Lou Gehrig

Bệnh xơ cứng teo cơ một bên có tên tiếng anh là Amyotrophic Lateral Sclerosis, được viết tắt là ALS. Trong đó: “A” có nghĩa là không, “Myo” dùng để chỉ cơ bắp, “Trophic” có nghĩa là dinh dưỡng, “Lateral” có ý chỉ vị trí trong tủy sống nơi có các té bào thần kinh kiểm soát vận động, “Sclerosis “ có nghĩa là xơ cứng. Vì vậy, ALS nghĩa là “không có chất dinh dưỡng cho cơ bắp và dẫn đến teo”. ALS thường được gọi là bệnh Lou Gehrig theo tên cầu thủ bóng chày nổi tiếng được chẩn đoán mắc bệnh này. ALS gây mất kiểm soát cơ bắp và nặng dần theo thời gian và có thể gây tử vong. ALS không có cách chữa trị và không có phương pháp điều trị hiệu quả nào để đảo ngược sự tiến triển của nó nên việc hiểu biết về nó rất cần thiết.

Tìm hiểu chung

Bệnh Lou Gehrig là gì?

ALS hay bệnh Lou Gehrig là một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh trong não và tủy sống. Các dây thần kinh vận động bị ảnh hưởng khi bạn bị ALS là các dây thần kinh vận động cung cấp các chuyển động tự ý và kiểm soát cơ bắp. Khi các tế bào thần kinh vận động chết đi, khả năng bắt đầu và kiểm soát chuyển động của cơ bắp sẽ bị mất, khiến các cơ yếu đi, bắt đầu co giật và teo. Khi hoạt động tự nguyện của cơ bắp bị ảnh hưởng dần dần, mọi người có thể mất khả năng nói, ăn, di chuyển và thở nhưng không ảnh hưởng đến chức năng tâm thần hoặc các giác quan (chẳng hạn như nhìn hoặc nghe).

Triệu chứng

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Lou Gehrig

ALS thường bắt đầu ở bàn tay, bàn chân, cánh tay hoặc chân. Sau đó, nó lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể. Cơ bắp trở nên yếu hơn khi có nhiều tế bào thần kinh chết đi. Điều này cuối cùng ảnh hưởng đến việc nhai, nuốt, nói và thở. Tuy nhiên, khi ALS tiến triển, ngày càng có nhiều triệu chứng được chú ý.

Đây là những triệu chứng phổ biến nhất của ALS:

  • Co giật và chuột rút cơ bắp, đặc biệt là ở bàn tay và bàn chân.
  • Mất kiểm soát động cơ ở bàn tay và cánh tay.
  • Suy giảm khả năng sử dụng cánh tay và chân.
  • Điểm yếu ở chân, bàn chân hoặc mắt cá chân hay vấp ngã.
  • Tay yếu hoặc vụng về, hay làm rơi đồ.
  • Khoảng thời gian cười hoặc khóc không kiểm soát được.
  • Nói ngọng hoặc dày và khó phát âm giọng nói, nói lắp hoặc khó nuốt.

Khi bệnh tiến triển lâu dần, các triệu chứng có thể bao gồm:

  • Khó thở.
  • Khó nuốt.
  • Bại liệt.

Nhìn chung, không có cơn đau nào trong bệnh ALS. ALS thường không ảnh hưởng đến việc kiểm soát các giác quan, bao gồm khả năng nếm, ngửi, chạm và nghe.

