Mụn cóc, hạt cơm

Mụn cóc, hạt cơm là một loại tổn thương biểu bì, lành tính, phổ biến do nhiễm virus papillomavirus ở người. Chúng có thể xuất hiện ở mọi nơi trên cơ thể với nhiều hình thái khác nhau. Chẩn đoán bằng cách kiểm tra các tổn thương trên da. Mụn cóc thường tự giới hạn nhưng cũng có thể được điều trị bằng các phương pháp phá hủy (ví dụ: Cắt bỏ, đốt, áp lạnh, nitơ lỏng) và các chất bôi hoặc tiêm.

Tìm hiểu chung

Mụn cóc, hạt cơm là gì? 

Mụn cóc, hạt cơm thông thường là những nốt mụn nhỏ, sần sùi trên da, thường xuất hiện trên ngón tay hoặc bàn tay. Có cảm giác thô ráp khi chạm vào. Đôi khi mụn cóc có dạng các chấm nhỏ màu đen, là các mạch máu nhỏ và đông lại.

Mụn cóc thông thường do virus gây ra và lây truyền khi chạm vào. Có thể mất từ 2 – 6 tháng để mụn cóc phát triển sau khi da tiếp xúc với virus. Mụn cóc thông thường thường vô hại và cuối cùng sẽ tự biến mất. Nhưng nhiều người chọn cách loại bỏ chúng vì họ thấy phiền phức hoặc xấu hổ.

Triệu chứng

Những dấu hiệu và triệu chứng của mụn cóc, hạt cơm

Các dạng mụn cóc được đặt tên theo biểu hiện lâm sàng và vị trí của chúng; các dạng khác nhau do các loại virus HPV khác nhau gây ra. Hầu hết các loại thường không có triệu chứng. Tuy nhiên, một số mụn cóc khá nhạy cảm, nếu mọc bề mặt chịu trọng lượng (ví dụ: đáy bàn chân) có thể gây đau nhẹ.

Mụn cóc thông thường

Mụn cóc thông thường (Verruca vulgaris) do HPV type 1, 2, 4, 7 và đôi khi là các loại khác ở những bệnh nhân bị ức chế miễn dịch (ví dụ: 75 – 77). Chúng thường không có triệu chứng nhưng đôi khi gây đau nhẹ khi mọc trên bề mặt chịu trọng lượng (như đáy bàn chân). Mụn cóc thông thường là những nốt sần cứng có ranh giới rõ ràng, thô ráp, tròn hoặc không đều, màu xám nhạt, vàng, nâu hoặc đen xám và đường kính khoảng 2 – 10 mm. Chúng xuất hiện thường xuyên nhất trên các vị trí dễ bị chấn thương (khuôn mặt, ngón tay, khuỷu tay, đầu gối) và cũng có thể lan ra nơi khác. Các biến thể có hình dạng khác thường (như hình củ hoặc giống như súp lơ) xuất hiện thường xuyên nhất trên đầu và cổ, đặc biệt là vùng da đầu và râu.

Mụn cóc dạng nhú

Những mụn cóc này dài, hẹp, thường nằm trên mí mắt, mặt, cổ hoặc môi và thường không có triệu chứng. Biến thể khác biệt về hình thái của mụn cơm thông thường là lành tính và dễ điều trị.

Mụn cóc phẳng

Mụn cóc phẳng thường do HPV type và 10 gây ra, đôi khi là type 26 – 29 và 41, là những sẩn nhẵn, có đầu phẳng, màu vàng nâu, hồng hoặc màu da thịt, thường nằm trên mặt và dọc theo các vết xước; chúng phổ biến hơn ở trẻ em và thanh niên, rất dễ lây lan. Chúng thường không gây ra triệu chứng nhưng khó điều trị.

Mụn cóc bàn tay và mụn cóc bàn chân

Những mụn cóc này do virus HPV type 1, 2 và 4 gây ra, xuất hiện ở lòng bàn tay và lòng bàn chân; chúng bị đè phẳng do lực ép và được bao quanh bởi biểu mô sừng hóa. Mụn cóc này thường mềm, có thể làm cho việc đi lại và đứng không thoải mái. Phân biệt mụn cóc với các vết chai và sừng hoá bởi xu hướng chảy máu khi loại bỏ khỏi bề mặt da.

