Ung thư gan di căn

Trong các loại ung thư gan thì ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma – HCC) là bệnh lý phổ biến nhất. Ung thư gan di căn là giai đoạn muộn trong bệnh lý này với tình trạng các tế bào gan ung thư di căn đến các cơ quan khác như não, phổi, thận, xương,… Đây là một bệnh lý nguy hiểm nhưng có thể phát hiện sớm và phòng ngừa hiệu quả. Bài viết này cung cấp một số thông tin cơ bản cần biết về bệnh lý ung thư gan di căn đến bạn đọc.

Tìm hiểu chung

Ung thư gan di căn là gì?

Gan là một cơ quan đặc, chứa đầy máu, nằm vùng hạ sườn phải. Gan tham gia vào nhiều quá trình quan trọng của cơ thể như tổng hợp, chuyển hóa và đào thải các chất.

Ung thư biểu mô tế bào gan là dạng ung thư gan phổ biến nhất ở gan và là loại ung thư phổ biến thứ 3 ở nước ta, sau ung thư dạ dày và ung thư phế quản. Đây là một căn bệnh nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng.

Nếu được chẩn đoán sớm, ung thư gan có thể được điều trị bằng phẫu thuật cắt bỏ khối u ung thư hoặc ghép gan. Các phương pháp điều trị khác có thể thu nhỏ khối u hoặc làm chậm sự phát triển của nó và làm giảm các triệu chứng của bệnh. Ung thư biểu mô tế bào gan có liên quan mật thiết đến bệnh xơ gan và bệnh gan nhiễm mỡ không liên quan đến rượu (NAFLD). Những người có một trong hai bệnh lý trên nên được kiểm tra thường xuyên các dấu hiệu của ung thư biểu mô tế bào gan.

Ung thư gan di căn là khi ung thư tại gan lây lan sang các cơ quan khác như não, phổi, thận, xương,… theo hệ thống phân loại TNM. Có nhiều hệ thống phân loại bệnh ung thư gan dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau như mức độ lây lan (phân độ TNM), mức độ suy giảm chức năng gan (phân độ Child-Pugh). Hệ thống phân loại TNM của AJCC (Ủy ban Hỗn hợp Ung thư Hoa Kỳ) thường được dùng nhất tại Hoa Kỳ, dựa trên 3 thông tin chính:

  • Mức độ (kích thước) của khối u (T): Ung thư đã phát triển lớn đến mức nào? Có phải có nhiều hơn một khối u trong gan? Ung thư đã lan đến các cấu trúc lân cận như tĩnh mạch trong gan chưa?
  • Sự lây lan đến các hạch bạch huyết gần đó (N): Ung thư có lan đến các hạch bạch huyết gần đó không?
  • Sự lây lan (di căn) đến các vị trí xa (M): Ung thư có lan đến các hạch bạch huyết ở xa hoặc các cơ quan ở xa như xương hoặc phổi không?

Triệu chứng

Những dấu hiệu và triệu chứng của ung thư gan di căn

Ung thư gan thường được phát hiện trong quá trình sàng lọc một căn bệnh khác. Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây trong hơn hai tuần, hãy hẹn gặp bác sĩ để kiểm tra:

Triệu chứng toàn thân:

  • Chán ăn;
  • Mệt mỏi;
  • Sụt cân;
  • Sốt.

Bệnh nhân thường phàn nàn về các triệu chứng liên quan đến bệnh gan và khi kiểm tra thì phát hiện ra bệnh ung thư gan, chẳng hạn như:

  • Khó chịu hoặc chướng bụng (to lên);
  • Vàng da (vàng da và lòng trắng mắt);
  • Xuất huyết tiêu hóa (chảy máu);
  • Buồn nôn hoặc nôn mửa;
  • Ngứa dai dẳng;
  • Sốt.

