Khô mắt

Khô mắt là một vấn đề phổ biến và thường mãn tính, đặc biệt là ở người lớn tuổi. Khô mắt có thể xảy ra khi quá trình sản xuất và thoát nước mắt không cân bằng.

Tìm hiểu chung

Khô mắt là gì? 

Khô mắt là một tình trạng phổ biến xảy ra khi nước mắt tiết ra không thể cung cấp đủ chất bôi trơn cho mắt. Khô mắt có thể xảy ra nếu không tiết đủ nước mắt hoặc tiết ra nước mắt kém chất lượng vì nhiều lý do. Sự không ổn định của nước mắt này dẫn đến viêm và tổn thương bề mặt của mắt.

Nếu bị khô mắt, mắt bệnh nhân có thể bị cay hoặc bỏng. Bệnh nhân có thể bị khô mắt trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn như trên máy bay, trong phòng máy lạnh, khi đi xe đạp hoặc sau khi nhìn vào màn hình máy tính trong vài giờ.

Triệu chứng

Những dấu hiệu và triệu chứng của khô mắt

Một số dấu hiệu và triệu chứng bạn có thể gặp phải khi bị khô mắt:

  • Cảm giác châm chích, bỏng rát hoặc cộm ở mắt.
  • Chất nhầy có nhiều trong hoặc xung quanh mắt.
  • Nhạy cảm với ánh sáng.
  • Đỏ mắt.
  • Cảm giác có thứ gì đó trong.
  • Khó đeo kính áp tròng.
  • Khó khăn khi lái xe vào ban đêm.
  • Chảy nước mắt, là phản ứng của cơ thể đối với sự kích ứng của chứng khô mắt.
  • Nhìn mờ hoặc mỏi mắt.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh khô mắt

Nhiễm trùng mắt

Nước mắt bảo vệ bề mặt của mắt khỏi bị nhiễm trùng. Nếu không có đủ nước mắt, có thể tăng nguy cơ nhiễm trùng mắt.

Tổn thương bề mặt của mắt

Nếu không được điều trị, tình trạng khô mắt nặng có thể dẫn đến viêm mắt, mài mòn bề mặt giác mạc, loét giác mạc và giảm thị lực.

Chất lượng cuộc sống giảm sút

Khô mắt có thể gây khó khăn khi thực hiện các hoạt động hàng ngày, chẳng hạn như đọc sách.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nếu có bất kỳ triệu chứng nào nêu trên xảy ra, bạn nên liên hệ ngay với bác sĩ để được kiểm tra và tư vấn. Chẩn đoán và điều trị sớm sẽ giảm nguy cơ tăng nặng của bệnh và giúp bạn mau chóng hồi phục sức khỏe.

Nguyên nhân

Nguyên nhân dẫn đến khô mắt

Khô mắt do nhiều nguyên nhân làm phá vỡ màng nước mắt lành. Màng nước mắt của bạn có ba lớp: Dầu béo, dịch nước và chất nhầy. Sự kết hợp này thường giữ cho bề mặt mắt được bôi trơn, láng mịn và rõ ràng. Các vấn đề với bất kỳ lớp nào trong số này có thể gây khô mắt.

Có nhiều lý do dẫn đến rối loạn chức năng màng nước mắt, bao gồm thay đổi hormone, bệnh tự miễn, tuyến mí mắt bị viêm hoặc bệnh mắt dị ứng. Đối với một số người, nguyên nhân gây khô mắt là do giảm tiết nước mắt hoặc tăng bốc hơi nước mắt.

