Ung thư ruột kết

Ruột kết là một phần của ruột già, nằm ở vị trí phần đầu ruột già. Ruột kết đảm nhận vai trò quan trọng đối với hệ tiêu hoá. Ở đây xảy ra quá trình mất nước và kết cứng của thức ăn để đào thải ra khỏi cơ thể. Do đó, các tình trạng bệnh lý tại ruột kết ảnh hưởng vô cùng nhiều đến sức khoẻ và sinh hoạt của bệnh nhân, tiêu biểu như ung thư ruột kết. Ung thư ruột kết là một bệnh lý có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi.

Tìm hiểu chung

Ung thư ruột kết là gì?

Ung thư ruột kết là một bệnh trong đó các tế bào ác tính (ung thư) hình thành trong các mô của ruột kết. Nó chủ yếu ảnh hưởng đến người lớn tuổi, tuy nhiên vẫn có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Bệnh thường bắt đầu từ những khối polyp lành tính (không phải tế bào ung thư) hình thành bên trong đại tràng. Theo thời gian, một trong số chúng có thể biến đổi và trở thành ung thư ruột kết.

Các giai đoạn của ung thư ruột kết

Ung thư ruột kết được chia làm các giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 0: Ung thư hình thành từ rất sớm, xuất hiện ở lớp trong cùng của ruột. Những tế bào bất thường này qua tác động của thời gian và các yếu tố xung quanh có thể trở thành ung thư và gây ảnh hưởng, xâm lấn các mô bình thường gần đó.
  • Giai đoạn I: Ung thư nằm trong các lớp bên trong của đại tràng. Trong ung thư ruột kết giai đoạn I , ung thư đã hình thành ở niêm mạc (lớp trong cùng) của thành ruột kết và đã lan đến lớp dưới niêm mạc (lớp mô bên cạnh niêm mạc) hoặc lớp cơ của thành ruột kết.
  • Giai đoạn II: Ung thư tiếp tục xâm lấn đến thành cơ của đại tràng.
  • Giai đoạn III: Ung thư đã xâm lấn tới các hạch bạch huyết.
  • Giai đoạn IV: Ung thư đã lan đến các cơ quan khác bên ngoài đại tràng.

Triệu chứng

Những dấu hiệu và triệu chứng của ung thư ruột kết

Dấu hiệu của ung thư ruột kết bao gồm máu trong phân hoặc thay đổi thói quen đại tiện, có thể kể đến như:

  • Máu (đỏ tươi hoặc rất sẫm) trong phân hoặc trực tràng bị chảy máu.
  • Sự thay đổi dai dẳng trong thói quen đại tiện, bao gồm tiêu chảy hoặc táo bón hoặc thay đổi độ đặc của phân hoặc cảm giác ruột không rỗng hết.
  • Phân hẹp hơn bình thường.
  • Thường xuyên bị đầy hơi, khó chịu dai dẳng ở bụng, chướng bụng, đầy bụng hoặc chuột rút.
  • Đau bụng và đau ở vùng bụng dưới.
  • Giảm cân không rõ lý do.
  • Cảm thấy rất mệt mỏi.
  • Nôn.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nếu có bất kỳ triệu chứng nào nêu trên xảy ra, bạn nên liên hệ ngay với bác sĩ để được kiểm tra và tư vấn. Chẩn đoán và điều trị sớm sẽ giảm nguy cơ tăng nặng của bệnh và giúp bạn mau chóng hồi phục sức khỏe.

Ung thư ruột kết đôi khi không thể hiện bất kì triệu chứng bất thường nào. Những dấu hiệu và triệu chứng trên có thể do ung thư ruột kết hoặc các tình trạng khác gây ra. Do đó cần liên hệ với cơ sở y tế sớm nhất để xác định đúng bệnh, không nên tự ý đoán bệnh hoặc tự điều trị khi chưa thăm khám và chẩn đoán.

Ung thư ruột kết: Triệu chứng, nguy cơ và cách phòng tránh 4
Cần đi khám ngay nếu xuất hiện bất kì dấu hiệu ung thư ruột kết nào

Nguyên nhân

Nguyên nhân dẫn đến ung thư ruột kết

Ung thư ruột kết không có nguyên nhân chính xác nhưng nó thường bắt đầu khi các tế bào khỏe mạnh trong ruột kết phát triển những đột biến trong DNA của chúng.

Các tế bào bình thường được phân chia một cách có trật tự. Nhưng khi DNA của một tế bào bị hư hại và trở thành ung thư, các tế bào tiếp tục phân chia mất kiểm soát, tích tụ và tạo thành một khối u. Theo thời gian, các tế bào ung thư có thể phát triển để xâm lấn và phá hủy các mô bình thường gần đó.

Nguy cơ

Những ai có nguy cơ mắc phải ung thư ruột kết?

