U tủy sống

Các khối u cột sống (Spinal cord tumor) chiếm khoảng 15% tổng số khối u của hệ thần kinh trung ương. Chúng thường lành tính và gây ra các triệu chứng chủ yếu do chèn ép tủy sống và dây thần kinh. Các khối u cột sống có thể được phân thành ba nhóm dựa trên vị trí của chúng. Bài viết này đề cập đến khối u phát triển ở trong tủy sống (Intramedullary spinal cord tumor).

Tìm hiểu chung

U tủy sống là gì?

U cột sống (Spinal cord tumor) là những khối mô phát triển bất thường bên trong hoặc xung quanh tủy sống và/hoặc cột sống của bạn. Các khối u này có thể là lành tính (không ung thư) hay ác tính (ung thư).

Các khối u cột sống chiếm khoảng 15% tổng số các khối u của hệ thần kinh trung ương. Chúng thường lành tính và gây ra các triệu chứng chủ yếu là do chèn ép tủy sống và thần kinh. U cột sống có thể được phân thành ba nhóm, dựa vào vị trí của chúng:

  • Khối u ngoài màng cứng (Extradural): Những khối u này phát triển ngoài màng cứng, một lớp vỏ mỏng bao quanh tủy sống. Đây là u cột sống phổ biến nhất (chiếm khoảng 55% u cột sống), và thường là do ung thư di căn.
  • Khối u ngoài tủy và trong màng cứng (Intradural-extramedullary): Các khối u này nằm bên trong lớp màng cứng và nằm ngoài tủy sống. Khối u ngoài tủy và trong màng cứng phổ biến là u phát triển từ màng nhện của tủy sống (u màng não) hoặc từ các rễ thần kinh. Đây là u cột sống phổ biến thứ 2, chiếm khoảng 40%.
  • Khối u trong tủy sống (Intramedullary): Đây là các khối u phát triển bên trong tủy sống, thường xuất phát từ các tế bào thần kinh đệm hoặc tế bào nội ống tủy (ependymal cells), dẫn đến sự xâm lấn phá hủy chất xám và chất trắng. Các khối u tủy sống khá hiếm gặp, chiếm khoảng 5% u cột sống. U màng nội tủy và u tế bào hình sao là những khối u tủy sống thường gặp nhất, tiếp theo là u nguyên bào mạch máu, một số loại khác là u mỡ, u tế bào mầm, u lympho và di căn. Nhìn chung, u tủy sống thường lành tính, nhưng có thể khó để loại bỏ chúng.

Bài viết này đề cập đến u tủy sống (Intramedullary spinal cord tumors), là các khối u xuất phát từ tủy sống, chứ không phải từ các cấu trúc lân cận như màng tủy hay rễ thần kinh.

Triệu chứng

Những dấu hiệu và triệu chứng của u tủy sống

Các triệu chứng lâm sàng của u tủy sống rất khác nhau. Các triệu chứng thường không đặc hiệu và có thể xuất hiện trong bất kỳ bệnh lý tủy nào.

Do tính chất phát triển chậm của nhiều khối u tủy sống nên triệu chứng xuất hiện trước chẩn đoán trung bình là khoảng 2 năm. Người bệnh có khối u tủy sống ác tính hoặc di căn sẽ xuất hiện trong khoảng vài tuần đến vài tháng sau khi triệu chứng phát triển.

Đau và yếu là triệu chứng phổ biến nhất của khối u tủy sống.

Đau thường là triệu chứng sớm nhất, điển hình là cơn đau xảy ra vào ban đêm khi nằm ngửa. Cơn đau có thể cục bộ, đau ở cổ hoặc lưng, và có thể được mô tả là nóng rát ở hai bên.

Vì u tủy sống có thể tác động lên dây thần kinh vận động hoặc cảm giác, nên có thể thấy các thay đổi về cảm giác như dị cảm, sau đó là rối loạn vận động.

Yếu tiến triển có thể xảy ra ở cánh tay (u ở tủy cổ) hoặc chân (u ở tủy cổ, ngực hoặc chóp tủy). Ngoài tình trạng yếu vận động, người bệnh có thể gặp các triệu chứng khác như:

  • Vụng về;
  • Mất điều hòa;
  • Teo cơ;
  • Co cơ;
  • Giật bó cơ;
  • Giảm phản xạ gân cơ;
  • Mất chức năng ruột và bàng quang, biểu hiện như bí tiểu, tiểu không tự chủ hoặc các rối loạn chức năng tình dục có thể xảy ra.

