Tê bàn tay

Tê tay có thể do nhiều nguyên nhân, từ tổn thương dây thần kinh đến các vấn đề về tuần hoàn. Nó có thể nhẹ và tạm thời hoặc là triệu chứng của nhiều bệnh lý nghiêm trọng hơn.

Tìm hiểu chung

Tê bàn tay là gì? 

Tê tay là một tình trạng bất thường mà tay bị mất cảm giác, có thể cảm thấy tê ở lòng bàn tay, mu bàn tay, ngón tay hoặc kết hợp các vị trí này.

Tê tay thường phát sinh do thiếu máu cung cấp cho một vùng hoặc tổn thương dây thần kinh hoặc dây thần kinh cung cấp cho bàn tay, chẳng hạn như do hội chứng ống cổ tay hoặc vấn đề về đĩa đệm cổ tay. Tê tay cũng có thể do nhiễm trùng, viêm, chấn thương và các quá trình bất thường khác. Hầu hết các trường hợp tê tay không phải do rối loạn nguy hiểm đến tính mạng mà nó xảy ra với đột quỵ và các khối u.

Tê tay thường kết hợp với hoặc trước cảm giác đau như kim châm, kim châm, châm chích hoặc cảm giác nóng bỏng được gọi là dị cảm. Trong khi tê tay là mất cảm giác, tê liệt bao gồm mất cử động, có hoặc không mất cảm giác ở khu vực đó.

Tùy thuộc vào nguyên nhân, tình trạng mất cảm giác có thể biến mất nhanh chóng, chẳng hạn như tê tay do nằm ngủ trên cánh tay với khuỷu tay hoặc cổ tay bị cong. Tê có thể xảy ra đột ngột hoặc tiến triển từ từ. Tê mãn tính thường chỉ ra một số mức độ tổn thương của các dây thần kinh.

Vì bàn tay bị tê hoặc tê nói chung có thể là triệu chứng của một bệnh, rối loạn hoặc tình trạng có từ trước, nên trao đổi với chuyên gia y tế về bất kỳ cảm giác tê tay bất thường nào kéo dài hơn vài phút.

Triệu chứng

Những dấu hiệu và triệu chứng của tê bàn tay

Tê ở một hoặc cả hai tay là sự mất cảm giác ở bàn tay hoặc ngón tay. Thông thường, tê tay thường đi kèm các dấu hiệu như cảm giác kim châm, bỏng rát hoặc ngứa ran. Cánh tay, bàn tay hoặc các ngón tay có thể cảm thấy yếu hơn. Tê có thể xảy ra dọc theo một dây thần kinh ở một tay hoặc có thể xảy ra đối xứng ở cả hai tay.

Tác động của tê bàn tay đối với sức khỏe

Nếu tê tay kéo dài nên đi khám ngay. Đó có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng.

Nếu các triệu chứng đi kèm với bất kỳ điều nào sau đây thì nên liên hệ bác sĩ gấp:

  • Tê ở các bộ phận khác của cơ thể;
  • Chóng mặt, lơ mơ;
  • Nói lắp;

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nếu có bất kỳ triệu chứng nào nêu trên xảy ra, bạn nên liên hệ ngay với bác sĩ để được kiểm tra và tư vấn. Chẩn đoán và điều trị sớm sẽ giảm nguy cơ tăng nặng của bệnh và giúp bạn mau chóng hồi phục sức khỏe.

Nguyên nhân

Nguyên nhân dẫn đến tê bàn tay

Tê tay có thể do nhiều nguyên nhân, từ nhẹ đến các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng. Nguyên nhân phổ biến nhất là do tổn thương hoặc chèn ép các dây thần kinh ở tay.

Các nguyên nhân khác gây tê tay bao gồm:

  • Các bệnh ảnh hưởng đến các dây thần kinh ngoại biên như bệnh tiểu đường;
  • Tổn thương dây thần kinh ở bàn tay, cánh tay hoặc cổ;
  • Thoát vị đĩa đệm gây áp lực lên các dây thần kinh cột sống;
  • Áp lực dây thần kinh do khối u, nhiễm trùng hoặc mạch máu mở rộng;
  • Nhiễm trùng herpes;
  • Hội chứng ống cổ tay, một tình trạng phổ biến trong đó áp lực đè lên các dây thần kinh ở cổ tay. Điều này thường ảnh hưởng đến những người sử dụng bàn tay và cổ tay trong công việc như đánh máy;
  • Xơ vữa động mạch gây thiếu máu;
  • Đột quỵ;
  • Đau nửa đầu;
  • Suy giáp;
  • Hội chứng Raynaud, gây co thắt động mạch làm giảm lưu lượng máu đến tay;
  • Động vật hoặc côn trùng cắn;
  • Một số loại thuốc;
  • Thiếu vitamin B12;
  • Rối loạn nồng độ canxi, kali hoặc natri trong máu;
  • Sử dụng rượu quá mức;
  • Viêm mạch máu;
  • Bệnh lyme;
  • Thoái hóa đốt sống cổ;
  • Hội chứng Guillain Barre;
  • Hội chứng paraneoplastic của hệ thần kinh;
  • Hội chứng Sjogren;
  • Bịnh giang mai;
  • Tác dụng phụ của hóa trị liệu hoặc thuốc điều trị HIV.

Nguy cơ

Những ai có nguy cơ mắc phải tê bàn tay?