Mụn cóc khảm

Mụn cóc khảm là những mảng được hình thành do sự kết hợp của vô số mụn cóc nhỏ hơn, mọc khít nhau. Cũng như các mụn cóc khác, chúng thường mềm.

Mụn cóc quanh móng

Những mụn cóc này xuất hiện dưới dạng da dày lên, nứt nẻ, giống như súp lơ xung quanh móng tay. Chúng thường không có triệu chứng, nhưng các vết nứt gây đau khi mụn cóc to ra. Bệnh nhân thường xuyên bị mất lớp biểu bì và dễ bị tách móng. Những bệnh nhân hay cắn móng tay hoặc những người làm công việc mà tay của họ thường xuyên ẩm ướt như thợ rửa bát và bartender thường mắc phải loại mụn cóc này.

Mụn cóc sinh dục

Mụn cóc sinh dục có biểu hiện là các sẩn phẳng phân bố rời rạc, hoặc mịn như nhung đến các nốt sần sùi và thô ráp trên các vùng đáy chậu, quanh trực tràng, môi và dương vật. Nhiễm các loại HPV nguy cơ cao (đáng chú ý nhất là type 16 và 18 nhưng cũng có type 31, 33, 35 và 39) là nguyên nhân chính gây ra ung thư cổ tử cung. Những mụn cóc này thường không có triệu chứng. Mụn cóc quanh trực tràng thường ngứa.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nếu có bất kỳ triệu chứng nào nêu trên xảy ra, bạn nên liên hệ ngay với bác sĩ để được kiểm tra và tư vấn. Chẩn đoán và điều trị sớm sẽ giảm nguy cơ tăng nặng của bệnh và giúp bạn mau chóng hồi phục sức khỏe.

Nguyên nhân

Nguyên nhân dẫn đến mụn cóc, hạt cơm

Mụn cóc là do nhiễm vi rút u nhú ở người (HPV); có hơn 100 phân týp HPV. Chấn thương và xây xát tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấy ghép biểu bì ban đầu. Sau đó, sự lây lan có thể xảy ra bằng cách cấy tự động. Các yếu tố miễn dịch tại chỗ và hệ thống dường như ảnh hưởng đến sự lây lan; Bệnh nhân bị ức chế miễn dịch (đặc biệt là những người bị nhiễm HIV hoặc ghép thận) có nguy cơ đặc biệt phát triển các tổn thương toàn thân khó điều trị. Miễn dịch dịch thể cung cấp khả năng chống lại nhiễm trùng HPV; miễn dịch tế bào giúp nhiễm trùng đã thành lập để thoái lui.

Nguy cơ

Những ai có nguy cơ mắc phải mụn cóc, hạt cơm?

Mọi đối tượng đều có nguy cơ mắc mụn cóc, hạt cơm.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải mụn cóc, hạt cơm

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc mụn cóc, hạt cơm, bao gồm:

  • Trẻ em và thanh niên, vì cơ thể của họ có thể chưa hình thành khả năng miễn dịch đối với virus;
  • Những người có hệ thống miễn dịch suy yếu, chẳng hạn như những người bị HIV/AIDS hoặc những người đã cấy ghép nội tạng.

Phương Pháp Chẩn Đoán & Điều Trị

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán Mụn cóc, hạt cơm

  • Đánh giá lâm sàng;
  • Hiếm khi sinh thiết.

Chẩn đoán mụn cóc dựa trên biểu hiện lâm sàng; sinh thiết hiếm khi cần thiết. Dấu hiệu cơ bản của mụn cóc là không có các đường da cắt ngang bề mặt của chúng và sự hiện diện của các chấm đen đầu nhọn (mao mạch huyết khối) hoặc chảy máu khi cạo mụn cóc.