Triệu chứng tại cơ quan di căn:

  • Não: Đau đầu, mất trí nhớ, yếu liệt nữa người, rối loạn ngôn ngữ, mù,…
  • Phổi: Ho máu, khó thở, đau ngực,…
  • Xương: Đau âm ỉ trong xương, dễ gãy xương,…

Tác động của ung thư gan di căn đối với sức khỏe

Bệnh lý ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, công việc, tinh thần, hao tốn vật chất,… của cả người mắc bệnh và người thân

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh ung thư gan di căn

Di căn tiếp tục lan rộng sang các cơ quan khác và tử vong là diễn tiến tự nhiên của bệnh nếu người mắc phát hiện bệnh muộn hay không điều trị gì.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Khi bạn có một trong những triệu chứng hoặc bạn là đối tượng nguy cơ của bệnh ung thư gan, có các thói quen sinh hoạt làm tăng nguy cơ mắc bệnh đã kể trên, bạn cần đến bác sĩ để được tầm soát bệnh sớm nhất.

Ung thư gan di căn là gì? Những vấn đề cần biết về bệnh ung thư gan di căn 4
Khi có các dấu hiệu bất thường ở gan, bạn nên đến thăm khám tại bệnh viện

Nguyên nhân

Nguyên nhân dẫn đến ung thư gan di căn

Viêm gan siêu vi B, C

Virus viêm gan B và virus viêm gan C gây bệnh viêm gan mạn tính, có liên quan đến hơn 70% trường hợp ung thư biểu mô tế bào gan. Đồng nhiễm cả 2 loại virus này càng làm tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào gan.

Virus viêm gan B (HBV) là một loại virus có vỏ bọc, bộ gen DNA hình tròn và thuộc họ Hepadnavirus. Sự tích hợp bộ gen của virus viêm gan B vào bộ gen của người là cơ chế bệnh sinh chính gây ung thư ở HBV. HCC có thể xảy ra mà không có xơ gan ở bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B. Theo thống kê có hơn 80% HCC liên quan đến HBV có bệnh xơ gan tiềm ẩn. Một yếu tố dự báo nguy cơ mạnh mẽ đối với ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân nhiễm HBV là nồng độ HBV DNA của virus trong huyết thanh tăng cao.

Virus viêm gan C (HCV) là một loại virus RNA sợi kép. Vật chất di truyền HCV không tích hợp với bộ gen của vật chủ. Tình trạng viêm gan mạn tính do nhiễm virus viêm gan C với tình trạng xơ hóa và hoại tử góp phần vào sự phát triển của ung thư biểu mô tế bào gan. Trong đó, xơ gan là một bước quan trọng trong quá trình gây ung thư vì rất ít trường hợp HCC liên quan đến HCV mà bệnh nhân không bị xơ gan.

Viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH) và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD)

Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu là tình trạng mỡ dư thừa trong tế bào gan dù không có tiền sử nghiện rượu. NAFLD chủ yếu xảy ra trong hội chứng chuyển hóa (béo bụng, tăng triglyceride máu, đái tháo đường, tăng huyết áp). NAFLD hiện là nguyên nhân hàng đầu gây ra HCC trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây.

Rượu bia

Rượu có thể trực tiếp và gián tiếp gây ra HCC. Khoảng 30% HCC có liên quan đến tiền sử uống rượu quá mức ở Hoa Kỳ. Rượu dẫn đến tăng phản ứng oxy hóa và viêm tại gan. Uống hơn 80g rượu/ngày làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan gấp 5 lần so với người không uống rượu.

Ung thư gan di căn là gì? Những vấn đề cần biết về bệnh ung thư gan di căn 5
Uống nhiều rượu là nguyên nhân dẫn đến các vấn đề về gan

Aflatoxin

Aflatoxin B1 là một loại độc tố nấm mốc được sản xuất bởi Aspergillus flavus và Aspergillus parasiticus. Chất gây ung thư này chủ yếu do đột biến gen ức chế khối u (p53) và được tìm thấy ở vùng châu Phi cận Sahara, Đông Nam Á – nơi nấm gây ô nhiễm ngũ cốc. Aflatoxin B1 làm tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân có nhiễm virus viêm gan B kèm theo.

Nguy cơ

Những ai có nguy cơ mắc phải ung thư gan di căn?