Lou Gehrig là gì? Những vấn đề cần biết về bệnh Lou Gehrig 1
Yếu và mất vận động là triệu chứng nổi bật của bệnh Lou Gehrig

Tác động của Lou Gehrig đối với sức khỏe

Nếu không được điều trị trong khoảng thời gian từ 3 đến 5 năm, bệnh sẽ tiến triển nặng hơn khiến tay và chân không thể tự cử động được. Theo thời gian, bạn sẽ cần sự giúp đỡ trong việc chăm sóc cá nhân, ăn uống và di chuyển. Chuyển động của cơ hoành để thở cũng bị suy giảm.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh Lou Gehrig

Khi ALS tiến triển, có thể gây ra các biến chứng liên quan đến hô hấp (suy hô hấp là nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất của ALS), khó nói chuyện, ăn uống và trí tuệ (có vấn đề với trí nhớ và khả năng ra quyết định). ALS cuối cùng sẽ dẫn đến tàn tật và tử vong.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nếu có bất kỳ triệu chứng nào nêu trên xảy ra, bạn nên liên hệ ngay với bác sĩ để được kiểm tra và tư vấn. Chẩn đoán và điều trị sớm sẽ giảm nguy cơ tăng nặng của bệnh và giúp bạn mau chóng hồi phục sức khỏe.

Nguyên nhân

Nguyên nhân gây bệnh Lou Gehrig

Nhà thần kinh học người Pháp Jean – Martin Charcot đã phát hiện ra ALS vào năm 1869. Mặc dù ALS có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, ở bất kỳ đâu, vào bất kỳ lúc nào, nhưng có hai cách phân loại trường hợp khác nhau. Đối với khoảng 90% trong tất cả các trường hợp, không có tiền sử gia đình nào mắc bệnh hoặc có đột biến gen liên quan đến ALS.

Đối với 5 – 10% của tất cả các trường hợp, có tiền sử gia đình đã biết về căn bệnh này. Điều này thường được gọi là ALS gia đình. Trong các gia đình có gia đình mắc bệnh ALS, có 50% khả năng mỗi đứa con sẽ thừa hưởng đột biến gen và có thể phát triển bệnh. Vì những lý do không rõ, các cựu quân nhân có nhiều khả năng được chẩn đoán mắc bệnh hơn so với công chúng.

Nguy cơ

Những ai có nguy cơ mắc phải bệnh Lou Gehrig?

Những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh là:

  • Người làm việc trong quân đội: Các nghiên cứu chỉ ra rằng những người từng phục vụ trong quân đội có nguy cơ mắc bệnh ALS cao hơn. Không rõ điều gì về nghĩa vụ quân sự có thể kích hoạt ALS. Nó có thể bao gồm việc tiếp xúc với một số kim loại hoặc hóa chất, chấn thương, nhiễm virus hoặc gắng sức quá mức.
  • Nam: Nam giới có nhiều khả năng mắc bệnh ALS hơn một chút. Tuy nhiên, khi mọi người già đi, sự khác biệt giữa hai giới sẽ biến mất.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải bệnh Lou Gehrig

Các yếu tố rủi ro được thiết lập cho ALS bao gồm:

  • Di truyền học: Đối với khoảng 10% người mắc bệnh ALS, một gen nguy cơ đã được truyền lại từ một thành viên trong gia đình. Điều này được gọi là ALS di truyền. Ở hầu hết những người mắc bệnh ALS di truyền, con cái của họ có 50% cơ hội thừa hưởng gen này.
  • Tuổi: Nguy cơ gia tăng theo độ tuổi cho đến 75 tuổi. ALS phổ biến nhất ở độ tuổi từ 60 đến giữa thập niên 80.
  • Hút thuốc: Bằng chứng ủng hộ rằng hút thuốc là một yếu tố rủi ro môi trường đối với ALS. Phụ nữ hút thuốc dường như có nguy cơ cao hơn, đặc biệt là sau khi mãn kinh.
  • Tiếp xúc với độc tố môi trường: Một số bằng chứng cho thấy rằng việc tiếp xúc với chì hoặc các chất khác ở nơi làm việc hoặc ở nhà có thể liên quan đến ALS. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện, nhưng không có tác nhân hoặc hóa chất nào liên quan đến ALS.
Lou Gehrig là gì? Những vấn đề cần biết về bệnh Lou Gehrig 2
Tuổi và thuốc lá là các yếu tố nguy cơ của bệnh Lou Gehrig

