Ung thư buồng trứng

Tìm hiểu chung Ung thư buồng trứng là gì? Mỗi người phụ nữ sẽ có 2 buồng trứng, mỗi buồng trứng có kích thước tương đương với hạt thị và chúng nằm ở trong khung chậu. Đây là một trong những cơ quan sinh sản quan trọng của phụ nữ. Buồng trứng có chức năng sản […]

Tìm hiểu chung

Ung thư buồng trứng là gì?

Mỗi người phụ nữ sẽ có 2 buồng trứng, mỗi buồng trứng có kích thước tương đương với hạt thị và chúng nằm ở trong khung chậu. Đây là một trong những cơ quan sinh sản quan trọng của phụ nữ.

Buồng trứng có chức năng sản xuất trứng tham gia vào quá trình thụ tinh và sản xuất ra nội tiết tố nữ progesterone và estrogen. Progesterone và estrogen có tác động đến quá trình phát triển cơ thể người phụ nữ và liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt, mang thai.

Ung thư buồng trứng là khối u ác tính xuất phát từ một hoặc cả hai buồng trứng. Các tế bào ung thư là các tế bào bất thường chúng phát triển không tuân theo nhu cầu của cơ thể và không theo sự kiểm soát của cơ thể. Các tế bào ung thư này có thể xâm lấn và phá hủy các mô và cơ quan xung quanh. Ngoài ra, có thể di căn tới các cơ quan ở xa trong cơ thể và gây ung thư thứ phát tại cơ quan đó.

Tỷ lệ mắc bệnh ung thư buồng trứng ở phụ nữ theo thống kê khoảng 4,6/ 100.000 người. Bất kỳ độ tuổi nào cũng có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng nhưng phụ nữ ở độ tuổi ngoài 50 thường gặp nhất.

Có ba loại ung thư buồng trứng:

  • Ung thư biểu mô buồng trứng: Loại ung thư này phổ biến nhất, xảy ra khi các tế bào ung thư phát triển trên bề mặt của buồng trứng;
  • Ung thư tế bào mầm: Hiếm gặp hơn ung thư biểu mô buồng trứng, bắt nguồn từ những tế bào có chức năng sản xuất trứng;
  • Ung thư tế bào mô nâng đỡ buồng trứng: Hiếm gặp.

Triệu chứng

Những dấu hiệu và triệu chứng của ung thư buồng trứng

Buồng trứng của phụ nữ nằm sâu trong cơ thể, nên những triệu chứng ban đầu của ung thư rất khó để nhận biết. Thường các dấu hiệu của ung thư buồng trứng được phát hiện khi đã bước vào giai đoạn sau. Vì vậy, để chủ động bảo vệ sức khỏe và tầm soát sớm ung thư, không nên bỏ qua các dấu hiệu sau:

  • Đầy hơi, chướng bụng: Một trong những dấu hiệu đầu tiên cảnh báo nguy cơ ung thư buồng trứng. Tuy nhiên, nó thường được bỏ qua hoặc dễ nhầm lần với các bệnh đường tiêu hóa khác.
  • Đau bụng hoặc đau âm ỉ kéo dài: Cơn đau xuất hiện bất thường hoặc âm ỉ kéo dài kèm theo sự rối loạn kinh nguyệt hàng tháng.
  • Chán ăn, ăn không ngon miệng: Hầu hết phụ nữ  khi mắc căn bệnh này thường chán ăn, không thèm ăn và ăn ít đã thấy no. Đây là vấn đề hết sức nghiêm trọng.
  • Chảy máu âm đạo: Chảy máu âm đạo luôn là dấu hiệu cảnh báo các căn bệnh nguy hiểm. Nếu có máu bất thường ở âm đạo, cùng những cơn đau âm ỉ kéo dài bạn nên đến gặp bác sĩ phụ khoa để thăm khám, tìm hiểu nguyên nhân và có hướng điều trị phù hợp.
  • Cảm giác khó chịu, đau ở vùng bụng dưới.
  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy hay táo bón.
  • Thường xuyên tiểu do tăng áp lực đè ép vào bàng quang.
  • Giảm hoặc tăng cân không rõ nguyên nhân.
  • Quan hệ tình dục cảm giác đau.

Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như trên, phụ nữ cần nên gặp bác sĩ phụ khoa để thăm khám. Tuy nhiên, nhiều trường hợp phát hiện ra các triệu chứng bất thường khi ung thư buồng trứng đã ở giai đoạn cuối.

