Viêm khớp vai

Viêm khớp vai là tình trạng viêm khớp phổ biến thứ ba, sau khớp gối và khớp háng. Viêm khớp vai có thể dẫn đến đau vai, hạn chế hoạt động hoặc thậm chí là cứng khớp vai. Sau đây, hãy cùng tìm hiểu về 5 loại viêm khớp vai thường gặp và các liệu pháp để điều trị viêm khớp vai.

Tìm hiểu chung

Viêm khớp vai là gì?

Khớp vai là là một khớp lớn bao gồm nhiều khớp tham gia. Khớp vai bao gồm 4 thành phần:

  • Khớp vai chính thức: Bao gồm khớp ức đòn, khớp cùng vai – đòn, diện trượt bả vai ngực, khớp ổ chảo – cánh tay.
  • Khớp vai thứ hai: Là phần dưới cùng vai – mỏm quạ.
  • Khớp ổ chảo – xương cánh tay.
  • Gân cơ nhị đầu dài, ở phần bờ trên của ổ chảo.

Viêm khớp vai là một tình trạng tổn thương sụn ở khớp vai, thường được đề cập đến ở vị trí đầu xương cánh tay và ổ chảo. Với sụn còn nguyên vẹn, khớp vai có thể hoạt động trơn tru vì bề mặt tiếp xúc nhẵn. Một khi sụn bị phá hủy, kết quả sẽ dẫn đến tình trạng đau và hạn chế hoạt động do bề mặt không còn trơn trượt.

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm khớp vai

Tùy thuộc vào mức độ tổn thương mà triệu chứng sẽ khác nhau ở mỗi người, các triệu chứng thường gặp như:

Đau khớp vai

Đây là dấu hiệu chính của bệnh viêm khớp. Tình trạng đau có thể xuất hiện ở mặt trước, mặt bên hoặc sau vai. Đau có thể xảy ra khi hoạt động, tuy nhiên ở một số người, tình trạng đau có thể liên tục ngay cả khi không sử dụng khớp vai.

Đau khớp vai có thể xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trong ngày, có thể có hoặc không có cứng khớp. Tuy nhiên, thông thường cơn đau sẽ nặng hơn khi:

  • Nâng vật nặng;
  • Xách vật nặng;
  • Tập thể dục.

Tình trạng đau có thể gây ảnh hưởng đến các sinh hoạt hàng ngày như mặc quần áo, với lấy đồ vật hay thậm chí là vệ sinh cá nhân. Đồng thời, đau cũng gây ảnh hưởng đến các hoạt động khác như lái xe, tập thể thao, làm việc nhà.

Nghiêm trọng hơn, cơn đau có thể dẫn đến mất ngủ, và đây có lẽ là triệu chứng khó chịu nhất đối với người bệnh.

Cứng khớp

Đây cũng là một dấu hiệu tiến triển của viêm khớp vai. Viêm khớp vai có thể khiến bạn hạn chế hoạt động do đau, tình trạng này kéo dài lâu ngày sẽ dẫn đến cứng khớp vai.

Tiếng lạo xạo

Khi khớp vai bị viêm, bề mặt sụn mất sự trơn láng, khi di chuyển khớp vai bạn có thể sẽ nghe những âm thanh lách cách, lạo xạo. Tình trạng này có thể đi kèm với đau khớp vai hoặc đôi khi xảy ra đơn độc. Một số trường hợp khớp vai có thể bị khóa, hay bạn có thể cảm thấy vai bị trượt ở một số vị trí nhất định.

Biến chứng có thể gặp khi mắc viêm khớp vai

Tình trạng viêm khớp vai lâu ngày, nếu không được điều trị có thể dẫn đến nhiều biến chứng khác nhau:

  • Hạn chế vận động;
  • Cứng khớp;
  • Biến dạng khớp vai;
  • Yếu cơ;
  • Mất vững khớp;
  • Mất cử động khớp vai;
  • Tổn thương xương.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nếu gặp phải các triệu chứng sau đây, bạn nên đến gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị:

  • Tình trạng đau vai không thuyên giảm;
  • Chấn thương nặng vùng vai;
  • Yếu cơ, hạn chế hoạt động.