Nam trên 40 tuổi và mắc các bệnh lý tại gan như viêm gan siêu vi B, viêm gan siêu vi C, xơ gan do rượu, xơ gan không do rượu, ung thư giai đoạn sớm,… là đối tượng nguy cơ của bệnh lý này.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải ung thư gan di căn

Các yếu tố sau làm tăng nguy cơ mắc bệnh:

  • Uống nhiều rượu, bia;
  • Hút thuốc lá;
  • Béo phì;
  • Tiền căn gia đình có người mắc ung thư gan;

Phương Pháp Chẩn Đoán & Điều Trị

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán ung thư gan di căn

Hóa sinh

Các xét nghiệm chức năng gan: Các chỉ số bao gồm bilirubin, alanine aminotransferase (ALT), aspartate aminotransferase (AST), phosphatase kiềm (ALP) và albumin có thể tăng cao trong lần đánh giá ban đầu. Điều này có thể chỉ ra mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các xét nghiệm bất thường khác được ghi nhận ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan tổng hợp hoặc dự trữ ở gan bao gồm INR tăng cao, thời gian protrombin (PT) kéo dài, giảm tiểu cầu, thiếu máu, hạ natri máu hoặc hạ đường huyết.

Alpha-Fetoprotein huyết thanh (AFP): Nồng độ AFP trong huyết thanh tăng cao là dấu hiệu điển hình cho HCC tiến triển. Tuy nhiên nồng độ AFP không tương quan với kích thước khối u hoặc sự xâm lấn mạch máu. Khoảng 40% HCC có kích thước nhỏ không tiết AFP. HCC không có xơ gan giai đoạn đầu có nồng độ AFP huyết thanh bình thường. Nồng độ AFP trong huyết thanh cũng có thể tăng cao ở những bệnh nhân bị viêm gan mạn tính, xơ gan, mang thai,…

Các xét nghiệm tìm nguyên nhân: Các xét nghiệm khác để đánh giá nguyên nhân của HCC bao gồm kháng nguyên bề mặt viêm gan B, kháng thể kháng HCV, mức độ alpha antitrypsin, nồng độ đồng và độ bão hòa sắt.

Hình ảnh học

Siêu âm bụng: Siêu âm là cận lâm sàng không xâm lấn, được sử dụng rộng rãi để phát hiện HCC và theo dõi diễn tiến bệnh. Siêu âm không cản quang xác định kích thước, hình thái, vị trí và mức độ xâm lấn mạch máu của HCC. HCC có thể giảm âm hoặc tăng âm tùy thuộc vào tình trạng thâm nhiễm mỡ hoặc xơ hóa. HCC biểu hiện sự gia tăng lưu lượng máu và tân mạch. Nhưng siêu âm khó phát hiện các khối u nhỏ dưới 2cm. Siêu âm có kèm hoặc không kèm AFP huyết thanh được khuyến cáo thực hiện mỗi sáu tháng để theo dõi HCC ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.

Ung thư gan di căn là gì? Những vấn đề cần biết về bệnh ung thư gan di căn 6
Siêu âm giúp chẩn đoán ung thư gan di căn

Chụp cắt lớp vi tính (CT): CT là chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn để phát hiện HCC qua chụp CT ba pha, bao gồm sự tăng độ đậm đặc ở thì động mạch và đào thải nhanh trong thì tĩnh mạch cửa so với nền gan.

MRI: Hình ảnh trên T1W có thể đồng cường độ với nhu mô gan hay tăng cường độ với nhu mô gan tùy thuộc vào mức độ xơ hóa, tích tụ mỡ và hoại tử. Hình ảnh tăng tín hiệu trên T1 hầu hết là các khối u biệt hóa rõ và xuất hiện đồng tín hiệu trên hình ảnh T2. Các khối u biệt hóa kém hoặc vừa xuất hiện đồng tín hiệu trên hình ảnh T1 và tăng tín hiệu trên hình ảnh T2.

Sinh thiết gan: Sinh thiết gan không được thực hiện thường xuyên đối với HCC vì thủ thuật này không chỉ liên quan đến nguy cơ hình thành khối u mới do sự lây lan tế bào và chảy máu mà còn có nguy cơ âm tính giả khi không lấy được mô từ vị trí thích hợp. AASLD khuyến cáo sinh thiết ở những bệnh nhân có tổn thương không điển hình cho HCC trên hình ảnh học.

Phương pháp điều trị ung thư gan di căn hiệu quả

Thật không may khi ung thư gan đã tiến triển và lan rộng đến các cơ quan khác thì việc điều trị khỏi sẽ không thể xảy ra. Trong giai đoạn này, việc điều trị nhằm mục đích kiểm soát bệnh ung thư diễn tiến nhanh, giảm triệu chứng khó chịu nhằm mang lại cho người bệnh một chất lượng cuộc sống tốt hơn.