Giảm sản xuất nước mắt

Khô mắt có thể xảy ra khi tuyến lệ không thể sản xuất đủ nước. Thuật ngữ y tế cho tình trạng này là bệnh viêm kết mạc giác mạc (Keratoconjunctivitis Sicca). Nguyên nhân phổ biến của việc giảm sản xuất nước mắt bao gồm:

  • Sự lão hóa.
  • Một số tình trạng bệnh lý bao gồm hội chứng Sjogren, bệnh mắt dị ứng, viêm khớp dạng thấp, lupus, xơ cứng bì, bệnh mảnh ghép chống ký chủ, bệnh sarcoidosis, rối loạn tuyến giáp hoặc thiếu vitamin A.
  • Một số loại thuốc, bao gồm thuốc kháng histamine, thuốc thông mũi, liệu pháp thay thế hormone, thuốc chống trầm cảm và thuốc điều trị tăng huyết áp, mụn trứng cá, ngừa thai và bệnh Parkinson.
  • Dị ứng dây thần kinh giác mạc do sử dụng kính áp tròng, tổn thương dây thần kinh hoặc do phẫu thuật mắt bằng tia laser, mặc dù các triệu chứng khô mắt liên quan đến thủ thuật này thường là tạm thời.

Tăng bốc hơi nước mắt

Màng dầu được tạo ra bởi các tuyến nhỏ trên rìa mí mắt (tuyến meibomian) có thể bị tắc nghẽn. Các tuyến meibomian bị tắc thường phổ biến hơn ở những người bị chứng rosacea (chứng đỏ mặt) hoặc các rối loạn da khác.

Các nguyên nhân phổ biến làm tăng bốc hơi nước mắt bao gồm:

  • Viêm bờ mi sau (rối loạn chức năng tuyến meibomian).
  • Chớp mắt ít thường xuyên, có xu hướng xảy ra với một số bệnh lý, như bệnh Parkinson; hoặc khi đang tập trung trong các hoạt động nhất định, chẳng hạn như khi đọc sách, lái xe hoặc làm việc trên máy tính.
  • Các vấn đề về mí mắt, chẳng hạn như da mí mắt gấp ra ngoài (ectropion) và lông mi mọc ngược vào trong (quặm).
  • Dị ứng mắt.
  • Chất bảo quản trong thuốc nhỏ mắt.
  • Gió, khói hoặc không khí khô.
  • Thiếu vitamin A.

Nguy cơ

Những ai có nguy cơ mắc phải khô mắt?

Mọi đối tượng đều có nguy cơ bị khô mắt, đặc biệt là người cao tuổi.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải khô mắt

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc khô mắt, bao gồm:

  • Trên 50 tuổi: Sản lượng nước mắt có xu hướng giảm dần khi già đi. Khô mắt phổ biến hơn ở những người trên 50 tuổi.
  • Phụ nữ: Thiếu nước mắt phổ biến hơn ở phụ nữ, đặc biệt nếu họ bị thay đổi nội tiết tố do mang thai, sử dụng thuốc tránh thai hoặc mãn kinh.
  • Chế độ ăn uống ít vitamin A, có trong gan, cà rốt và bông cải xanh, hoặc ít acid béo omega-3, có trong cá, quả óc chó và dầu thực vật.
  • Đeo kính áp tròng hoặc có tiền sử phẫu thuật khúc xạ.

Phương Pháp Chẩn Đoán & Điều Trị

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán khô mắt

Khám mắt toàn diện

Khám mắt bao gồm tiền sử đầy đủ về sức khỏe tổng thể và sức khỏe mắt có thể giúp bác sĩ chẩn đoán nguyên nhân gây khô mắt.

Đo lượng nước mắt tiết ra

Bác sĩ có thể đo lượng nước mắt bằng cách sử dụng xét nghiệm Schirmer đặt các dải giấy thấm dưới mí mắt dưới. Sau năm phút, bác sĩ sẽ đo lượng nước mắt của bệnh nhân.

Đo lượng nước mắt bằng thử nghiệm chỉ đỏ phenol (phenol red thread test)

Trong thử nghiệm này, bác sĩ đặt một sợi chỉ chứa đầy thuốc nhuộm nhạy cảm với pH (nước mắt thay đổi màu thuốc nhuộm) trên mí mắt dưới, làm ướt bằng nước mắt trong 15 giây và sau đó đo lượng nước mắt.