Chẩn đoán phân biệt với mụn cóc với các bệnh khác bao gồm:

  • Dày sừng (clavi): Che khuất các đường vân da nhưng không có mao mạch huyết khối khi cạo;
  • Lichen phẳng (LP): Có thể giống mụn cóc phẳng nhưng kèm theo tổn thương miệng, hình mạng lưới Wickham và có thể phân bố đối xứng;
  • Dày sừng tiết bã: Có thể xuất hiện nhiều hơn, có sắc tố và bao gồm các nang chứa đầy chất sừng (keratin);
  • U mềm treo (achrocordon): Có thể dát mỏng hơn, mịn hơn và giống màu da hơn mụn cóc;
  • Ung thư biểu mô tế bào vảy: Có thể bị loét, dai dẳng và phát triển không đều.

Một số trung tâm y tế có thể xét nghiệm xác định virus bằng DNA nhưng nói chung là không cần thiết.

Phương pháp điều trị Mụn cóc, hạt cơm hiệu quả

  • Chất gây kích ứng tại chỗ (acid salicylic, cantharidin, nhựa podophyllum);
  • Phương pháp phá hủy (ví dụ: Phẫu thuật lạnh, đốt điện, nạo, cắt bỏ, laser);
  • Các liệu pháp điều trị tại chỗ khác, liệu pháp tiêm trong da hoặc kết hợp.

Không có chỉ định tuyệt đối cho điều trị mụn cóc. Cân nhắc điều trị những mụn cóc ảnh hưởng lớn đến mặt thẩm mỹ, ở những vị trí cản trở chức năng hoặc gây đau đớn. Cần động viên bệnh nhân tuân thủ điều trị, điều trị có thể kéo dài và không thành công. Các phương pháp điều trị cho kết quả khả quan hơn ở những bệnh nhân bị suy giảm hệ thống miễn dịch.

Các chất gây kích ứng tại chỗ bao gồm acid salicylic (SCA), acid trichloroacetic, 5- fluorouracil, nhựa podophyllum, tretinoin và cantharidin. Cơ chế của những chất này là kích thích cơ thể tạo ra phản ứng miễn dịch với HPV.

Kem imiquimod 5% tại chỗ kích thích tế bào da sản xuất cục bộ cytokine kháng virus. Cidofovir tại chỗ và liệu pháp miễn dịch tiếp xúc (ví dụ: acid squaric dibutyl ester và kháng nguyên Candida ) đã được sử dụng để điều trị mụn cóc. Đầu tiên, ngâm mụn cóc trong nước nóng 45°C (113°F) trong 30 phút ≥ 3 lần/tuần để các loại thuốc bôi dễ thẩm thấu vào da hơn. Kháng nguyên Candida cũng có thể được tiêm trực tiếp vào tổn thương.

Điều trị đường uống bao gồm cimetidine, isotretinoin và kẽm. Cũng có thể sử dụng cidofovir tiêm tĩnh mạch. Trong hầu hết các trường hợp, nên kết hợp các thuốc để tăng khả năng thành công. Tác dụng kháng virus trực tiếp có thể đạt được khi tiêm tĩnh mạch bleomycin và interferon alfa-2b, nhưng những phương pháp điều trị này chỉ dành cho những mụn cóc khó trị nhất.

Những loại thuốc này được chỉ định kết hợp với một phương pháp phá hủy (ví dụ: Phẫu thuật lạnh, đốt điện, nạo, cắt bỏ, laser) vì dù mụn cóc có thể được loại bỏ bằng phương pháp này nhưng virus có thể vẫn còn trong các mô và gây tái phát.

Thuốc tiêm có thể được chỉ định để điều trị mụn cóc kháng trị, nhiều mụn hoặc ở những vùng nhạy cảm.

Mụn cóc thông thường

Ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch, mụn cóc thông thường thường tự khỏi trong vòng 2 – 4 năm, nhưng một số vẫn tồn tại trong nhiều năm. Nhiều phương pháp điều trị có sẵn. Các phương pháp phá hủy bao gồm đốt điện, phẫu thuật lạnh với nitơ lỏng và phẫu thuật laser. Các chế phẩm acid salicylic (SCA) cũng thường được sử dụng.

