Chai 15ml

RHINEX 0.05% (CHAI/15ML) UPHACE

Mã: 8934589000330 Danh mục: Hoạt chất: NaphazolinDạng bào chế: Dung dịchQuy cách: Chai 15mlCông dụng: Giảm triệu chứng và giảm sung huyết khi viêm mũi, viêm xoang, cảm lạnh, dị ứng.Thuốc cần kê đơn: KhôngThương hiệu: UphaceNhà sản xuất: Dược phẩm Trung Ương 25Nơi sản xuất: Việt Nam

Lưu ý: Mọi thông tin trên website chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ


 

Giá liên hệ/ Chai

THÀNH PHẦN

Thành phầnHàm lượng
Naphazolin5,8g

CHỈ ĐỊNH

Thuốc Rhinex 0,5% được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Dùng nhỏ mũi hoặc xịt để giảm triệu chứng và giảm sung huyết trong các trường hợp viêm mũi cấp hoặc mạn tính, viêm xoang, cảm lạnh, dị ứng.
  • Dùng để giảm sưng, dễ quan sát niêm mạc mũi họng trước khi phẫu thuật, làm thông lỗ vòi nhĩ bị tắc ở người bệnh viêm tai.

DƯỢC LỰC HỌC

Naphazolin là một thuốc giống thần kinh giao cảm, có tác dụng làm co mạch tại chỗ nhanh và kéo dài, giảm sưng và sung huyết khi nhỏ thuốc vào niêm mạc. Naphazolin nitrat được dùng dưới dạng thuốc nhỏ mũi hay thuốc xịt trong trường hợp nghẹt mũi, làm thông vòi nhĩ bị tắc.

DƯỢC ĐỘNG HỌC

Sau khi nhỏ dung dịch naphazolin nitrat trên niêm mạc, tác dụng co mạch đạt trong vòng 10 phút và kéo dài trong khoảng 2 – 6 giờ. Đôi khi thuốc có thể hấp thu và gây tác dụng toàn thân.

Chưa có thông báo về phân bố và thải trừ của thuốc.

CÁCH DÙNG – LIỀU DÙNG

CÁCH DÙNG

Cách sử dụng bình xịt:

  • Để bình ở vị trí thẳng đứng, nắp ở phía trên. Lắc chai thuốc vài lần.
  • Cho đầu chai vào mũi và bấm nhanh, mạnh vào nút bấm ở phía trên.
  • Rút đầu chai ra trước khi thả nút bấm.

LIỀU DÙNG

Người lớn và trẻ em trên 15 tuổi: Nhỏ 1 – 2 giọt hoặc xịt 1 liều vào mỗi bên mũi, 3 – 6 giờ một lần nếu cần. Thời gian dùng không nên quá 3 – 5 ngày. Chai thuốc đã mở nắp, chỉ sử dụng trong vòng 30 ngày.

QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ LÝ

Triệu chứng: Sử dụng quá liều có thể giảm đáng kể nhiệt độ cơ thể, gây nhịp tim chậm, đổ mồ hôi, buồn ngủ, co giật, hôn mê đặc biệt ở trẻ em.

Xử trí: Chủ yếu bằng điều trị triệu chứng và bổ trợ.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Thuốc Rhinex 0,5% chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với thành phần thuốc.
  • Không dùng cho trẻ em dưới 15 tuổi.
  • Người bệnh glaucom.

TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Khi sử dụng thuốc Rhinex 0,5%, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Thường gặp, ADR >1/100

  • Kích ứng tại chỗ.

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100

  • Cảm giác bỏng, rát, khô niêm mạc, hắt hơi.
  • Mắt: Giãn đồng tử, nhìn mờ.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

THẬN TRỌNG

Bệnh nhân cường giáp, bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, người đang dùng các chất ức chế monoamin oxidase.

Ngưng thuốc và khám bệnh bác sĩ nếu vẫn nghẹt mũi dai dẳng sau 3 ngày điều trị.

TƯƠNG TÁC THUỐC

Có thể gây tăng huyết áp nếu dùng thuốc trong khi đang điều trị bằng IMAO, thuốc chống trầm cảm ba vòng, maprotilin.

PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ

Thời kỳ mang thai:

Chưa rõ ảnh hưởng của thuốc trên bào thai, chỉ nên dùng thuốc khi thật cần thiết.

Thời kỳ cho con bú:

Chưa rõ thuốc có tiết vào sữa mẹ không.

KHẢ NĂNG LÁI XE VÀ VẬN HÀNH MÁY MÓC

Chưa có công bố ảnh hưởng của thuốc đối với người lái xe và vận hành máy móc.

BẢO QUẢN

Nơi khô ráo, không quá 30oC, tránh ánh sáng.


Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

Hoạt chất

Dạng bào chế

Quy cách

Công dụng

Thuốc cần kê đơn

Thương hiệu

Nhà sản xuất

Nơi sản xuất

error: Nội dung đã được bảo vệ !!

Xem trực tiếp XoilacTV hôm nay