Xác định chất lượng nước mắt

Nhỏ thuốc nhỏ mắt chứa thuốc nhuộm đặc biệt lên giác mạc của mắt, sau đó đo thời gian mất bao lâu trước khi nước mắt bay hơi.

Kiểm tra độ thẩm thấu của nước mắt

Loại xét nghiệm này đo thành phần của các hạt và nước trong nước mắt. Với bệnh khô mắt, lượng nước trong mắt sẽ ít hơn.

Tìm dấu hiệu của bệnh khô mắt thông qua mẫu nước mắt, bao gồm cả chất nền metalloproteinase-9 tăng hoặc lactoferrin giảm.

Phương pháp điều trị khô mắt hiệu quả

Đối với hầu hết những người bị các triệu chứng khô mắt không thường xuyên hoặc nhẹ, chỉ cần thường xuyên sử dụng thuốc nhỏ mắt không kê đơn (nước mắt nhân tạo) là đủ. Nếu các triệu chứng dai dẳng và nghiêm trọng hơn, cần lựa chọn điều trị dựa vào nguyên nhân gây ra chứng khô mắt.

Một số phương pháp điều trị tập trung vào việc đảo ngược hoặc kiểm soát một tình trạng hoặc yếu tố gây khô mắt. Các phương pháp điều trị khác có thể cải thiện chất lượng nước mắt hoặc ngăn nước mắt nhanh chóng chảy ra khỏi mắt.

Điều trị nguyên nhân gây khô mắt

Trong một số trường hợp, điều trị vấn đề sức khỏe tiềm ẩn có thể giúp làm rõ các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh khô mắt. Ví dụ: Nếu một loại thuốc gây khô mắt, bác sĩ có thể đề nghị một loại thuốc khác không gây ra tác dụng phụ đó.

Nếu có tình trạng mí mắt, chẳng hạn như da mí mắt gấp ra ngoài có thể cần phẫu thuật tạo hình mí mắt.

Thuốc men

Thuốc giảm viêm mí mắt

Tình trạng viêm dọc theo rìa mí mắt có thể ngăn các tuyến dầu tiết dầu vào nước mắt. Bác sĩ chỉ định dùng thuốc kháng sinh để giảm viêm. Thuốc kháng sinh trị khô mắt thường được dùng bằng đường uống, một số loại khác dùng dưới dạng thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ.

Thuốc nhỏ mắt để kiểm soát tình trạng viêm giác mạc

Tình trạng viêm trên bề mặt mắt (giác mạc) có thể được kiểm soát bằng thuốc nhỏ mắt kê đơn có chứa thuốc ức chế miễn dịch cyclosporin hoặc corticosteroid. Không nên dùng corticosteroid lâu dài do các tác dụng phụ có thể xảy ra.

Miếng đặt mắt có tác dụng như nước mắt nhân tạo

Nếu có các triệu chứng khô mắt từ trung bình đến nghiêm trọng và nước mắt nhân tạo không có tác dụng, một lựa chọn khác có thể là dụng cụ đặt mắt nhỏ trông giống như hạt gạo trong. Mỗi ngày một lần, đặt miếng chứa hydroxypropyl cellulose vào giữa mí mắt dưới và nhãn cầu. Miếng đặt tan từ từ, giải phóng hoạt chất để bôi trơn mắt.

Thuốc kích thích chảy nước mắt

Các loại thuốc chủ vận cholinergic như pilocarpine, cevimeline giúp tăng sản xuất nước mắt. Những loại thuốc này có sẵn dưới dạng thuốc viên, gel hoặc thuốc nhỏ mắt. Các tác dụng phụ có thể xảy ra bao gồm đổ mồ hôi.

Thuốc nhỏ mắt làm từ máu tự thân

Chúng có thể là một lựa chọn nếu bệnh nhân có các triệu chứng khô mắt nghiêm trọng mà không đáp ứng với bất kỳ phương pháp điều trị nào khác. Để tạo ra những loại thuốc nhỏ mắt này, một mẫu máu của bệnh nhân được xử lý để loại bỏ các tế bào hồng cầu và sau đó trộn với một dung dịch muối.

