ứng quá mẫn (sốc phản vệ, phù mạch, mày đay, phát ban, ngứa, ban đỏ).

Không xác định tần suất

  • Chuyển hoá: Rối loạn điện giải (giảm natri máu, giảm kali máu), mất nước, đặc biệt ở người cao tuổi.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

THẬN TRỌNG

Điều trị táo bón với bất kỳ thuốc nào đều nên kết hợp với lối sống và chế độ ăn lành mạnh. (Ví dụ: Chế độ ăn nhiều chất lỏng và chất xơ, hoạt động thể lực thích hợp và luyện tập phản xạ của ruột.)

Trước khi điều trị nên loại trừ các rối loạn thực thể.

Các trường hợp quá mẫn (sốc phản vệ, phù mạch, mày đay, phát ban, ngứa, ban đỏ) với những thuốc có chứa macrogol (polyethylene glycol) đã được báo cáo.

Hiếm gặp phản ứng quá mẫn nặng và co thắt phế quản do trong thành phần của thuốc có sulfur dioxide.

Trong trường hợp bị tiêu chảy, thận trọng ở bệnh nhân dễ bị rối loạn cân bằng nước – điện giải (người cao tuổi, bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận hoặc bệnh nhân dùng thuốc lợi tiểu) và cân nhắc việc điều chỉnh điện giải.

Đã ghi nhận các trường hợp hít vào phế quản khi đưa lượng lớn polyethylene glycol và chất điện giải vào cơ thể qua ống thông mũi dạ dày. Trẻ em thiểu năng hệ thần kinh có rối loạn chức năng vùng miệng đặc biệt hay gặp nguy cơ này.

Forlax không chứa nhiều đường và polyol, có thể kê đơn cho bệnh nhân đái tháo đường hoặc bệnh nhân đang trong chế độ ăn kiêng không galactose.

TƯƠNG TÁC THUỐC

Chưa có báo cáo.

PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ

Thời kỳ mang thai:

Những nghiên cứu trên động vật cho thấy không có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đối với độc tính sinh sản. Dữ liệu về việc sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Không thấy tác động trong khi mang thai vì sự phơi nhiễm toàn thân với Forlax là không đáng kể. Forlax có thể sử dụng cho phụ nữ có thai.

Thời kỳ cho con bú:

Không có dữ liệu về sự bài tiết của Forlax vào sữa mẹ. Không thấy tác động trên trẻ được nuôi bằng sữa mẹ vì sự phơi nhiễm toàn thân của phụ nữ cho con bú với macrogol 4000 là không đáng kể. Forlax có thể dùng trong giai đoạn cho con bú.

KHẢ NĂNG LÁI XE VÀ VẬN HÀNH MÁY MÓC

Không ảnh hưởng.

BẢO QUẢN

Nơi khô ráo, không quá 30oC, tránh ánh sáng.


Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

Trọng lượng500 g
Hoạt chất

,

Dạng bào chế

Quy cách

Công dụng

Thuốc cần kê đơn

Thương hiệu

Nhà sản xuất

Nơi sản xuất

error: Nội dung đã được bảo vệ !!