Tác động của ung thư buồng trứng đối với sức khỏe

Ung thư buồng trứng là một căn bệnh nguy hiểm và thường thì bệnh nhân phải tới giai đoạn bệnh nặng với các triệu chứng biểu hiện rõ ràng mới phát hiện ra bệnh. Nếu không được điều trị sớm thì sẽ gây ra nhiều biến chứng và cơ hội sống trên 5 năm ở các bệnh nhân mắc bệnh này rất thấp.

Biến chứng có thể gặp khi ung thư buồng trứng

Trong hầu hết các trường hợp, thời gian sống của bệnh nhân ung thư buồng trứng phụ thuộc vào tình trạng phát triển bệnh, giai đoạn và những tổn thương thực thể gây ra. Bệnh nhân cần làm các xét nghiệm chẩn đoán để kiểm tra để có thể tiên lượng chính xác.

  • Ung thư buồng trứng nếu được phát hiện sớm và điều trị ngay từ giai đoạn 1 thì cơ hội sống của bệnh nhân trên 5 năm lên đến 95% kể từ lúc phát hiện bệnh;
  • Nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn 2, tỷ lệ sống trên 5 năm khoảng 70%;
  • Nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn 3, tỷ lệ sống trên 5 năm khoảng 39%;
  • Nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn 4, tỷ lệ sống trên 5 năm rất thấp.

Ngoài ra, tỷ lệ sống trên 5 năm của bệnh nhân còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố: Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, tiền sử bệnh tật, độ tuổi mắc bệnh, khả năng đáp ứng điều trị… nhưng việc phát hiện và điều trị bệnh ở giai đoạn càng sớm giúp mang lại hiệu quả và cơ hội sống càng cao.

Do đó, khuyến cáo không được chủ quan các triệu chứng bất thường mà cơ thể gặp phải. Cần đến ngay bác sĩ phụ khoa để thăm khám, tìm hiểu nguyên nhân và điều trị kịp thời.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nhận thấy sự xuất hiện của bất kỳ dấu hiệu, triệu chứng nào thì tốt nhất nên đến ngay bệnh viện để được thăm khám, xét nghiệm và được các bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn điều trị.

Tuyệt đối không được thờ ơ trước các bất thường của cơ thể, vì có thể khiến bệnh tiến triển đến mức trầm trọng, việc chữa trị vô cùng khó khăn và gặp không ít rủi ro, biến chứng.

Nguyên nhân

Nguyên nhân dẫn đến ung thư buồng trứng

Bệnh phát triển dựa trên sự phân chia không kiểm soát của các tế bào trong buồng trứng. Khối u có thể xuất phát từ buồng trứng, cũng có thể di căn đến từ các cơ quan khác trong cơ thể.

Ung thư buồng trứng hiện nay vẫn chưa tìm ra được nguyên nhân chính xác gây bệnh. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy các yếu tố có khả năng làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư buồng trứng:

  • Lịch sử gia đình, gen di truyền: Khoảng 10% bệnh nhân mắc bệnh là kết quả của một xu hướng di truyền. Sự đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2 có thể dẫn tới nguy cơ cao mắc các bệnh về buồng trứng.
  • Tiền sử bản thân: Những phụ nữ có tiền sử mắc bệnh ung thư vú và ung thư đại tràng có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng cao hơn.
  • Phụ nữ mãn kinh: Căn bệnh này có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, hầu hết các trường hợp bệnh phát triển sau khi phụ nữ đã bước vào giai đoạn mãn kinh, với đa số các trường hợp được chẩn đoán ở phụ nữ từ 65 tuổi trở lên.
  • Béo phì, thừa cần khó kiểm soát: Tỷ lệ tử vong do ung thư buồng trứng cao hơn ở phụ nữ béo phì. Việc dư thừa năng lượng cùng khối lượng chất béo lớn ở vùng bụng gây cản trở quá trình lưu thông máu và các hoạt động sinh lý tự nhiên, nội tiết tố tại buồng trứng.
  • Phụ nữ vô sinh hoặc sử dụng các loại thuốc kích buồng trứng, nội tiết tố: Phụ nữ vô sinh hoặc đã từng sử dụng thuốc các nhóm thuốc thuốc kích trứng, nội tiết tố để kích thích các nang trứng phát triển có nguy cơ phát triển ung thư buồng trứng cao hơn.
  • Tiền sử gia đình: Những người có quan hệ huyết thống như mẹ, chị, em gái ruột mắc bệnh ung thư buồng trứng. Trong gia đình có người mắc ung thư vú, ung thư đại tràng cũng làm tăng nguy cơ mắc ung thư buồng trứng.
  • Bột talc: Nguy cơ mắc ung thư buồng trứng tăng lên khi phụ nữ sử dụng bột talc nhiều ở cơ quan sinh dục.