Các phương pháp khác

Đóng ống thoát nước mắt để giảm sự mất nước mắt

Bác sĩ có thể đề nghị phương pháp điều trị này để đóng một phần hoặc hoàn toàn ống dẫn nước mắt, giúp nước mắt không thoát khỏi mắt quá nhanh.

Sử dụng kính áp tròng đặc biệt

Một số loại kính áp tròng mới hơn được thiết kế để giúp những người bị khô mắt.

Một số người bị khô mắt nghiêm trọng có thể chọn kính áp tròng đặc biệt để bảo vệ bề mặt của mắt và giữ độ ẩm. Chúng được gọi là thấu kính scleral hoặc thấu kính băng.

Thông tắc các tuyến dầu

Chườm ấm hoặc đắp mặt nạ mắt được sử dụng hàng ngày có thể giúp làm sạch các tuyến dầu bị tắc nghẽn.

Sử dụng liệu pháp ánh sáng và massage mí mắt

Một kỹ thuật được gọi là liệu pháp ánh sáng xung cường độ cao sau khi xoa bóp mí mắt đã được chứng minh là có thể giúp những người bị khô mắt nghiêm trọng.

Chế Độ Sinh Hoạt & Phòng Ngừa

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của khô mắt

Chế độ sinh hoạt:

  • Tuân thủ điều trị khô mắt do bác sĩ nhãn khoa chỉ định, không tự ý sử dụng thuốc và dược liệu mà chưa hỏi ý kiến bác sĩ.
  • Duy trì lối sống tích cực, hạn chế sự căng thẳng.
  • Liên hệ ngay với bác sĩ khi cơ thể có những bất thường trong quá trình điều trị.
  • Thăm khám định kỳ để được theo dõi tình trạng sức khỏe, diễn tiến của bệnh và để bác sĩ tìm hướng điều trị phù hợp trong thời gian tiếp theo nếu bệnh chưa có dấu hiệu thuyên giảm.
  • Không hoạt động mắt cách quá mức, hạn chế tiếp xúc với màn hình máy tính, điện thoại, tivi trong thời gian dài mà không nghỉ ngơi.
  • Ngủ đủ giấc.
  • Uống đủ lượng nước cần thiết hằng ngày.
  • Thường xuyên đeo kính bảo vệ mắt nhất là khi đi ra đường để tránh gió thổi trực tiếp vào mắt, tránh ngồi phòng điều hoà thời gian dài không tăng độ ẩm.
  • Bổ sung các vitamin tự nhiên tốt cho mắt như vitamin A, E để làm giảm các triệu chứng của bệnh khô mắt.

Chế độ dinh dưỡng:

Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ đôi mắt khỏi bị hư hại do quá trình oxy hóa và các gốc tự do gây ra, cải thiện sản xuất nước mắt và giảm các triệu chứng khô mắt.

Một số thực phẩm giàu chất chống oxy hóa nên bổ sung trong chế độ ăn uống để phòng ngừa và hạn chế tình trạng khô mắt.

Vitamin A có nhiều loại thực phẩm như: Đu đủ, xoài, dưa hấu, cam, cà rốt, bí ngô, bí đao, ớt chuông đỏ, sữa, trứng… Đây là vitamin rất cần thiết cho hoạt động của mắt, khi bị thiếu hụt có thể dẫn đến hội chứng khô mắt và bệnh quáng gà.

Vitamin C (acid ascorbic) có nhiều trong trái cây có múi (như bưởi, cam, quýt, chanh…), cà chua, ớt chuông, bông cải xanh, rau có lá xanh… Vitamin C là thành phần của lớp màng nước mắt bảo vệ và bôi trơn mắt.

Vitamin E có nhiều trong các loại dầu như dầu đậu nành, dầu olive, dầu mầm lúa mì, dầu hướng dương, đậu phộng, hạnh nhân, bí đỏ, rau chân vịt… Vitamin E hòa tan tốt trong chất béo, giúp chống oxy hoá, hỗ trợ nhiều chức năng trong cơ thể. Ngoài ra, đối với mắt, vitamin E giúp hỗ trợ duy trì lớp màng nước mắt và bảo vệ võng mạc khỏi bị thương.

