Tube 15g

TERBISKIN 1% (TUBE/15G) HASAN

Mã: 8936061374366 Danh mục: Hoạt chất: TerbinafineDạng bào chế: Kem bôi daQuy cách: Tube 15gCông dụng: Điều trị nhiễm nấm, lang ben.Thuốc cần kê đơn: KhôngThương hiệu: HasanNhà sản xuất: Cty TNHH Liên Doanh Hasan-DermapharmNơi sản xuất: Việt Nam

Lưu ý: Mọi thông tin trên website chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ


 

Giá liên hệ/ Hộp

THÀNH PHẦN

Thành phầnHàm lượng
Terbinafine150mg

CHỈ ĐỊNH

Terbiskin 1% chỉ định trong các trường hợp:

  • Ðiều trị nhiễm nấm ở da do Trichophyton (như T. rubrum, T. mentagrophytes, T. verrucosum, T. violaceum), Microsporum canis và Epidermophyton floccosum.
  • Điều trị nhiễm nấm da do các chi Candida (như C. albicans).
  • Điều trị lang ben do Pityrosporum orbiculare (còn gọi là Malassezia furfur).

DƯỢC LỰC HỌC

Terbinafine là thuốc kháng nấm phổ rộng thuộc nhóm allylamin. Terbinafin có tác dụng diệt nấm hoặc kìm nấm tuỳ theo nồng độ thuốc và chủng nấm thực nghiệm.

Thuốc có hoạt tính diệt nấm đối với nhiều loại nấm, gồm các nấm da như Trichophyton mentagophytes, T. rubrum, T. verucosum, Microsporum gypseum, M. nanum, Epidermophyton floccosum, nấm sợi như Aspergillus, nấm lưỡng hình như Blastomyces, mốc và men như Candida albicans, C. parasilosis và Scopulariopsis brevicaulis.

Terbinafin tác động vào giai đoạn đầu trong sinh tổng hợp sterol ở nấm, thành phần quan trọng của màng tế bào nấm, gây ra sự thiếu hụt ergosterol và tích tụ squalen trong tế bào, dẫn đến sự tiêu diệt tế bào nấm. Terbinafin tác dụng bằng cách ức chế enzyme squalen epoxidase trong tế bào nấm. Enzyme squalen epoxidase này không gắn kết với hệ thống cytochrom P450.

DƯỢC ĐỘNG HỌC

Hấp thu:

Thuốc được hấp thu vào cơ thể dưới 5% khi bôi tại chỗ.

Phân bố:

Tỷ lệ terbinafin liên kết với protein huyết tương cao > 99%. Thuốc được phân bố chủ yếu vào lớp sừng của da, bã nhờn, móng tay, móng chân, tóc với nồng độ cao hơn nồng độ trong huyết tương.

Chuyển hoá:

Thuốc được chuyển hoá ở gan thành các chất không hoạt tính.

Thải trừ:

Thuốc được thải trừ chủ yếu trong nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hoá không hoạt tính. Thời gian bán thải trong huyết tương là 17 – 36 giờ ở người lớn và 27 – 31 giờ ở trẻ em. Nồng độ diệt nấm trong móng tay, móng chân được duy trì trong vài tuần sau khi ngừng điều trị. Tốc độ thải trừ có thể thay đổi ở người có bệnh gan hoặc bệnh thận.

CÁCH DÙNG – LIỀU DÙNG

CÁCH DÙNG

Bôi ngoài da.

Rửa sạch và lau khô vùng da bị nhiễm nấm trước khi dùng thuốc.

Bôi nhẹ một lớp kem mỏng lên vùng da bị nhiễm nấm và vùng xung quanh.

Trường hợp viêm da do cọ xát (tuyến vú, kẽ ngón tay ngón chân, vùng mông, bẹn) nên phủ lớp thuốc bôi bằng gạc mỏng, nhất là vào ban đêm.

Nên sử dụng thuốc vào các thời điểm chính xác trong ngày. Việc quên dùng thuốc có thể dẫn đến tái nhiễm nấm trở lại.

LIỀU DÙNG

Người lớn

Sử dụng thuốc 1 – 2 lần/ngày trong quá trình điều trị.