Ngoài ra, nếu cơn đau gây khó chịu, ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày hay giấc ngủ của bạn. Bạn nên đến gặp bác sĩ để có thể được thăm khám và điều trị tình trạng viêm khớp vai, giúp giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Nguyên nhân

Nguyên nhân dẫn đến viêm khớp vai

Viêm khớp vai được chia thành nhiều loại, trong đó có 5 loại viêm khớp vai thường gặp nhất. Tùy thuộc vào loại viêm khớp vai mà có các nguyên nhân khác nhau, và tồn tại một số nguyên nhân gây viêm khớp vai vẫn chưa được biết rõ.

Thoái hóa khớp vai

Thoái hóa có thể ảnh hưởng đến các vị trí khớp như gối, háng, bàn tay và khớp vai của bạn.

Tương tự như ở khớp gối, thoái hóa khớp vai là tình trạng hao mòn liên quan đến tiến trình lão hóa. Bên cạnh tuổi tác, các yếu tố di truyền, chấn thương hay tư thế gây áp lực lên khớp lâu ngày cũng sẽ thúc đẩy quá trình thoái hóa.

Thoái hóa khớp gây ra sự phá hủy sụn bảo vệ khớp, sụn sẽ bị bào mòn và dần dần mất đi. Các triệu chứng có thể gặp phải là đau, hạn chế vận động và cứng khớp. Nếu không được điều trị, tình trạng có thể nặng dần theo thời gian, gây yếu cơ, mất vững và mất cử động khớp vai.

Viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý tự miễn có thể dẫn đến viêm khớp vai. Thông thường, viêm khớp dạng thấp sẽ ảnh hưởng ở cả hai bên cơ thể, nên khả năng bạn sẽ bị viêm cả hai bên vai. Đồng thời, bạn có thể gặp các triệu chứng khác kèm theo:

  • Đau, nóng, sưng tại khớp vai.
  • Cảm giác cứng khớp vai, đặc biệt là vào buổi sáng.
  • Các nốt thấp: Là những vết sưng hình thành dưới da tại các bề mặt chịu áp lực như khuỷu tay, khớp ngón tay hoặc khớp vai.
  • Mệt mỏi, sụt cân, sốt.

Tình trạng viêm khớp dạng thấp nếu không được chẩn đoán và điều trị, lâu ngày có thể gây bào mòn xương và biến dạng khớp vai.

Viêm khớp vai sau chấn thương

Nếu bạn từng gãy xương hay trật khớp vai, bạn có thể sẽ gặp phải một tình trạng viêm khớp vai được gọi là viêm khớp sau chấn thương. Thông thường, cơ thể có thể sẽ tự hồi phục tình trạng viêm khớp sau chấn thương. Tuy nhiên, tình trạng này có thể trở thành mãn tính nếu triệu chứng kéo dài hơn 6 tháng.

Hoại tử vô mạch

Hoại tử vô mạch, hay còn gọi là hoại tử xương, hầu hết sẽ ảnh hưởng đến khớp háng (xương đùi). Tuy nhiên, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến bất kỳ xương nào, trong đó có xương cánh tay, từ đó dẫn đến viêm khớp vai.

Hoại tử vô mạch là tình trạng phát sinh do có sự gián đoạn trong việc cung cấp máu cho xương. Nguyên nhân gây hoại tử vô mạch có thể khác nhau như sử dụng nhiều corticoid, uống nhiều rượu, chấn thương vùng vai, bệnh hồng cầu hình liềm hay vô căn (không có nguyên nhân).

Nếu không điều trị, tình trạng hoại tử vô mạch sẽ dẫn đến tổn thương xương, có thể cần phải can thiệp phẫu thuật.

Bệnh lý rách chóp xoay

Xương bả vai và phần trên của xương cánh tay được nối với nhau qua một tập hợp các gân và cơ được gọi là nhóm cơ chóp xoay.