Nguy cơ

Những ai có nguy cơ mắc phải ung thư buồng trứng

Bệnh ung thư buồng trứng khá phổ biến ở phụ nữ lớn tuổi, phần lớn các ca tử vong do bệnh này xảy ra ở người từ 55 tuổi trở lên.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải ung thư buồng trứng

Có rất nhiều yếu tố có thể khiến bạn tăng nguy cơ mắc bệnh này, chẳng hạn như:

  • Phụ nữ lớn tuổi;
  • Phụ nữ sinh ít con thì nguy cơ mắc bệnh càng cao;
  • Phụ nữ từng sử dụng liệu pháp thay thế estrogen trong vòng 5 năm trở lên;
  • Người từng bị bệnh ung thư vú hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư vú hoặc mắc bệnh ung thư sinh dục khác.

Phương Pháp Chẩn Đoán & Điều Trị

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán ung thư buồng trứng

Chẩn đoán xác định ung thư là bước đầu tiên khi bệnh nhân đến với bác sĩ. Một số phương pháp chẩn đoán căn bệnh ung thư buồng trứng hiện nay là:

  • Kiểm tra sàng lọc: Sử dụng phương pháp sàng lọc đáng tin cậy để phát hiện sớm ung thư buồng trứng. Hiện nay, có một số xét nghiệm cho phụ nữ có nguy cơ đặc biệt đối với bệnh này.
  • Khám vùng chậu: Mặc dù không giúp phát hiện trực tiếp được các dạng ung thư buồng trứng sớm, nhưng nó là một công cụ hữu ích để giúp các bác sĩ phát hiện ra các biến đổi. Vì vậy, các chuyên gia y tế khuyến khích phụ nữ từ 18 tuổi nên đi kiểm tra định kỳ và phụ nữ từ 35 tuổi nên khám trực tràng hàng năm (trong đó bác sĩ sẽ khám trực tràng và âm đạo cùng lúc để phát hiện sưng và dị ứng bất thường).
  • Siêu âm âm đạo: Phòng ngừa cho những phụ nữ có nguy cơ cao hoặc cơ thể xuất hiện những dấu hiệu bất thường cảnh báo ung thư buồng trứng. Các hình ảnh siêu âm bên trong âm đạo sẽ giúp bác sĩ phát hiện ra những dấu hiệu bất thường của buồng trứng. Từ đó làm cơ sở đưa ra các chẩn đoán lâm sàng và phương pháp điều trị hợp lý.
  • Kiểm tra CA-125: Xét nghiệm máu này đánh giá mức độ CA-125, một protein sản sinh từ một số tế bào ung thư buồng trứng. Nó có khả năng phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm.

Nếu các phương pháp sàng lọc sơ bộ cho thấy có sự hiện diện của tế bào ung thư buồng trứng, bác sĩ chuyên khoa sẽ đề nghị tiến hành chụp CT/ MRI, X-Quang hoặc phẫu thuật/ sinh thiết để xác nhận kết quả.

Phương pháp điều trị ung thư buồng trứng

Nguyên tắc điều trị:

  • Ung thư buồng trứng là bệnh phức tạp, diễn biến nhanh, khó lường. Việc điều trị căn bệnh này được tiến hành khá thận trọng và tỉ mỉ. Bệnh nhân được xét nghiệm, phân tích kỹ càng, xác định rõ giai đoạn của bệnh rồi sau đó mới bắt đầu lựa chọn phương án điều trị tối ưu.
  • Phác đồ điều trị còn tùy thuộc vào giai đoạn căn bệnh và tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân. Các bác sĩ thường kết hợp từ hai phương án trở lên để tối ưu hóa tỉ lệ sống cho bệnh nhân.