Lựa chọn phương pháp điều trị tùy thuộc vào vị trí và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

Acid salicylic là chất bôi ngoài da phổ biến nhất được sử dụng. SCA có dạng bào chế dung dịch, gel hoặc được tẩm trong băng. Ví dụ: Dung dịch 17% SCA được sử dụng trên ngón tay, và gel SCA 40% được sử dụng trên ngón chân. Bệnh nhân bôi SCA lên mụn cóc vào ban đêm và giữ nguyên trong 8 – 48 giờ tùy thuộc vào vị trí.

Cantharidin có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp hàm lượng 1% với SCA 30% và podophyllum 5% trong một chế phẩm collodion. Rửa sạch cantharidin đơn chất bằng xà phòng và nước sau 6 giờ; cantharidin kết hợp SCA hoặc podophyllum trong 2 giờ. Các tác nhân này tiếp xúc với da càng lâu, phản ứng phồng rộp càng nhanh.

Phẫu thuật lạnh tuy đau đớn nhưng vô cùng hiệu quả. Nạo bằng điện cực, phẫu thuật laser hoặc cả hai đều có hiệu quả và được chỉ định cho các tổn thương riêng biệt nhưng có thể gây sẹo. Mụn cóc tái phát hoặc mới xuất hiện ở khoảng 35% bệnh nhân trong vòng 1 năm; do đó, nên tránh các phương pháp có nguy cơ để lại sẹo cao càng nhiều càng tốt để không bị tích tụ sẹo. Đối với những vùng không quan trọng về mặt thẩm mỹ và mụn cóc kháng trị có thể chỉ định phương pháp điều trị dễ gây sẹo.

Mụn cóc dạng nhú

Loại bỏ mụn cóc dạng nhú bằng dao mổ, kéo, nạo hoặc nitơ lỏng. Áp nitơ lỏng đến 2 mm da xung quanh mụn cóc chuyển sang màu trắng. Tổn thương da xảy ra khi tan bằng trên da, thường mất ​​10 – 20 giây.

Các vết phồng rộp có thể xảy ra 24 – 48 giờ sau khi điều trị bằng nitơ lỏng. Cần phải cẩn thận khi điều trị các vị trí nhạy cảm về mặt thẩm mỹ, chẳng hạn như mặt và cổ, vì hiện tượng giảm sắc tố hoặc tăng sắc tố da thường xảy ra sau khi điều trị bằng nitơ lỏng. Những bệnh nhân có làn da sậm màu có thể bị mất sắc tố da vĩnh viễn.

Mụn cóc phẳng

Điều trị mụn cóc phẳng rất khó và thường tồn tại lâu hơn so với mụn cóc thông thường, không thích ứng với các phương pháp điều trị và ở những khu vực quan trọng về mặt thẩm mỹ không phù hợp với các phương pháp phá huỷ.

Phương pháp điều trị đầu tiên thông thường là dùng tretinoin hàng ngày (kem bôi acid retinoic 0,05%). Nếu việc lột mụn không đủ để loại bỏ mụn cơm, có thể dùng một chất gây kích ứng khác (ví dụ: Benzoyl peroxide 5%) hoặc kem SCA 5% cùng với tretinoin.

Kem imiquimod 5% có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với các loại thuốc bôi hoặc các biện pháp phá hủy. Cũng có thể sử dụng 5- fluorouracil tại chỗ (kem 1% hoặc 5%).

Mụn cóc ở bàn tay

Điều trị mụn cóc ở bàn tay bằng gel SCA 40% trong vài ngày. Sau đó, mụn cóc được làm sạch khi còn ẩm và mềm, rồi phá huỷ bằng nitơ lỏng hoặc sử dụng chất ăn da (ví dụ: acid trichloroacetic 30 – 70%). Các phương pháp điều trị phá hủy khác (ví dụ: laser ​​CO2, laser, các acid khác nhau) thường có hiệu quả.

Mụn cóc quanh miệng

Liệu pháp kết hợp với nitơ lỏng và kem imiquimod 5%, tretinoin, hoặc SCA có hiệu quả và thường an toàn hơn so với nitơ lỏng đơn thuần hoặc đốt.