Khi các gân cơ chóp xoay bị rách (phổ biến nhất là do chấn thương), sẽ gây mất áp lực, chuyển động và sự ổn định ở vai. Nếu các vết rách không lành lại, hoặc vết rách quá lớn, sẽ dẫn đến tổn thương sụn và xương, từ đó dẫn đến bệnh lý viêm khớp vai do rách chóp xoay.

Tình trạng viêm khớp vai do rách chóp xoay có thể dẫn đến đau dữ dội và suy nhược nếu không được điều trị.

Nguy cơ

Những ai có nguy cơ viêm khớp vai?

Có thể thấy mọi đối tượng đều có thể mắc viêm khớp vai, ở mọi độ tuổi, nam và nữ đều có thể bị ảnh hưởng như nhau. Tuy nhiên, tùy thuộc vào loại viêm khớp vai khác nhau mà các đối tượng nguy cơ có thể khác nhau, ví dụ như:

  • Người lớn tuổi có thể dễ mắc viêm khớp vai do thoái hóa.
  • Nữ giới là một yếu tố nguy cơ của viêm khớp dạng thấp.
  • Các đối tượng thường xuyên hoạt động nặng vùng khớp vai có thể dễ mắc viêm khớp vai do chấn thương hay do rách chóp xoay.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải viêm khớp vai

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ viêm khớp vai như:

  • Chấn thương vùng vai: Các chấn thương vùng vai có thể sẽ dẫn đến viêm khớp vai sau chấn thương. Hoặc có thể gây rách chóp xoay và dẫn đến bệnh lý rách chóp xoay. Đồng thời, chấn thương cũng là một trong những yếu tố nguy cơ của thoái hóa khớp.
  • Tuổi: Tuổi tác là một trong những yếu tố nguy cơ chính của tình trạng thoái hóa khớp vai.
  • Di truyền: Yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến các tình trạng như thoái hóa khớp hay viêm khớp dạng thấp.
  • Dinh dưỡng lối sống: Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ của viêm khớp dạng thấp.

Phương Pháp Chẩn Đoán & Điều Trị

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm khớp vai

Dựa vào hỏi bệnh và thăm khám, các bác sĩ sẽ đưa ra xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp để chẩn đoán viêm khớp vai cũng như nguyên nhân gây viêm khớp vai.

Chụp X-quang khớp vai

X-quang là một xét nghiệm với mức chi phí vừa phải, đơn giản và dễ thực hiện. Thông thường, chụp X-quang sẽ giúp đánh giá được cấu trúc xương và mức độ mất sụn khớp.

Vì sụn khớp không xuất hiện trên phim, nên trong hình ảnh khớp bình thường, sự hiện diện của sụn khớp được thể hiện là một khoảng trống. Khi sụn bị tổn thương, bào mòn và mất đi, khoảng trống này sẽ thu hẹp lại trên phim X-quang. Ngoài ra, chụp X-quang có thể phát hiện các gai xương (gặp trong thoái hóa khớp vai).

Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan) và chụp cộng hưởng từ (MRI)

Chụp CT-scan và MRI sẽ giúp cung cấp thông tin về xương, sụn và các mô mềm quanh khớp vai. Trong đó, MRI sẽ tốt hơn trong việc đánh giá các mô mềm quanh khớp, đặc biệt là các gân và cơ ở vùng vai. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể cho chỉ định CT-scan hay MRI để có thể chẩn đoán viêm khớp vai.

Xét nghiệm máu

Đôi khi, bác sĩ sẽ cho xét nghiệm máu để chẩn đoán nguyên nhân gây viêm khớp vai, ví dụ như tìm yếu tố dạng thấp (RF) trong máu nếu có nghi ngờ viêm khớp dạng thấp.

Phương pháp điều trị viêm khớp vai hiệu quả

Tương tự như điều trị bệnh lý của các khớp khác, điều trị ban đầu cho viêm khớp vai thường là không phẫu thuật. Các biện pháp có thể bao gồm điều chỉnh hoạt động, vật lý trị liệu và các biện pháp khác. Khi không đáp ứng với các liệu pháp điều trị này, thì phẫu thuật nội soi khớp hoặc thay khớp vai có thể sẽ phù hợp.