Thuốc điều trị ung thư nhắm mục tiêu và miễn dịch

Thuốc điều trị ung thư nhắm mục tiêu hoạt động bằng cách nhắm vào sự khác biệt trong các tế bào ung thư giúp chúng phát triển và tồn tại để tấn công chúng. Các loại thuốc khác giúp hệ thống miễn dịch mạnh mẽ hơn và tấn công ung thư. Chúng được gọi là liệu pháp miễn dịch. Bạn có thể kết hợp các loại thuốc này hoặc điều trị bằng một loại thuốc duy nhất: Atezolizumab và bevacizumab, lenvatinib, sorafenib,…

Sorafenib là phương pháp điều trị đầu tay cho bệnh nhân mắc BCLC giai đoạn tiến triển, có chức năng gan được bảo tồn, điểm ECOG-PS là 1 – 2 và có sự xâm lấn mạch máu lớn hoặc lan rộng ngoài gan. Ngoài ra, sorafenib đã được chứng minh là có hiệu quả điều trị ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương với những bệnh nhân mắc HCC tiến triển trong một vài nghiên cứu. Các tác dụng phụ thường gặp của sorafenib bao gồm rối loạn cảm giác, ban đỏ ở lòng bàn tay – bàn chân, tiêu chảy, sụt cân và tăng huyết áp.

Lenvatinib đã được chứng minh là không thua nhưng không vượt trội so với sorafenib. Lenvatinib đã được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt là lựa chọn thứ hai trong điều trị bậc một bệnh HCC tiến triển. Những bệnh nhân không dung nạp hoặc có khối u tiến triển khi dùng sorafenib sẽ được bắt đầu phương pháp điều trị thứ hai. Các loại thuốc bậc hai khác bao gồm cabozantinib, ramucirumab và nivolumab,…

Điều trị triệu chứng

Bạn cũng có thể áp dụng các phương pháp điều trị khác để kiểm soát các triệu chứng như thuốc giảm đau, chống nôn, thuốc ngủ,…

Chế Độ Sinh Hoạt & Phòng Ngừa

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của ung thư gan di căn

Chế độ sinh hoạt:

  • Ngưng uống rượu: Rượu là yếu tố gây tổn thương gan nặng nề thêm và cũng là nguyên nhân dẫn đến bệnh lý viêm gan. Ngưng uống rượu giúp bệnh lý không diễn tiến nhanh hơn, nặng hơn.
  • Tiếp nhận điều trị: Để ngăn ngừa diễn tiến bệnh nặng thêm, bạn cần tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
  • Giữ tinh thần lạc quan nhất có thể: Nếu không thể can thiệp vì bất kỳ lý do gì, việc giữ một tinh thần lạc quan giúp bạn kéo dài sự sống và cải thiện chất lượng sống cho thời gian còn lại.
Ung thư gan di căn là gì? Những vấn đề cần biết về bệnh ung thư gan di căn 7
Ngưng uống rượu giúp hạn chế diễn tiến của ung thư gan di căn

Chế độ dinh dưỡng: Một chế độ ăn với đầy đủ các nhóm chất giúp cơ thể khỏe mạnh chống lại bệnh tật.

Phương pháp phòng ngừa ung thư gan di căn hiệu quả

Phòng ngừa các bệnh lý ở gan là nguyên lý chung để phòng ngừa ung thư gan nói chung và ung thư gan di căn nói riêng. Các phương pháp có thể áp dụng là:

  • Tiêm ngừa viêm gan A, B.
  • Không uống rượu.
  • Điều trị và tái khám thường xuyên theo hướng dẫn nếu bạn đang mắc các bệnh lý khác tại gan.

Nguồn tham khảo

  1. Metastatic Liver Cancer: https://www.msdmanuals.com/professional/hepatic-and-biliary-disorders/liver-masses-and-granulomas/metastatic-liver-cancer
  2. Hepatocellular Carcinoma: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK559177/
  3. Hepatocellular carcinoma (HCC): Epidemiology, etiology and molecular classification: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC8796122/
  4. Liver Cancer: https://www.cdc.gov/cancer/liver/index.htm
  5. Liver Cancer: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK448337/
error: Nội dung đã được bảo vệ !!