Dưới đây là một số đối tượng có nguy cơ mắc phải bệnh ung thư ruột kết:

  • Béo phì.
  • Người bị tiểu đường.
  • Thuộc chủng tộc người da đen.
  • Tuổi tác cao. Tỷ lệ ung thư ruột kết ở những người dưới 50 tuổi đang gia tăng, nhưng phần lớn những người mắc bệnh ung thư ruột kết trên 50 tuổi.
  • Có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư ruột kết hoặc ung thư trực tràng.
  • Có tiền sử mắc bệnh viêm ruột, viêm loét đại tràng mãn tính hoặc bệnh Crohn từ 8 năm trở lên.
  • Có tiền sử ung thư ruột kết hoặc polyp đại tràng (polyp đại trực tràng có kích thước từ 1 cm trở lên hoặc có tế bào trông bất thường dưới kính hiển vi).
  • Có các hội chứng di truyền phổ biến làm tăng nguy cơ ung thư ruột kết, là bệnh đa polyp tuyến xuất phát từ gia đình (FAP) và hội chứng Lynch (ung thư đại trực tràng không polyp di truyền). Một số đột biến gen được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình bạn có thể làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư ruột kết. Chỉ có một tỷ lệ nhỏ bệnh ung thư ruột kết có liên quan đến gen di truyền.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải ung thư ruột kết

Một số yếu tố trong sinh hoạt và dinh dưỡng hàng ngày có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư ruột kết:

  • Hút thuốc lá.
  • Người ít vận động.
  • Uống nhiều bia rượu.
  • Ăn quá nhiều thịt đỏ hoặc thịt chế biến sẵn.
  • Chế độ ăn không bổ sung đủ rau xanh, ít chất xơ và dư thừa chất béo.
  • Xạ trị trực tiếp vào bụng để điều trị ung thư trước đó làm tăng nguy cơ ung thư ruột kết.
Ung thư ruột kết: Triệu chứng, nguy cơ và cách phòng tránh 1
Lối sống không lành mạnh làm tăng nguy cơ ung thư ruột kết

Phương Pháp Chẩn Đoán & Điều Trị

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán ung thư ruột kết

Các xét nghiệm kiểm tra ruột kết và trực tràng được sử dụng để chẩn đoán ung thư ruột kết, điển hình như:

  • Khám sức khỏe: Khám sức khoẻ toàn thân tổng quát và kiểm tra tiền sử để phát hiện dấu hiệu của bệnh, chẳng hạn như khối u hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khác. Thăm khám lịch sử thói quen sức khỏe của bệnh nhân và các bệnh và phương pháp điều trị trong quá khứ cũng sẽ được thực hiện.
  • Kiểm tra trực tràng: Dùng phương pháp sờ nắn để tìm khối u hoặc bất cứ thứ gì khác bất thường bằng cách đưa một ngón tay đeo găng đã bôi trơn vào trực tràng để kiểm tra.
  • Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân (FOBT): Một xét nghiệm để kiểm tra phân (chất thải rắn) để tìm máu mà chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi. Một mẫu phân nhỏ được đặt trên một thẻ đặc biệt hoặc trong một hộp đựng đặc biệt và được đưa trở lại bác sĩ hoặc phòng thí nghiệm để xét nghiệm. Máu trong phân có thể là dấu hiệu của polyp, ung thư hoặc các tình trạng khác.
  • Soi đại tràng sigma: Một thủ thuật để quan sát bên trong trực tràng và đại tràng sigma (phía dưới) để tìm polyp (các vùng mô nhỏ phồng lên), các vùng bất thường khác hoặc ung thư. Một ống soi sigma được đưa qua trực tràng vào đại tràng sigma. Kính soi đại tràng sigma là một dụng cụ mỏng, giống như ống có đèn và thấu kính để quan sát. Nó cũng có thể có một công cụ để loại bỏ polyp hoặc mẫu mô, được kiểm tra dưới kính hiển vi để tìm dấu hiệu ung thư.
  • Nội soi đại tràng: Một thủ thuật tương tự như soi đại tràng sigma giúp tìm polyp, vùng bất thường hoặc ung thư.
  • Nội soi đại tràng ảo: Một quy trình sử dụng một loạt tia X được gọi là chụp cắt lớp vi tính để tạo ra một loạt hình ảnh về đại tràng. Máy vi tính ghép các bức ảnh lại với nhau để tạo ra những hình ảnh chi tiết có thể cho thấy các khối u và bất kỳ thứ gì khác có vẻ bất thường trên bề mặt bên trong của đại tràng. Xét nghiệm này còn được gọi là chụp đại tràng hoặc chụp đại tràng CT.
  • Sinh thiết: Là một thủ thuật thực hiện bằng việc lấy mô hoặc tế bào để phân tích và đánh giá bệnh. Việc loại bỏ các tế bào hoặc mô bệnh học để có thể xem chúng dưới kính hiển vi và kiểm tra các dấu hiệu ung thư.
  • Xét nghiệm DNA phân: Xét nghiệm này kiểm tra DNA trong các tế bào phân để tìm những thay đổi di truyền có thể là dấu hiệu của ung thư đại trực tràng.

Xét nghiệm máu có thể được thực hiện kèm theo, bao gồm:

  • Công thức máu toàn bộ (CBC) để kiểm tra tình trạng thiếu máu.
  • Xét nghiệm chức năng gan.