  • Thay đổi hoạt động: Tránh các hoạt động gây căng thẳng cho cánh tay, giảm trọng lượng cho cánh tay liên quan đến các hoạt động như xách, nâng đồ vật.
  • Liệu pháp nóng hoặc lạnh: Chườm đá hoặc chườm nóng vùng vai 20 đến 30 phút, vài lần mỗi ngày có thể giúp giảm triệu chứng đau vai.
  • Vật lý trị liệu: Các bài tập đóng vai trò trong việc cải thiện phạm vi chuyển động của vai. Đồng thời việc tập luyện cũng giúp mạnh hơn các cơ ở vùng vai. Tuy nhiên, nên tập luyện với sự hướng dẫn của nhân viên y tế để đảm bảo không gây tổn thương vùng vai.
  • Chế độ ăn: Duy trì chế độ ăn giàu chất dinh dưỡng, ít đường. Đồng thời, chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa (ví dụ như các thực phẩm chế biến sẵn) đã được chứng minh sẽ làm trầm trọng hơn các triệu chứng của viêm khớp, do đó, bạn hãy hạn chế nếu có thể.
  • Thuốc: Các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như ibuprofen có thể làm giảm viêm và giảm đau.

Trong trường hợp được chỉ định phẫu thuật để điều trị viêm khớp vai, các liệu pháp có thể bao gồm:

  • Nội soi khớp: Các dạng viêm khớp vai nhẹ đôi khi có thể được điều trị bằng thủ thuật nội soi.
  • Phẫu thuật thay khớp: Thay khớp vai liên quan đến việc thay thế các phần bị tổn thương của khớp vai bằng một khớp nhân tạo.
  • Phẫu thuật cắt bỏ khớp: Bác sĩ có thể chỉ định thực hiện biện pháp cắt bỏ này nếu không thể thực hiện được các lựa chọn tái tạo khác. Đầu xương cánh tay hoặc bất kỳ bộ phận khớp nhân tạo nào được đặt vào trước đó sẽ bị loại bỏ, thường là do nguyên nhân nhiễm trùng hoặc phẫu thuật trước đó không thành công.

Chế Độ Sinh Hoạt & Phòng Ngừa

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm khớp vai

Chế độ sinh hoạt:

  • Tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ trong việc điều trị.
  • Thăm khám định kỳ để được theo dõi tình trạng, diễn tiến của viêm khớp vai để có thể nhận được hướng điều trị phù hợp nhất trong thời gian tiếp theo.
  • Duy trì tập luyện theo đúng hướng dẫn của bác sĩ để tránh tình trạng cứng khớp hay hạn chế vận động khớp mà không gây tổn thương cho khớp vai.
  • Hạn chế các hoạt động quá mức gây tăng áp lực cho khớp vai.

Chế độ dinh dưỡng: Duy trì một chế độ ăn giàu chất dinh dưỡng, hạn chế đồ ngọt, hạn chế các chất béo bão hòa hay chất béo chuyển hóa để giảm tình trạng viêm khớp vai.

Phương pháp phòng ngừa viêm khớp vai hiệu quả

Có thể phòng ngừa viêm khớp vai bằng cách tránh các yếu tố gây hại cho khớp vai và duy trì lối sống lành mạnh như:

  • Tránh hoạt động khớp vai quá mức, tránh xách các đồ vật nặng để hạn chế chấn thương vùng vai.
  • Duy trì tính linh hoạt của khớp vai bằng các bài tập kéo giãn nhẹ, khởi động khớp vai.
  • Ngưng hút thuốc lá, hạn chế uống rượu bia.
  • Duy trì chế độ ăn lành mạnh cũng có thể giúp giảm đau và giảm viêm hiệu quả.

Nguồn tham khảo

  1. https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/shoulder-arthritis
  2. https://www.healthline.com/health/osteoarthritis/shoulder-arthritis-types
  3. https://www.hss.edu/condition-list_arthritis-shoulder.asp