Sử dụng nitơ lỏng và đốt để điều trị mụn cóc ở ngón tay, quanh ngón tay nên thực hiện cẩn thận vì điều trị quá mạnh có thể gây biến dạng móng vĩnh viễn và hiếm khi tổn thương thần kinh.

Mụn cóc khó trị

Tiêm một lượng nhỏ dung dịch bleomycin 0,1% trong dung dịch 0,9% để chữa mụn cóc kháng trị và mụn cóc quanh móng. Tuy nhiên, hội chứng Raynaud hoặc tổn thương mạch máu có thể phát triển ở vị trí tiêm, đặc biệt khi tiêm ở đầu ngón, vì vậy cần thận trọng.

Interferon, đặc biệt là interferon alfa, tiêm trong da (3 lần/tuần trong 3 – 5 tuần) hoặc tiêm bắp, cũng làm sạch mụn cóc ở da và bộ phận sinh dục. Mụn cóc trên diện rộng đôi khi giảm bớt hoặc khỏi hẳn bằng thuốc isotretinoin hoặc acitretin uống.

Thuốc chủng ngừa HPV 9 biến thể hữu ích đối với mụn cóc kháng trị ở trẻ em, nhưng hiệu quả của can thiệp này chưa được chứng minh.

Chế Độ Sinh Hoạt & Phòng Ngừa

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của Mụn cóc, hạt cơm

Chế độ sinh hoạt:

  • Tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ trong việc điều trị.
  • Duy trì lối sống tích cực, hạn chế sự căng thẳng.
  • Liên hệ ngay với bác sĩ khi cơ thể có những bất thường trong quá trình điều trị.
  • Thăm khám định kỳ để được theo dõi tình trạng sức khỏe, diễn tiến của bệnh và để bác sĩ tìm hướng điều trị phù hợp trong thời gian tiếp theo nếu bệnh chưa có dấu hiệu thuyên giảm.
  • Không được làm vỡ hay rút dịch bóng nước trên bề mặt vết thương chấm nitơ lỏng. Nếu có các triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau và tiết dịch hay mủ, có mùi hôi, sốt cao hay ớn lạnh… thì vết thương đã bị nhiễm khuẩn, cần được điều trị kháng sinh.
  • Không tự ý nặn, cạo mụn cóc vì có thể làm virus lây lan.
  • Tránh chải, vuốt hoặc cạo các khu vực có mụn cóc. Nếu phải cạo râu, hãy sử dụng dao cạo điện.

Chế độ dinh dưỡng:

Chế độ ăn cho bệnh nhân đang điều trị mụn cóc bao gồm ăn nhiều trái cây và rau sống. Hạt bí ngô cung cấp lượng kẽm lớn, giúp tăng cường hệ thống miễn dịch.

Tăng cường tiêu thụ các acid amin chứa lưu huỳnh có trong thực phẩm như măng tây, trái cây họ cam quýt, trứng, tỏi và hành tây. Loại bỏ các loại thực phẩm làm giảm khả năng miễn dịch như đường trắng, bột mì trắng, mỡ động vật bão hòa, chất béo chuyển hóa và đồ ăn vặt.…

Dưới đây là một số loại thực phẩm tốt nhất:

  • Thực phẩm giàu vitamin C: Có trong nhiều trái cây họ cam quýt, ớt chuông và dâu tây giúp tăng cường hệ miễn dịch.
  • Thực phẩm giàu kẽm: Bao gồm thịt bò, đậu xanh và hạt bí ngô. Kẽm cũng rất quan trọng đối với chức năng miễn dịch.
  • Thực phẩm probiotic: Các loại rau lên men như kim chi và sữa chua men sống hoặc sữa chua Hy Lạp được làm từ sữa bò, dê hoặc cừu chứa nhiều vi khuẩn tốt mà cơ thể cần để chống lại nhiễm trùng.
  • Rau lá xanh: Những loại rau này cung cấp vitamin A và khoáng chất giúp tăng cường chức năng miễn dịch.
  • Thực phẩm giàu selen: Selen là một chất chống oxy hóa quan trọng đối với hệ thống miễn dịch, có trong nấm, phô mai, yến mạch, thịt bò, thịt cừu…