Nhiều xét nghiệm sẽ được thực hiện để xem ung thư có lan rộng hay không. Chụp CT, X-quang hoặc MRI vùng bụng, vùng chậu hoặc ngực có thể được sử dụng để phân biệt ung thư. Trong một vài trường hợp, PET cũng được sử dụng.

Phương pháp điều trị ung thư ruột kết hiệu quả

Có nhiều loại điều trị khác nhau cho bệnh nhân ung thư ruột kết. Điều trị bệnh cũng phụ thuộc vào nhiều thứ, tuỳ vào giai đoạn ung thư. Bảy con đường điều trị tiêu chuẩn thường được sử dụng bao gồm:

  • Phẫu thuật cắt bỏ: Là phương pháp điều trị phổ biến nhất cho tất cả các giai đoạn của ung thư ruột kết. Phạm vi cắt bỏ và phương pháp cụ thể tuỳ thuộc vào vị trí ung thư hoặc mức độ lan rộng của bệnh.
  • Cắt bỏ bằng tần số vô tuyến: Là việc tiêu diệt các tế bào ung thư bằng cách sử dụng một đầu dò đặc biệt với các điện cực cực nhỏ.
  • Phẫu thuật lạnh: Là một phương pháp điều trị sử dụng một dụng cụ để đóng băng và phá hủy các mô bất thường.
  • Hóa trị: Là phương pháp điều trị ung thư sử dụng thuốc để ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư, bằng cách giết chết tế bào hoặc ngăn chặn chúng phân chia.
  • Xạ trị: Là phương pháp điều trị ung thư sử dụng tia X hoặc các tia bức xạ khác để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư.
  • Liệu pháp nhắm đích: Là phương pháp điều trị mà trong đó sử dụng dược chất  hoặc hoạt chất đặc biệt để xác định và tấn công các tế bào ung thư nhất định. Các liệu pháp nhắm mục tiêu thường ít gây hại cho các tế bào bình thường hơn so với hóa trị hoặc xạ trị.
  • Liệu pháp miễn dịch: Các chất do cơ thể tạo ra hoặc được tạo ra trong phòng thí nghiệm được sử dụng để tăng cường, định hướng hoặc khôi phục khả năng phòng vệ tự nhiên của cơ thể chống lại ung thư.

Một số xét nghiệm sẽ tiếp tục được thực hiện sau khi điều trị kết thúc để cho biết tình trạng đã tiến triển hay ung thư đã tái phát.

Ung thư ruột kết: Triệu chứng, nguy cơ và cách phòng tránh 8
Phẫu thuật cắt bỏ là một trong những cách điều trị ung thư ruột kết

Chế Độ Sinh Hoạt & Phòng Ngừa

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của ung thư ruột kết

Chế độ sinh hoạt

  • Hoạt động thể chất, vận động hợp lý và luyện tập thường xuyên.
  • Không hút thuốc hoặc sử dụng các chất kích thích.
  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh.
  • Tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ trong việc điều trị.
  • Liên hệ ngay với bác sĩ khi cơ thể có những bất thường trong quá trình điều trị.
  • Thăm khám định kỳ để được theo dõi tình trạng sức khỏe, diễn tiến của bệnh và để bác sĩ tìm hướng điều trị phù hợp trong thời gian tiếp theo nếu bệnh chưa có dấu hiệu thuyên giảm.
  • Bệnh nhân cần lạc quan. Tâm lý có ảnh hưởng rất lớn đến điều trị, hãy nói chuyện với những người đáng tin cậy, chia sẻ với những thành viên trong gia đình, nuôi thú cưng hay đơn giản là đọc sách, làm bất cứ thứ gì khiến bạn thấy thoải mái.

Chế độ dinh dưỡng

  • Ăn chế độ nhiều trái cây, rau quả và ngũ cốc nguyên hạt.
  • Hạn chế thịt đỏ và các loại thịt chế biến sẵn.

Phương pháp phòng ngừa ung thư ruột kết hiệu quả

Ung thư ruột kết hầu như luôn có thể được phát hiện bằng nội soi trong giai đoạn đầu, là giai đoạn có thể chữa khỏi nhất. Tất cả người lớn từ 45 tuổi trở lên cần kiểm tra sức khoẻ thường xuyên và khám sàng lọc ung thư ruột kết.

Sàng lọc và loại bỏ các polyp trước khi chúng phát triển thành tế bào ung thư có thể ngăn ngừa ung thư ruột kết. Những người có các yếu tố nguy cơ nhất định đối với ung thư ruột kết có thể cần xét nghiệm sớm hơn (trước 45 tuổi) hoặc xét nghiệm thường xuyên hơn.

Ung thư ruột kết: Triệu chứng, nguy cơ và cách phòng tránh 9
Cần kiểm tra sức khoẻ thường xuyên và khám sàng lọc ung thư ruột kết

Nguồn tham khảo

  1. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/colon-cancer/symptoms-causes/syc-20353669
  2. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/14501-colorectal-colon-cancer
  3. https://www.cancer.org/cancer/types/colon-rectal-cancer/about/what-is-colorectal-cancer.html