Thời gian điều trị:

  • Nấm da toàn thân, nấm bẹn: 1 – 2 tuần.
  • Nấm chân: 1 tuần.
  • Candida trên da, lang ben: 2 tuần.

Các triệu chứng lâm sàng thường giảm sau vài ngày. Nếu sử dụng không thường xuyên hoặc ngưng điều trị sớm có nguy cơ tái phát. Trường hợp sử dụng quá 2 tuần mà không có cải thiện, cần xác nhận lại chẩn đoán ban đầu. Thời gian điều trị không kéo dài quá 4 tuần.

Trẻ em

Kinh nghiệm sử dụng terbinafin tại chỗ trên trẻ em còn hạn chế, do đó không khuyến cáo dùng thuốc cho trẻ em dưới 16 tuổi.

Người lớn tuổi

Không có bằng chứng cho thấy sự khác biệt về liều dùng và tác dụng phụ so với bệnh nhân trẻ tuổi.

QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ LÝ

Terbiskin ít được hấp thu toàn thân nên khó có khả năng xảy ra quá liều. Tuy nhiên, trường hợp quá liều có thể xảy ra nếu nuốt phải một lượng 30g thuốc kem Terbiskin tương ứng 300mg terbinafin hydroclorid, so sánh được với một viên 250mg terbinafin hydroclorid (liều dùng đường uống ở người lớn).

Triệu chứng quá liều: Đau đầu, buồn nôn, đau thượng vị và chóng mặt.

Trong trường hợp khẩn cấp, cần ngưng thuốc và gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Điều trị quá liều terbinafin chủ yếu dùng than hoạt để thải loại thuốc khỏi cơ thể và điều trị triệu chứng nếu cần thiết.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Thuốc Terbiskin 1% chống chỉ định trong các trường hợp mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.

TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Thường gặp, ADR > 1/100

  • Da: Tróc da, ngứa.

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100

  • Dạ: Tổn thương da, đóng vảy, rối loạn sắc tố da, ban đỏ, cảm giác đau rát.

Hiếm gặp, ADR < 1/1000

  • Da: Khô da, viêm da tiếp xúc, eczema, tăng nguy cơ nhiễm nấm tiềm ẩn.
  • Mắt: Rối loạn trên mắt.

Không rõ tần suất

  • Toàn thân: Phát ban, rối loạn hệ miễn dịch.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

THẬN TRỌNG

Ngưng dùng Terbiskin nếu ban da tiến triển xảy ra. Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân có bệnh vảy nến hoặc nhạy cảm với thuốc kháng nấm nhóm allylamin.

Chỉ dùng thuốc ngoài da.

Tránh tiếp xúc với mắt, mũi, miệng, niêm mạc cũng như không dùng đường uống hoặc không dùng trong âm đạo. Nếu thuốc vô tình dính vào mắt phải rửa mắt ngay bằng nước sạch và nước chảy.

Tránh mặc quần áo chật hoặc băng kín nơi dùng thuốc.

Không nên dùng xà phòng có pH acid nếu bị nhiễm nấm Candida.

Thuốc kem Terbiskin có chứa cetostearyl alcol, có thể gây kích ứng cục bộ như viêm da.

TƯƠNG TÁC THUỐC

Không có thuốc tương tác với Terbiskin.

PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ

Thời kỳ mang thai:

Không có dữ liệu về sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai. Chỉ nên dùng cho phụ nữ có thai nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ.

Thời kỳ cho con bú:

Terbinafin được bài tiết vào sữa nên không dùng cho phụ nữ đang cho con bú. Không cho trẻ tiếp xúc với vùng da đang được điều trị bao gồm cả vú.

KHẢ NĂNG LÁI XE VÀ VẬN HÀNH MÁY MÓC

Terbiskin không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

BẢO QUẢN

Nơi khô ráo, không quá 30oC, tránh ánh sáng.


Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

Hoạt chất

Dạng bào chế

Quy cách

Công dụng

Thuốc cần kê đơn

Thương hiệu

Nhà sản xuất

Nơi sản xuất

error: Nội dung đã được bảo vệ !!