Phương pháp điều trị:

Tùy vào mức độ tình trạng bệnh của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng liệu pháp nào để điều trị:

  • Phẫu thuật: Thường được áp dụng đối với trường hợp bệnh nhân mắc ung thư buồng trứng đang ở giai đoạn đầu. Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ cố gắng loại bỏ hết các tế bào ung thư, sau đó có thể dùng biện pháp xạ trị hoặc hóa trị để loại bỏ nốt nếu chưa loại bỏ hết.
  • Hóa trị liệu: Tiêu diệt tế bào ung thư bằng thuốc. Bệnh nhân đang ở giai đoạn tiến triển của ung thư sẽ thực hiện phương pháp này, với mục đích hỗ trợ tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót sau khi hoàn tất phẫu thuật.
  • Xạ trị: Tận dụng ảnh hưởng của tia phóng xạ nhằm loại bỏ các tế bào gây ung thư. Khi áp dụng xạ trị, cả tế bào ung thư và tế bào khỏe mạnh đều có thể bị ảnh hưởng. Tác dụng phụ nặng hay nhẹ phụ thuộc vào liều lượng và vị trí khu vực chiếu xạ.
  • Liệu pháp điều trị đích: Liệu pháp tập trung vào sự phát triển, phân chia và lan rộng của các tế bào ung thư. Phương pháp này sẽ tấn công và ngăn chặn các gen hoặc protein chuyên biệt được tìm thấy ở các tế bào ung thư, hoặc các tế bào có liên quan đến sự hình thành và phát triển của khối u.
  • Điều trị miễn dịch: Phương pháp hứa hẹn là một hướng điều trị mới. Các thuốc miễn dịch: Pembrolizumab, Atezolizumab,… đang được áp dụng vào điều trị, đem lại nhiều kết quả khả quan.
  • Điều trị bảo tồn khả năng sinh sản: Các phương pháp điều trị ung thư buồng trứng như: Hóa trị, xạ trị hay phẫu thuật có thể làm tổn thương cơ quan sinh sản của phụ nữ, làm mất/giảm khả năng mang thai sau điều trị ung thư. Do đó, nếu bệnh nhân mong muốn mang thai trong tương lai, hãy trao đổi với bác sĩ trước khi điều trị để được tư vấn và hướng dẫn phương pháp bảo tồn khả năng sinh sản.

Chế Độ Sinh Hoạt & Phòng Ngừa

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến của ung thư buồng trứng

Chế độ sinh hoạt:

  • Tránh xa các nguồn gây hại cho sức khỏe;
  • Tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ trong việc điều trị;
  • Liên hệ ngay với bác sĩ khi có những bất thường xuất hiện trong quá trình điều trị;
  • Thăm khám định kỳ để được theo dõi diễn tiến của bệnh và tình trạng sức khỏe.

Chế độ dinh dưỡng:

Có chế độ ăn uống lành mạnh với nhiều rau xanh, trái cây tươi, ít chất béo, dầu mỡ.

Phương pháp phòng ngừa ung thư buồng trứng

Theo Hiệp hội Ung thư Mỹ, cứ 78 phụ nữ sẽ có 1 người bị ung thư buồng trứng. Do đó, nếu nằm trong nhóm đối tượng có nguy cơ cao, cần tuân thủ các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ bản thân khỏi căn bệnh nguy hiểm này:

  • Thể dục thể thao thường xuyên: Nghiên cứu cho thấy, với 30 phút tập thể dục mỗi ngày đã có thể giảm gần 20% nguy cơ bị ung thư buồng trứng.
  • Chế độ ăn uống khoa học: Cần tuân thủ kế hoạch ăn uống lành mạnh, bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sức khỏe cho cơ thể.
  • Tránh xa các sản phẩm có nguy cơ gây ung thư: Nếu tiền sử gia đình hoặc tiền sử bản thân có những nguy cơ mắc bệnh ung thư buồng trứng, phụ nữ cần tránh dùng các sản phẩm chứa hóa chất gây ung thư: Bột Talc, chất khử mùi âm đạo, một số loại mỹ phẩm,… Cần đọc kỹ thành phần có trong tất cả sản phẩm trước khi sử dụng.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Nhằm phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường, có biện pháp điều trị hiệu quả ngay từ giai đoạn đầu.

Ung thư là căn bệnh nguy hiểm nhưng không có nghĩa là bệnh không thể điều trị được. Điều quan trọng nhất trong việc chống lại ung thư chính là người bệnh cần có thái độ lạc quan và kiên trì điều trị bệnh. Thực tế cho thấy, những người có thái độ sống tích cực kết hợp với phương pháp điều trị hợp lý đã kéo dài được tuổi thọ và chống lại được căn bệnh ung thư.

Nguồn tham khảo

https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/ovarian-cancer/diagnosis-treatment/drc-20375946

https://www.nhs.uk/conditions/ovarian-cancer/symptoms/

https://www.cancerresearchuk.org/about-cancer/ovarian-cancer

error: Nội dung đã được bảo vệ !!