Phương Pháp Chẩn Đoán & Điều Trị

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh Lou Gehrig

Không có xét nghiệm cụ thể để chẩn đoán ALS. Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn sẽ xem xét tiền sử bệnh và các triệu chứng của bạn và sẽ thực hiện một số xét nghiệm nhất định để loại trừ các tình trạng khác bao gồm:

  • Xét nghiệm: Chúng bao gồm các nghiên cứu về máu và nước tiểu và xét nghiệm chức năng tuyến giáp.
  • Sinh thiết cơ hoặc thần kinh: Trong quy trình này, bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô hoặc tế bào ra khỏi cơ thể và kiểm tra nó dưới kính hiển vi.
  • Chọc dò tủy sống: Trong bài kiểm tra này, bác sĩ của bạn đặt một cây kim đặc biệt vào vùng lưng dưới, vào khu vực xung quanh tủy sống. Ở đó, người đó có thể đo áp suất trong ống sống và não. Bác sĩ của bạn sẽ lấy một lượng nhỏ dịch não tủy (CSF) và kiểm tra xem nó có bị nhiễm trùng hay các vấn đề khác không. CSF là chất lỏng bao phủ não và tủy sống.
  • X.quang: Thử nghiệm này sử dụng các chùm năng lượng điện từ vô hình để tạo ra hình ảnh của các mô, xương và cơ quan bên trong trên phim.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Quy trình này sử dụng nam châm lớn, tần số vô tuyến và máy tính để tạo ra hình ảnh chi tiết về các cơ quan và cấu trúc bên trong cơ thể.
  • Điện cơ (EMG) và nghiên cứu dẫn truyền thần kinh (NCS): Những nghiên cứu này đánh giá và chẩn đoán các rối loạn về cơ và tế bào thần kinh vận động. Bác sĩ của bạn chèn các điện cực vào cơ, hoặc đặt chúng trên da nằm trên cơ hoặc nhóm cơ để ghi lại hoạt động điện và phản ứng của cơ.

Phương pháp điều trị Lou Gehrig hiệu quả

Các nghiên cứu để phát triển thêm các phương pháp điều trị và cách chữa bệnh ALS, nhiều nghiên cứu được tài trợ bởi Hiệp hội ALS, đang được tiến hành trên khắp thế giới. Các nhà khoa học đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc hiểu cách thức hoạt động của căn bệnh này, xác định các chỉ số sinh học có thể giúp chẩn đoán và điều trị bệnh cũng như tìm hiểu các cách ngăn ngừa các trường hợp mắc bệnh ALS. Đối với hầu hết những người bị ALS, phương pháp điều trị chính có thể liên quan đến việc kiểm soát các triệu chứng, Điều này có thể bao gồm các liệu pháp về thể chất, nghề nghiệp, lời nói, hô hấp và dinh dưỡng.

Vật lý trị liệu

Tập thể dục điều độ có thể giúp duy trì sức mạnh và chức năng của cơ bắp. Các bài tập ít tác động như đi bộ, bơi lội hoặc sử dụng xe đạp tập thể dục cố định cùng với các bài tập chuyển động để tăng cường các hoạt động cơ bắp và giúp mạnh cơ.

Xe lăn

Sử dụng xe lăn hay hung dỡ giúp hỗ trợ duy trì khả năng đi lại dễ dàng hơn.

Chườm lạnh hoặc chườm lạnh

Một số loại thuốc và liệu pháp nhiệt hoặc xoáy nước có thể giúp giảm đau cơ.