Ở trẻ em, rối loạn dáng đi thường xuyên được quan sát thấy. Việc chẩn đoán ở trẻ em tương đối khó khăn vì u tủy sống ở trẻ có thể không có triệu chứng trong một thời gian dài. Trẻ em có thể than phiền triệu chứng không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn.

Biến chứng có thể gặp khi mắc u tủy sống

Các biến chứng của u tủy sống có thể bao gồm:

  • Yếu liệt;
  • Các biến chứng liên quan đến nằm liệt giường như huyết khối tĩnh mạch sâu, loét tì đè, xẹp phổi;
  • Tổn thương lan rộng;
  • Tử vong.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nếu bạn gặp các triệu chứng như đã mô tả ở trên, bao gồm đau ở cột sống, đặc biệt là đau về đêm hay đau liên tục không giảm. Hoặc khi gặp các triệu chứng như yếu liệt khu trú, vụng về, rối loạn tiêu tiểu… Hãy đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Nguyên nhân

Nguyên nhân dẫn đến u tủy sống

Nguyên nhân của u tủy sống vẫn còn chưa được biết rõ, các trường hợp u tủy sống chủ yếu xảy ra lẻ tẻ, một số có thể liên quan đến các hội chứng lâm sàng như bệnh u xơ thần kinh 1, 2 (NF-1, NF-2) và bệnh Von Hippel-Lindau (VHL).

NF-1 là do đột biến trên nhiễm sắc thể 17, mã hóa gen ức chế khối u. Khoảng 19% người bệnh mắc NF-1 phát triển u tủy sống, u tế bào hình sao là thường gặp nhất.

NF-2 là do đột biến trên nhiễm sắc thể 22 và có thể gặp ở khoảng 2% người bệnh mắc u tủy sống. Chúng thường liên quan đến u tế bào ống nội tủy (ependymal cells) và đôi khi là u màng não (ngoài tủy).

Trong bệnh Von Hippel-Lindau, là một rối loạn thần kinh di truyền hiếm gặp và đặc trưng bởi các khối u lành hoặc ác tính ở khắp cơ thể. Ở bệnh lý này, u nguyên bào mạch máu là loại u tủy sống thường gặp nhất.

Nguy cơ

Những ai có nguy cơ mắc u tủy sống?

Khoảng 80% u tủy sống là u thần kinh đệm, có thể chia thành u tế bào hình sao (astrocytoma) và u màng nội tủy (ependymoma).

U tế bào hình sao phổ biến hơn ở trẻ em mắc u tủy sống, trong khi đó, u màng nội tủy thường gặp ở người lớn. U màng nội tủy có tỷ lệ phổ biến hơn ở nam giới, đạt đỉnh trong khoảng độ tuổi từ 30 đến 60 tuổi.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc u tủy sống

Yếu tố nguy cơ là bất cứ điều gì làm tăng khả năng mắc bệnh của bạn. Tuy nhiên, việc có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa với việc bạn sẽ mắc u tủy sống hay u não. Và nhiều người mắc u não hoặc u tủy sống mà không có bất kỳ nguyên nhân hay yếu tố nguy cơ nào được biết đến.

Nhìn chung, các yếu tố nguy cơ của mắc u não và tủy sống bao gồm:

  • Tiếp xúc với bức xạ;
  • Tiền căn gia đình (di truyền);
  • Hệ thống miễn dịch suy yếu.

Phương Pháp Chẩn Đoán & Điều Trị

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán u tủy sống

Sau khi xác định các triệu chứng cũng như khám lâm sàng, chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp ưu tiên để chẩn đoán u tủy sống nhằm lập kế hoạch điều trị tiếp theo.

MRI có thể cho thấy kích thước, vị trí, chiều dài, mức độ phù nề xung quanh, hầu hết các khối u có cường độ động đều hoặc hơi giảm tín hiệu so với tủy sống bình thường. MRI có cản quang rất nhạy và có thể phát hiện những tổn thương nhỏ.

Chụp X-quang không giúp chẩn đoán u tủy sống nhưng có thể hữu ích trong việc lập kế hoạch phẫu thuật nếu khối u có liên quan đến biến dạng.