Người bị các bệnh lý thần kinh, thiếu hụt vitamin hoặc bị đái tháo đường là đối tượng dễ mắc tê tay. Ngoài ra người làm việc văn phòng, thường xuyên đánh máy cũng bị tê tay do mắc hội chứng ống cổ tay.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải tê bàn tay

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc tê bàn tay, bao gồm:

  • Thiếu hụt dinh dưỡng, chẳng hạn như thiếu vitamin B1, B6 hoặc B12;
  • Đa xơ cứng;
  • Đột quỵ;
  • Rối loạn não và tủy sống.

Phương Pháp Chẩn Đoán & Điều Trị

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán tê bàn tay

Thăm khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ kiểm tra bằng cách hỏi tiền sử bệnh để xác định thời gian bị tê và các triệu chứng có thể xảy ra khác.

Xét nghiệm cận lâm sàng hoặc các chẩn đoán hình ảnh

Một số xét nghiệm để xác định nguyên nhân, bao gồm:

Công thức máu;

Kiểm tra chức năng tuyến giáp;

Kiểm tra nồng độ vitamin;

Tìm độc chất học;

Kiểm tra nồng độ điện giải.

Một số xét nghiệm khác có thể được thực hiện để loại trừ các nguyên nhân nghiêm trọng như khối u và đột quỵ. Bao gồm các:

Chụp CT đầu và cột sống;

MRI đầu và cột sống;

Siêu âm mạch cổ;

Tia X;

Chụp mạch để xem các mạch máu bên trong có bị tắc nghẽn không;

Chọc dò thắt lưng để kiểm tra các rối loạn hệ thần kinh;

Điện cơ để kiểm tra kích thích thần kinh.

Phương pháp điều trị tê bàn tay hiệu quả

Thuốc

Hầu hết các triệu chứng tê tay có thể được điều trị bằng thuốc.

Thuốc điều trị triệu chứng tê tay:

Thuốc giảm đau, bao gồm cả NSAID;

Thuốc chống trầm cảm;

Thuốc chống co giật;

Thuốc giãn cơ.

Thuốc điều trị các nguyên nhân cụ thể gây ra tê tay ngoài các triệu chứng:

Steroid;

Thuốc chống đông máu;

Thuốc kháng sinh.

Hoạt động thể chất

Vật lý trị liệu có thể giúp giảm sưng hoặc áp lực cũng như các chuyển động có hại làm trầm trọng tê tay.

Phẫu thuật

Phẫu thuật hiếm khi là phương pháp điều trị đầu tiên, nhưng đôi khi có thể cần thiết. Phẫu thuật dựa trên tình trạng cơ bản của tê tay, có thể bao gồm:

Phẫu thuật ống cổ tay, khá phổ biến và được coi là rủi ro thấp.

Phẫu thuật cột sống cổ, đòi hỏi thời gian hồi phục đáng kể hơn và có thể không được coi là an toàn cho những người có vấn đề về tim nghiêm trọng.

Phẫu thuật lồng ngực.

Các phương pháp điều trị khác

Vì có nhiều nguyên nhân tiềm ẩn gây ra tê tay, các phương pháp điều trị có thể áp dụng khác. Tùy thuộc vào tình trạng bệnh, có thể gặp các phương pháp điều trị khác như:

Giữ ấm hoặc chườm lạnh;

Liệu pháp siêu âm;

Liệu pháp xoa bóp;

Cố định (đeo nẹp);

Tiêm botox;

Liệu pháp hành vi nhận thức.

Chế Độ Sinh Hoạt & Phòng Ngừa

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của tê bàn tay

Chế độ sinh hoạt:

  • Tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ trong việc điều trị.
  • Duy trì lối sống tích cực, hạn chế sự căng thẳng.
  • Liên hệ ngay với bác sĩ khi cơ thể có những bất thường trong quá trình điều trị.
  • Thăm khám định kỳ để được theo dõi tình trạng sức khỏe, diễn tiến của bệnh và để bác sĩ tìm hướng điều trị phù hợp trong thời gian tiếp theo nếu bệnh chưa có dấu hiệu thuyên giảm.
  • Bệnh nhân cần lạc quan. Tâm lý có ảnh hưởng rất lớn đến điều trị, hãy nói chuyện với những người đáng tin cậy, chia sẻ với những thành viên trong gia đình, nuôi thú cưng hay đơn giản là đọc sách, làm bất cứ thứ gì khiến bạn thấy thoải mái.

Chế độ dinh dưỡng:

  • Duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng.
  • Hạn chế uống rượu bia quá nhiều.
  • Không nên hút thuốc lá.
  • Bổ sung vitamin đầy đủ.

Phương pháp phòng ngừa tê bàn tay hiệu quả

Để phòng ngừa bệnh hiệu quả, bạn có thể tham khảo một số gợi ý dưới đây:

  • Kiểm soát đường huyết vì đái tháo đường (tiểu đường) có một trong những nguyên nhân dễ gây tổn thương dây thần kinh dẫn đến tê tay.
  • Thư giãn cơ tay nếu thường xuyên làm việc đánh máy tính liên tục.
  • Tránh các chấn thương thần kinh.

Nguồn tham khảo

  1. Mayoclinic: https://www.mayoclinic.org/symptoms/numbness-in-hands/basics/causes/
  2. Clevelandclinic: https://my.clevelandclinic.org/health/symptoms/17824-numbness-in-hands
  3. American Society for Surgery of the Hand https://www.assh.org/handcare/condition/numbness-in-hands
  4. Healthline: https://www.healthline.com/health/numbness-in-hands#treatment
  5. Medicinenet: https://www.medicinenet.com/numbness_fingers/symptoms.htm
error: Nội dung đã được bảo vệ !!