Hộp 10 vỉ x 10 viên

VITAMIN A 5000 IU (H/10 VỈ x 10 VIÊN) MEKOPHAR

Mã: VI003703 Danh mục: Hoạt chất: Vitamin ADạng bào chế: Viên nang cứngQuy cách: Hộp 10 vỉ x 10 viênCông dụng: Dự phòng và điều trị thiếu vitamin A.Thuốc cần kê đơn: KhôngThương hiệu: MekopharNhà sản xuất: MekopharNơi sản xuất: Việt Nam

Lưu ý: Mọi thông tin trên website chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ


 

Giá liên hệ/ Hộp

THÀNH PHẦN

Thành phầnHàm lượng
Vitamin A5000IU

CHỈ ĐỊNH

Thuốc Vitamin A 5000 IU được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Ðiều trị thiếu vitamin A.
  • Bổ sung cho người bệnh gan, đặc biệt là viêm gan tắc mật do giảm hấp thu và dự trữ vitamin A.

DƯỢC LỰC HỌC

Vitamin A là vitamin tan trong dầu rất cần cho thị giác, cho sự tăng trưởng, sự phát triển và duy trì của biểu mô.

DƯỢC ĐỘNG HỌC

Hấp thu:

Thuốc hấp thu nhanh và hoàn toàn nếu liều không vượt quá nhu cầu sinh lý và nếu hấp thu mỡ bình thường. Hấp thu thuốc không đầy đủ nếu uống liều lớn và khi kém hấp thu mỡ, ăn ít protein hoặc có bệnh ở gan hoặc tụy.

Sau khi uống retinol dung dịch dầu, nồng độ đỉnh huyết tương của ester retinol đạt được sau khoảng 4–5 giờ và 3–4 giờ sau khi uống retinol hòa lẫn với nước. Nồng độ huyết tương cũng cao hơn khi dùng chế phẩm hòa lẫn với nước của retinol so với chế phẩm dầu. Nồng độ retinol huyết thanh bình thường dao động 300–700 ng/mL ở người lớn và 200–500 ng/mL ở trẻ nhỏ.

Phân bố:

Retinol phân bố vào các tổ chức của cơ thể, dự trữ chủ yếu ở gan, một lượng nhỏ được dự trữ ở thận, phổi, tuyến thượng thận, võng mạc và mỡ trong màng bụng. Retinol được giải phóng từ gan, gắn vào alpha-1-globulin đặc hiệu, protein gắn retinol (RBP). Vitamin A phân bố vào sữa, không dễ dàng vào nhau thai.

Thải trừ:

Retinol thải trừ dạng glucuronide qua thận và mật. Retinal, acid retinoic và các chất chuyển hóa khác hòa tan trong nước, đào thải qua nước tiểu và phân.

CÁCH DÙNG – LIỀU DÙNG

CÁCH DÙNG

Thuốc dùng đường uống.

LIỀU DÙNG

Liều dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Liều đề nghị trong các trường hợp:

  • Điều trị thiếu vitamin A: Người lớn và trẻ em > 8 tuổi uống 2–4 viên/ngày (dùng như liều duy trì sau khi đã được điều trị 2 tuần với liều cao hơn).
  • Bổ sung cho người bệnh gan: Người lớn trên 18 tuổi uống 1 viên/ngày liên tục trong 6 tháng hoặc 2 viên/ngày liên tục trong 4 tháng.

QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ LÝ

Phải ngừng dùng thuốc, điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ.

Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Thuốc Vitamin A 5000 IU chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh dùng quá liều vitamin A.
  • Mẫn cảm với vitamin A hoặc các thành phần khác của thuốc.
  • Thuốc uống liều cao cho người bị hội chứng kém hấp thu.
  • Tiêm tĩnh mạch.
  • Dùng liều cao hơn nhu cầu hàng ngày cho phụ nữ mang thai hoặc có thể mang thai.

TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Khi sử dụng thuốc Vitamin A 5000 IU , bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Thường gặp, ADR > 1/100

  • Chưa có báo cáo.

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100

  • Chưa có báo cáo.

Không xác định tần suất

  • Thần kinh: Nhức đầu, dễ bị kích thích, chán ăn.
  • Tiêu hóa: Nôn, rối loạn tiêu hóa.
  • Gan–mật: Gan–lách to.
  • Da và mô liên kết: Da bị biến đổi, rụng tóc, tóc khô giòn, môi nứt mẻ và chảy máu, phù nề dưới da.
  • Máu: Thiếu máu.
  • Nội tiết và chuyển hóa: Calci huyết cao.
  • Cơ, xương và mô liên kết: Đau ở xương và khớp.
  • Toàn thân: Mệt mỏi, sốt, sút cân.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

Cần ngừng dùng thuốc ngay khi có các triệu chứng của tác dụng không mong muốn.

THẬN TRỌNG

Thận trọng khi dùng chung các thuốc khác có chứa vitamin A.

TƯƠNG TÁC THUỐC

Neomycin, cholestyramine, parafin lỏng làm giảm hấp thu vitamin A. Các thuốc uống tránh thai có thể làm tăng nồng độ vitamin A trong huyết tương.

Vitamin A và isotretinoin dùng đồng thời có thể dẫn đến tình trạng như dùng vitamin A quá liều, do đó cần tránh dùng đồng thời hai thuốc này.

Orlistat có thể làm giảm hấp thu vitamin A dẫn đến nồng độ vitamin A trong huyết tương thấp ở một số người.

Liều cao vitamin A có thể làm tăng tác dụng giảm prothrombin huyết của warfarin.

Tương kỵ của thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ

Thời kỳ mang thai:

Tránh dùng vitamin A hay các chế phẩm tổng hợp cùng loại như isotretinoin với liều cao cho phụ nữ có thai vì vitamin A liều cao (10000 IU/ngày) có khả năng gây quái thai.

Thời kỳ cho con bú:

Vitamin A bài tiết vào sữa mẹ. Phụ nữ đang cho con bú không dùng quá 1 viên/ngày.

KHẢ NĂNG LÁI XE VÀ VẬN HÀNH MÁY MÓC

Chưa thấy thuốc ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.

BẢO QUẢN

Nơi khô ráo, không quá 30oC, tránh ánh sáng.


Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

Hoạt chất

Dạng bào chế

Quy cách

Công dụng

Thuốc cần kê đơn

Thương hiệu

Nhà sản xuất

Nơi sản xuất

error: Nội dung đã được bảo vệ !!

Xem trực tiếp XoilacTV hôm nay