Người bệnh thường chỉ được chẩn đoán sau khi xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng thần kinh có thể xảy ra muộn trong quá trình bệnh. Tuy nhiên, chẩn đoán sớm rất quan trọng vì phẫu thuật cắt bỏ hầu hết các khối u có tác dụng chữa khỏi bệnh, đồng thời, kết quả phẫu thuật được tối ưu hóa khi khối u có kích thước nhỏ hơn.

Ngoài ra, các khiếm khuyết thần kinh do u tủy sống hiếm khi hồi phục được. Như vậy, kết quả chức năng phẫu thuật gắn chặt với tình trạng thần kinh trước phẫu thuật của người bệnh.

Trong một vài trường hợp, chọc dò tủy sống có thể được thực hiện, tuy nhiên đây không phải là xét nghiệm đầu tay để chẩn đoán u tủy sống.

Phương pháp điều trị u tủy sống hiệu quả

Phương pháp điều trị đầu tay cho các khối u tủy sống là phẫu thuật mở cắt bỏ u. Phẫu thuật được chỉ định cho tất cả các tổn thương có triệu chứng. Các tổn thương nhỏ không triệu chứng có thể được theo dõi trên lâm sàng và hình ảnh học vì phần lớn các khối u tủy sống tương đối lành tính và phát triển chậm. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có nguy cơ chậm trễ khi người bệnh xuất hiện các khiếm khuyết thần kinh khó có thể hồi phục.

Steroid được sử dụng trong giai đoạn chu phẫu hoặc nếu chức năng thần kinh bị suy giảm nhanh chóng.

Trong một nghiên cứu trên 70 người trưởng thành mắc u tủy sống bao gồm u màng nội tủy, u tế bào hình sao, ung thư biểu mô di căn, u nguyên bào mạch máu và các u khác, các nhà nghiên cứu đã khuyến cáo cắt bỏ toàn bộ khối u đối với u màng nội tủy và các u lành tính khác; cắt bỏ một phần hoặc sinh thiết sau đó là liệu pháp bổ trợ cho u tế bào hình sao mức độ cao; cắt bỏ hoặc sinh thiết đối với các tổn thương di căn.

Chế Độ Sinh Hoạt & Phòng Ngừa

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của u tủy sống

Nếu bạn mắc u tủy sống, điều quan trọng là phải tuân theo kế hoạch điều trị của bác sĩ để hạn chế diễn tiến bệnh và có kết quả điều trị tốt nhất.

Hồi phục sau điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, hãy hỏi ý kiến bác sĩ về chế độ dinh dưỡng, vận động, xoay trở để phòng ngừa các biến chứng do nằm lâu.

Bạn cũng cần được hỗ trợ về thể chất, cảm xúc và xã hội để có thể sống chung với bệnh. Bên cạnh đó, hãy nhớ tái khám đúng hẹn và tự theo dõi các triệu chứng của bạn để kịp thời báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ thay đổi nào.

Phương pháp phòng ngừa u tủy sống hiệu quả

Khối u tủy sống nguyên phát là không thể phòng ngừa được. Đối với trường hợp u tủy sống thứ phát do di căn từ các u ở nơi khác, không phải tất cả các trường hợp đều phòng ngừa được. Việc phòng ngừa các khối u tủy sống thứ phát tốt nhất là điều trị các khối u nguyên phát khi đã được chẩn đoán ung thư, để ngăn chặn các khối u này di căn đến tủy sống.

Nguồn tham khảo

  • Intramedullary Spinal Cord Tumors: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK442031/
  • Intramedullary Spinal Cord Tumors: https://emedicine.medscape.com/article/251133-overview
  • Spinal Tumors: https://www.msdmanuals.com/home/brain,-spinal-cord,-and-nerve-disorders/tumors-of-the-nervous-system/spinal-tumors
  • Spinal Cancer and Spinal Tumors: https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/spinal-cancer-and-spinal-tumors
  • Brain and Spinal Cord Tumors: https://www.ninds.nih.gov/health-information/disorders/brain-and-spinal-cord-tumors
  • Risk Factors for Brain and Spinal Cord Tumors: https://www.cancer.org/cancer/types/brain-spinal-cord-tumors-adults/causes-risks-prevention/risk-factors.html
image chat

Xem trực tiếp XoilacTV hôm nay