Sử dụng thuốc Tây

Hai loại thuốc – riluzole (Rilutek, Tiglutik, Exservan) và edaravone (Radicava) – được chấp thuận để điều trị ALS. Riluzole dường như làm giảm một loại tổn thương thần kinh đặc biệt được gọi là độc tính kích thích do glutamate gây ra. Thuốc có thể làm chậm sự tiến triển của các triệu chứng hô hấp và kéo dài tuổi thọ thêm vài tháng. Edaravone (Radicava) dường như giúp giảm các triệu chứng ALS bằng cách giảm stress oxy hóa. Nó có thể làm chậm sự tiến triển của ALS, đặc biệt đối với những người ở giai đoạn đầu của tình trạng này.

Các loại thuốc khác có thể được sử dụng để điều trị các triệu chứng của ALS. Một số loại thuốc này bao gồm:

  • Thuốc giãn cơ.
  • NSAIDs để kiểm soát cơn đau.
  • Các thuốc chống trầm cảm để cải thiện cảm xúc.

Tính đến năm 2020, hơn 40 loại thuốc mới tiềm năng cho ALS đang được nghiên cứu. Các thử nghiệm lâm sàng cho liệu pháp tế bào gốc cũng đang được tiến hành. Nhưng liệu pháp tế bào gốc vẫn chưa được chứng minh là một phương pháp điều trị hiệu quả cho ALS.

Lou Gehrig là gì? Những vấn đề cần biết về bệnh Lou Gehrig 3
Sử dụng dụng cụ hỗ trợ giúp bệnh nhân Lou Gehrig di chuyển dễ dàng hơn

Chế Độ Sinh Hoạt & Phòng Ngừa

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của Lou Gehrig

Chế độ sinh hoạt:

  • Tham gia các hoạt động ngoài trời giúp cải thiện cảm xúc và tăng cường hoạt động cơ bắp.
  • Bỏ hút thuốc giúp giảm yếu tố nguy cơ mắc bệnh cho người xung quanh.
  • Tập luyện thể dục thể thao tăng cường khả năng hô hấp, tim mạch, sức khỏe tinh thần.
  • Kết nối với người thân bạn bè giúp cải thiện cảm xúc tốt hơn.
  • Tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ trong việc điều trị.
  • Liên hệ ngay với bác sĩ khi cơ thể có những bất thường trong quá trình điều trị.
  • Thăm khám định kỳ để được theo dõi tình trạng sức khỏe.
hut-thuoc-la-gan-tre-em-bi-hen-suyen-hanh-dong-cuc-ki-nguy-hiem1.jpg
Bỏ hút thuốc giúp giảm yếu tố nguy cơ mắc bệnh cho người xung quanh

Chế độ dinh dưỡng:

ALS có thể ảnh hưởng đến khả năng nhai và nuốt, có thể mất nhiều thời gian hơn để ăn một bữa ăn. Điều quan trọng là phải duy trì chế độ ăn uống đầy đủ và lành mạnh nếu không có thể xảy ra sụt cân quá mức. Ăn uống lành mạnh, đa dạng các loại thực phẩm, ăn nhiều bữa trong ngày là cần thiết.

Bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS) là một tình trạng teo cơ tiến triển không có cách chữa trị. Sống chung với ALS và chấp nhận chẩn đoán có thể là một thách thức. Nó có nghĩa là thích nghi với một lối sống mới với sự hỗ trợ của những người khác và những tiến bộ của khoa học để có thể duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể.

Phương pháp phòng ngừa Lou gehrig hiệu quả

Bệnh lý Lou Gehrig xuất hiện khá ngẫu nhiên và chưa có biện pháp ngăn ngừa bệnh cụ thể. Tuy nhiên việc duy trì một lối sống lành mạnh giúp nâng cao chất lượng sống của chính mình là cách tốt nhất để phòng ngừa bệnh này.

Nguồn tham khảo

  1. https://www.healthline.com/health/muscle-twitching#causes
  2. https://www.ninds.nih.gov/health-information/disorders/amyotrophic-lateral-sclerosis-als
  3. https://www.als.org/understanding-als/what-is-als
image chat

Xem trực tiếp XoilacTV hôm nay