Vitamin D cũng tan trong chất béo, có nhiều trong sữa và các sản phẩm từ sữa, nấm, cá béo, gan bò, lòng đỏ trứng…. và cũng được tự cơ thể tạo ra sau khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Bổ sung vitamin D giúp giảm rõ rệt các triệu chứng khô mắt nghiêm trọng và tăng sản xuất nước mắt.

Zeaxanthin và lutein là hai chất chống oxy hóa có nhiều trong võng mạc giúp bảo vệ mắt khỏi tác hại của tia cực tím (UV) và các gốc tự do khác. Các thực phẩm chứa nhiều hoạt chất này bao gồm: Lòng đỏ trứng, rau lá màu xanh đậm, rau diếp, măng tây, bí, bắp cải, bông cải xanh, cà chua, nho, kiwi…

Omega-3 được bổ sung thường xuyên qua các thực phẩm như: Cá hồi, cá trích, cá cơm, cá mòi, cá thu; rong biển và tảo, hạt lanh, hạt chia, quả óc chó… có thể giúp làm giảm các triệu chứng khô mắt, tăng sản xuất nước mắt và cải thiện chất lượng nước mắt.

Caffeine là một chất kích thích giúp tỉnh táo, có nhiều trong cà phê, trà đen và trà xanh. Caffeine cũng kích thích sản xuất nước mắt, giúp giảm các triệu chứng khô mắt và giảm nguy cơ phát triển bệnh khô mắt.

Phương pháp phòng ngừa khô mắt hiệu quả

Để phòng ngừa bệnh hiệu quả, bạn có thể tham khảo một số gợi ý dưới đây:

Tránh không khí thổi vào mắt: Không hướng máy sấy tóc, máy sưởi xe hơi, máy điều hòa không khí hoặc quạt về phía mắt.

Bổ sung độ ẩm cho không khí: Vào mùa đông, máy tạo độ ẩm có thể bổ sung độ ẩm cho không khí khô trong nhà.

Cân nhắc đeo kính râm hoặc kính bảo vệ mắt khác: Tấm chắn an toàn có thể được thêm vào đỉnh và hai bên của kính mắt để chắn gió và không khí khô.

Thường xuyên để mắt nghỉ ngơi khi cần hoạt động kéo dài: Nếu đang đọc hoặc làm một công việc khác đòi hỏi sự tập trung thị giác, hãy nghỉ ngơi định kỳ cho mắt. Nhắm mắt trong vài phút hoặc chớp mắt liên tục trong vài giây để giúp dàn đều nước mắt trên mắt.

Nhận thức về môi trường: Không khí ở độ cao lớn, ở vùng sa mạc và trên máy bay có thể rất khô. Khi ở trong môi trường như vậy, thường xuyên nhắm mắt trong vài phút để giảm thiểu sự bay hơi của nước mắt.

Đặt màn hình máy tính dưới tầm mắt: Nếu màn hình máy tính cao hơn tầm mắt, sẽ cần mở to mắt hơn để xem màn hình. Đặt màn hình máy tính dưới tầm mắt để bạn không phải mở to mắt, giúp làm chậm quá trình bay hơi nước mắt giữa các lần chớp mắt.

Ngừng hút thuốc và tránh khói thuốc: Nếu hút thuốc, hãy nhờ bác sĩ giúp đỡ để đưa ra chiến lược bỏ thuốc phù hợp nhất. Nếu không hút thuốc, hãy tránh xa những người hút thuốc. Khói thuốc có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng khô mắt.

Dùng nước mắt nhân tạo thường xuyên: Nếu bị khô mắt mãn tính, hãy sử dụng thuốc nhỏ mắt ngay cả khi mắt cảm thấy ổn để giữ cho chúng được bôi trơn tốt.

image chat

Xem trực tiếp XoilacTV hôm nay