Chai 200 viên

DROXICEF 500 (CHAI 200 VIÊN) PYMEPHARCO

Mã: DR000025 Danh mục: , Hoạt chất: CefadroxilDạng bào chế: Viên nang cứngQuy cách: Chai 200 viênCông dụng: Điều trị nhiễm khuẩnThuốc cần kê đơn: Thương hiệu: PymepharcoNhà sản xuất: Công ty cổ phần PymepharcoNơi sản xuất: Việt Nam

Lưu ý: Mọi thông tin trên website chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.


 

THÀNH PHẦN

Thành phần Hàm lượng
Cefadroxil 500mg

CHỈ ĐỊNH

Droxicef 500 là thuốc điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra:

  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: viêm thận – bể thận cấp và mạn tính, viêm bàng quang, viêm niệu đạo.
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp: viêm amidan, viêm họng, viêm phế quản – phổi và viêm phổi thùy, viêm phế quản cấp và mạn tính, áp xe phổi, viêm mủ màng phổi, viêm màng phổi, viêm thanh quản, viêm tai giữa.
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm: viêm hạch bạch huyết, áp xe, viêm tế bào, loét, viêm xương tủy, viêm khớp nhiễm khuẩn.

DƯỢC LỰC HỌC

Cefadroxil là kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ I.

DƯỢC ĐỘNG HỌC

Hấp thu:

Cefadroxil được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường uống. Thức ăn không làm ảnh hưởng đến hấp thu của Cefadroxil. Sau khi uống liều duy nhất 500mg và 1g, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết thanh đạt xấp xỉ 16 và 28mcg/ml.
Nồng độ của thuốc trong máu vẫn còn đo được sau khi uống 12 giờ.

Phân bố:

Cefadroxil được phân bố rộng rãi ở các mô và dịch trong cơ thể, và đạt nồng độ rất cao trong mô, vì nó tan tốt trong mỡ.

Thải trừ:

Trên 90% thuốc được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu sau 24 giờ. Nồng độ đỉnh trong nước tiểu xấp xỉ 1800mcg/ml sau liều 500 mg uống duy nhất. Tăng liều thường làm tăng tương ứng nồng độ Cefadroxil trong nước tiểu. Nồng độ kháng sinh trong nước tiểu sau khi dùng liều 1 g được duy trì cao hơn nồng độ ức chế tối thiểu đối với các vi khuẩn đường niệu nhạy cảm trong vòng 20 đến 22 giờ.

CÁCH DÙNG – LIỀU DÙNG

CÁCH DÙNG

Droxicef 500 dùng đường uống.

LIỀU DÙNG

Người lớn: 500 – 100mg/lần, uống 2 – 3 lần/ngày tuỳ theo mức độ nhiễm khuẩn.

Trẻ em: 30mg/kg/ngày chia làm 2 lần đều nhau. Liều này không áp dụng với trường hợp nhiễm khuẩn nặng.

Viêm họng, viêm amidan: 30mg/kg/ngày chia làm 2 lần đều nhau. Uống ít nhất trong 10 ngày.

Viêm da và cấu trúc da, nhiễm khuẩn đường tiết niệu: 30mg/kg/ngày chia làm 2 lần, uống cách nhau 12 giờ.

Người cao tuổi: Cần kiểm tra chức năng thận và điều chỉnh liều như bệnh nhân suy thận.

Người suy thận: Liều khởi đầu 500-1000mg, điều chỉnh liều trong những lần tiếp theo.

QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ LÝ

Các triệu chứng quá liều cấp tính: Phần lớn chỉ gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Có thể xảy ra quá mẫn thần kinh cơ và co giật, đặc biệt ở người bị suy thận.

Xử lý quá liều: Thẩm tách thận nhân tạo có thể có tác dụng giúp loại bỏ thuốc ra khỏi máu nhưng thường không được chỉ định. Bảo vệ đường hô hấp của người bệnh, thông khí hỗ trợ và truyền dịch. Chủ yếu là điều trị hỗ trợ và và quyết triệu chứng sau khi rửa, tẩy dạ dày – ruột.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Droxicef 500 chống chỉ định với trường hợp:

Không dùng cho bệnh nhân mẫn cảm với kháng sinh nhóm Cephalosporin.

TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Khi sử dụng Droxicef 500 sẽ gặp một số tác dụng không mong muốn:

Thường gặp:

Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.

Ít gặp:

Tăng bạch cầu ưa Eosin, ban da dạng sẩn, ngoại ban, nổi mề đay, ngứa, tăng Transaminase có hồi phục, đau tinh hoàn, bệnh nấm Candida, ngứa bộ phận sinh dục.

Hiếm gặp:

Phản ứng phản vệ, bệnh huyết thanh, sốt, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu, viêm đại tràng giả mạc, rối loạn tiêu hóa, hội chứng Stevens – Johnson, ù mạch, vàng da ứ mật, tăng nhẹ, viêm gan, nhiễm độc thận, co giật, đau đầu, đau khớp.

THẬN TRỌNG

Thận trọng sử dụng ở bệnh nhân suy thận, bệnh nhân bị bệnh đường tiêu hóa.

Dùng cefadroxil dài ngày có thể làm phát triển quá mức các chủng không nhạy cảm. Cần theo dõi người bệnh cẩn thận, nếu bội nhiễm, phải ngừng sử dụng thuốc.

TƯƠNG TÁC THUỐC

Cholestyramin gắn kết với Cefadroxil ở ruột làm chậm sự hấp thụ của thuốc.

Probenecid có thể làm giảm bài tiết cephalosporin.

Furocemid, aminoglycosid có thể hiệp đồng làm tăng độc tính trên thận.

PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ

Thời kỳ mang thai:

Chỉ sử dụng Droxicef 500 trong trường hợp thật cần thiết và khi lợi ích nhiều hơn nguy cơ.

Thời kỳ cho con bú:

Droxicef 500 bài tiết trong sữa mẹ với nồng độ thấp, không có tác động trên trẻ đang bú sữa mẹ, nhưng nên quan tâm khi thấy trẻ bị tiêu chảy, tưa và nổi ban

LÁI XE VÀ VẬN HÀNH MÁY MÓC

Thuốc Droxicef 500 không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

BẢO QUẢN

Nơi khô, không quá 30oC, tránh ánh sáng.


Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

Hoạt chất

Dạng bào chế

Quy cách

Công dụng

Thuốc cần kê đơn

Thương hiệu

Nhà sản xuất

Nơi sản xuất

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
image chat