Hộp 1 vỉ x 10 viên

TRAVINAT (H/1 VỈ x 10 VIÊN) TV PHARM

Mã: SP22232585 Danh mục: , Hoạt chất: CefuroximDạng bào chế: Viên nén dài bao phimQuy cách: Hộp 1 vỉ x 10 viênCông dụng: Điều trị nhiễm khuẩnThuốc cần kê đơn: Thương hiệu: TV.PharmNhà sản xuất: TV.PharmNơi sản xuất: Việt Nam

Lưu ý: Mọi thông tin trên website chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ


 

THÀNH PHẦN

Thành phầnHàm lượng
Cefuroxim

500mg

CHỈ ĐỊNH

Thuốc Travinat được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, viêm tai giữa và viêm xoang tái phát, viêm amidan và viêm họng tái phát do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
  • Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng.
  • Điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
  • Điều trị bệnh Lyme thời kỳ đầu biểu hiện bằng triệu chứng ban đỏ loang doBorrelia burgdoferi.

DƯỢC LỰC HỌC

Cefuroxime có hoạt tính kháng khuẩn do ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào các protein đích thiết yếu.

Cefuroxime có tác dụng trên các vi khuẩn: Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae bao gồm chủng tiết và không tiết penicillinase, Klebsiella spp., Staphylococcus aureus (bao gồm chủng tiết và không tiết penicillinase), Streptococcus pyogenes, Escherichia coli, và Neisseria meningitidis.

DƯỢC ĐỘNG HỌC

Hấp thu

Sau khi uống, cefuroxime axetil được hấp thu qua đường tiêu hóa và nhanh chóng bị thủy phân ở niêm mạc ruột và trong máu để phóng thích cefuroxime vào hệ tuần hoàn. Thuốc được hấp thu tốt nhất khi uống trong bữa ăn. Thuốc đạt nồng độ tối đa 4 – 6 mg/L vào khoảng 3 giờ sau khi uống 250 mg hỗn dịch.

Phân bố

Cefuroxime phân bố rộng khắp cơ thể, kể cả dịch màng phổi, đàm, xương, hoạt dịch và thủy dịch. Cefuroxime đi qua hàng rào máu não khi màng não bị viêm. Thuốc qua nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ.

Chuyển hoá – thải trừ

Cefuroxime không bị chuyển hóa và được thải trừ ở dạng không biến đổi, khoảng 50% qua lọc cầu thận, khoảng 50% qua bài tiết ở ống thận. Thuốc đạt nồng độ cao trong nước tiểu. Cefuroxime thải trừ qua mật với một lượng nhỏ.

CÁCH DÙNG – LIỀU DÙNG

CÁCH DÙNG

Thuốc dùng đường uống.

Không nên nghiền nát viên thuốc khi uống.

LIỀU DÙNG

Người lớn

Viêm họng, viêm amidan, viêm xoang hàm: Uống 250 mg, 12 giờ một lần.

Viêm phế quản mạn trong đợt kịch phát cấp tính, viêm phế quản cấp nhiễm khuẩn thứ phát: Uống 250 mg hoặc 500 mg, 12 giờ một lần.

Nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng: Uống 250 mg hoặc 500 mg,12 giờ một lần.

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng: Uống 125 mg hoặc 250 mg, 12 giờ một lần.

Lậu cổ tử cung hoặc lậu trực tràng không biến chứng ở phụ nữ: Liều duy nhất 1 g.

Bệnh Lyme mới mắc: Uống 500 mg, 12 giờ một lần, trong 20 ngày.

Trẻ em

Viêm họng, viêm amidan: Uống 125 mg, 12 giờ một lần.

Viêm tai giữa, chốc lở: Uống 250 mg, 12 giờ một lần.

QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ LÝ

Quá liều thuốc có thể gây buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Trong một số trường hợp có thể gây quá mẫn thần kinh cơ và cơn động kinh, đặc biệt ở người bệnh suy thận.

Xử trí quá liều

Bảo vệ đường hô hấp của người bệnh, hỗ trợ thông khí và truyền dịch. Chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Thuốc Travinat chống chỉ định trong các trường hợp sau:

Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm cephalosporin và penicillin.

TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Khi sử dụng thuốc Travinat, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100

  • Tiêu hóa: Tiêu chảy.
  • Da và mô dưới da: Ban da dạng sần.

Hiếm gặp, 1/10000 < ADR < 1/1000

  • Phản ứng phản vệ.
  • Huyết học: Tăng bạch cầu ưa eosin, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu tán huyết.
  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, viêm đại tràng màng giả.
  • Da và mô dưới da: Nổi mày đay, ngứa.
  • ADR khác: Thử nghiệm Coombs dương tính, nhiễm nấm Candida.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

THẬN TRỌNG

Thận trọng khi dùng Travinat cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicilin hoặc với các thuốc khác.

Cần kiểm tra chức năng thận khi dùng Travinat cho những bệnh nhân ốm nặng phải dùng liều tối đa.

Thận trọng khi dùng đồng thời Travinat với các thuốc lợi tiểu mạnh, vì có thể có tác dụng bất lợi đến chức năng thận.

Cần theo dõi người bệnh cẩn thận trong trường hợp dùng Travinat lâu dài. Cần ngưng sử dụng thuốc nếu có bội nhiễm.

Đã có báo cáo viêm đại tràng màng giả xảy ra khi sử dụng các kháng sinh phổ rộng, vì vậy cần quan tâm chẩn đoán bệnh này và điều trị bằng metronidazole cho người bị tiêu chảy nặng.

TƯƠNG TÁC THUỐC

Nên uống cefuroxime cách ít nhất 2 giờ sau thuốc kháng acid hoặc thuốc kháng histamine H2, do những thuốc này có thể làm tăng pH dạ dày.

Probenecid làm tăng nồng độ trong huyết thanh và tăng thời gian bán thải của cefuroxime.

Dùng đồng thời cefuroxim với aminoglycoside làm tăng khả năng gây nhiễm độc thận.

PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ

Thời kỳ mang thai:

Có thể dùng Travinat cho phụ nữ có thai.

Thời kỳ cho con bú:

Có thể dùng Travinat cho phụ nữ cho con bú. Tuy nhiên, cần thận trọng khi thấy trẻ bị tiêu chảy, tưa và nổi ban.

LÁI XE VÀ VẬN HÀNH MÁY MÓC

Sử dụng được cho người lái xe và vận hành máy móc.

BẢO QUẢN

Nơi khô, không quá 30oC, tránh ánh sáng

NGUỒN THAM KHẢO

Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Travinat


Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm

Hoạt chất

Dạng bào chế

Quy cách

Công dụng

Thuốc cần kê đơn

Thương hiệu

Nhà sản xuất

Nơi sản xuất

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
Tư vấn miễn phí
Xin Chào! Dược sĩ tư vấn đang Online!
Xin Chào! Dược sĩ tư vấn đang Online!

Xem trực tiếp XoilacTV hôm nay