Phương pháp phòng ngừa mụn cóc, hạt cơm hiệu quả

Để phòng ngừa bệnh hiệu quả, bạn có thể tham khảo một số gợi ý dưới đây:

  • Tránh trực tiếp chạm vào mụn cóc.
  • Không sử dụng đá bọt hoặc bấm móng tay lên mụn cóc chung với vùng da và móng tay khỏe mạnh.
  • Không cắn móng tay: Mụn cóc xảy ra thường xuyên hơn ở vùng da bị tổn thương. Việc vuốt da xung quanh móng tay sẽ tạo đường cho virus xâm nhập.
  • Thuốc chủng ngừa HPV bảo vệ chống lại một số loại HPV gây ra mụn cóc và ung thư.
  • Tránh chạm vào mụn cóc của người khác: Virus HPV rất dễ lây lan, có thể xâm nhập vào cơ thể qua vết cắt hoặc vết xước và gây ra mụn cóc.
  • Đảm bảo rằng mọi thành viên trong gia đình có riêng khăn tắm, khăn mặt, dao cạo râu, bấm móng tay, tất và các vật dụng cá nhân khác. Nếu một thành viên trong gia đình có mụn cóc, điều này sẽ giúp ngăn virus lây lan từ người này sang người khác.
  • Làm sạch và che phủ các vết cắt và vết xước: HPV có ở khắp mọi nơi. Nếu chạm vào vật gì đó bị nhiễm HPV, virus sẽ dễ dàng xâm nhập vào cơ thể qua vết cắt hoặc vết xước, điều này có thể dẫn đến mụn cóc.
  • Rửa tay thường xuyên vì virus HPV rất phổ biến, điều này giúp loại bỏ virus khỏi da.
  • Ngăn ngừa da khô nứt: Khi da bị nứt và khô, virus HPV sẽ dễ dàng xâm nhập qua vết nứt trên da và có thể gây ra mụn cóc.
  • Ngừng cắn móng tay, khi cắn móng tay hoặc lớp biểu bì sẽ gây ra vết trợt trên da. Những sang thương này khiến cho virus HPV xâm nhập vào cơ thể dễ dàng hơn.
  • Mang dép xỏ ngón hoặc giày đi bơi trong phòng thay đồ, khu vực hồ bơi và phòng tắm công cộng. HPV phát triển mạnh ở những khu vực ẩm và ấm. Khi da ẩm và mềm, sẽ dễ bị nhiễm HPV hơn. Giày và dép xỏ ngón giúp bảo vệ chân khỏi virus gây mụn cóc.
  • Chủng ngừa HPV cho trẻ em: Vaccine này giúp bảo vệ khỏi mụn cóc sinh dục và các bệnh ung thư khác có thể phát triển ở vùng sinh dục. Loại vaccine này có tác dụng bảo vệ tốt nhất khi người đó tiêm trước khi tiếp xúc với các loại HPV có thể gây ra mụn cóc sinh dục và ung thư bộ phận sinh dục.
  • Điều trị chứng tăng tiết mồ hôi: Khi đổ mồ hôi thường xuyên, da trở nên ẩm ướt và mềm, có thể làm tăng nguy cơ nhiễm HPV dẫn đến hình thành mụn cóc.

Nguồn tham khảo

  1. https://www.msdmanuals.com/professional/dermatologic-disorders/viral-skin-diseases/warts
  2. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/common-warts/symptoms-causes/syc-20371125
  3. https://bvnguyentriphuong.com.vn/kham-da-lieu-chuyen-sau/lam-cach-nao-de-dieu-tri-mun-coc-nhanh-chong-va-han-che-tai-phat
  4. https://suckhoedoisong.vn/thuoc-tri-mun-coc-va-cac-phuong-phap-giup-phong-ngua-mun-coc-16918080.htm
error: Nội dung đã được bảo vệ !!